(Top Banner Ad)
execute with difficulty
B2
Động từ B2 Chung

execute with difficulty

UK: /ˈɛksɪˌkjuːt/ • US: /ˈɛksɪˌkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách khó khăn triển khai một cách gian nan thi hành một cách vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or carry out (an action, plan, or order) with a significant degree of trouble, effort, or resistance.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc thi hành (một hành động, kế hoạch hoặc mệnh lệnh) với một mức độ khó khăn, nỗ lực hoặc sự kháng cự đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager struggled to execute the plan with difficulty due to budget constraints."

    "Người quản lý dự án đã phải vật lộn để thực hiện kế hoạch một cách khó khăn do hạn chế về ngân sách."

  • "He tried to execute the complicated maneuver with difficulty."

    "Anh ấy đã cố gắng thực hiện thao tác phức tạp một cách khó khăn."

  • "They executed the rescue operation with difficulty due to the storm."

    "Họ đã thực hiện chiến dịch giải cứu một cách khó khăn do cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành, chấp hành
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành, sự chấp hành
Noun executive giám đốc điều hành, người điều hành, ban điều hành
Adjective difficult khó khăn, khó tính, khó chịu
Noun difficulty sự khó khăn, vấn đề khó khăn

Synonyms

carry out with difficulty (thực hiện một cách khó khăn)perform with struggle (thực hiện với sự đấu tranh)implement with challenge (triển khai với thử thách)

Antonyms

execute with ease (thực hiện dễ dàng)execute smoothly (thực hiện trôi chảy)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi (verb 'to follow out, perform'); difficilis (adjective 'not easy')
Old French
executer (verb 'to carry out'); difficulté (noun 'difficulty')
Middle English
executen (verb 'to carry out'); difficulte (noun 'difficulty')

Nguồn gốc 'Execute' và 'Difficulty'

Từ 'execute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'sequi' (theo sau), nghĩa là 'thực hiện đến cùng' hay 'hoàn thành'. Điều này gợi ý một quá trình có kế hoạch. Trong khi đó, 'difficulty' (khó khăn) xuất phát từ tiếng Latin 'difficilis' (khó khăn), với tiền tố 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng), nghĩa đen là 'không dễ dàng'. Khi kết hợp 'execute' với 'with difficulty', chúng ta mô tả hành động thực hiện một nhiệm vụ không hề dễ dàng, đòi hỏi nỗ lực và sự kiên trì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự khó khăn trong quá trình thực hiện. Sự khó khăn có thể đến từ nhiều yếu tố như thiếu nguồn lực, kỹ năng hạn chế, hoặc môi trường không thuận lợi. Nó khác với 'execute successfully' (thực hiện thành công) hoặc 'execute easily' (thực hiện dễ dàng) ở chỗ nó tập trung vào những trở ngại gặp phải.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Trong trường hợp này, 'with difficulty' chỉ ra rằng hành động được thực hiện 'với' (tức là đi kèm) sự khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Thực hiện với khó khăn
  • execute execute the plan with great difficulty
    (thực hiện kế hoạch với vô vàn khó khăn)
  • perform perform the action with considerable difficulty
    (thực hiện hành động đó với nhiều khó khăn đáng kể)
  • complete complete the project with much difficulty
    (hoàn thành dự án với rất nhiều khó khăn)
Các động từ chỉ sự khó khăn khi thực hiện
  • struggle struggle to execute the task
    (chật vật thực hiện nhiệm vụ)
  • falter falter in executing the instructions
    (lúng túng/do dự khi thực hiện các chỉ dẫn)
  • grapple grapple with executing the complex code
    (vật lộn để thực hiện đoạn mã phức tạp)
Thực hiện nhiệm vụ khó khăn
  • execute execute a demanding role
    (đảm nhiệm một vai trò đòi hỏi cao)
  • undertake undertake a difficult mission
    (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
  • carry out carry out a challenging assignment
    (thực hiện một nhiệm vụ đầy thử thách)

Idioms

  • an uphill battle

    một cuộc chiến khó khăn, một nhiệm vụ gian nan đòi hỏi nhiều nỗ lực

    "Finishing the project on time feels like an uphill battle."

    (Hoàn thành dự án đúng hạn cứ như một cuộc chiến đầy gian nan vậy.)

  • a tough nut to crack

    một vấn đề hoặc người khó giải quyết/thuyết phục

    "Solving this technical issue is proving to be a tough nut to crack."

    (Giải quyết vấn đề kỹ thuật này đang chứng tỏ là một vấn đề khó nhằn.)

  • to hit a brick wall

    gặp phải trở ngại không thể vượt qua, bế tắc hoàn toàn

    "We hit a brick wall when trying to execute the second phase of the plan."

    (Chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn khi cố gắng thực hiện giai đoạn hai của kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execute with difficulty

Động từ
Lật mặt

Thực hiện hoặc thi hành (một hành động, kế hoạch hoặc mệnh lệnh) với một mức độ khó khăn, nỗ lực hoặc sự kháng cự đáng kể.

"The project manager struggled to execute the plan with difficulty due to budget constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he could execute the complex maneuver with such difficulty was evident to everyone.
Việc anh ấy có thể thực hiện thao tác phức tạp một cách khó khăn như vậy là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she could execute the plan with difficulty was not confirmed before the deadline.
Việc liệu cô ấy có thể thực hiện kế hoạch một cách khó khăn hay không đã không được xác nhận trước thời hạn.
Nghi vấn
How they will execute the project with such difficulty is still a mystery to the team.
Làm thế nào họ sẽ thực hiện dự án một cách khó khăn như vậy vẫn còn là một bí ẩn đối với nhóm.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has executed the task with difficulty.
Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách khó khăn.
Phủ định
They have not executed the plan with difficulty, they succeeded easily.
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách khó khăn, họ đã thành công dễ dàng.
Nghi vấn
Has he executed the project with difficulty, or was it straightforward?
Anh ấy đã thực hiện dự án một cách khó khăn hay nó diễn ra suôn sẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute with difficulty".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối mặt và vượt qua khó khăn khi thực hiện một nhiệm vụ được đánh giá cao. Khả năng 'execute with difficulty' (thực hiện một cách khó khăn) không chỉ thể hiện năng lực mà còn là ý chí kiên trì, một phẩm chất được tôn trọng sâu sắc trong công việc và cuộc sống cá nhân. Nó thể hiện sự bền bỉ và quyết tâm không lùi bước trước thử thách.

Tầm quan trọng của việc thực thi

Trong kinh doanh và quản lý, có một triết lý phổ biến là 'Execution is everything' (Thực thi là tất cả). Điều này có nghĩa là ngay cả một ý tưởng tuyệt vời nhất cũng có thể thất bại nếu việc thực hiện gặp khó khăn hoặc không được triển khai hiệu quả. Khả năng vượt qua các thách thức và 'execute' (thực thi) thành công, dù gặp phải khó khăn, là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một chiến lược hay dự án.