execute with difficulty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform or carry out (an action, plan, or order) with a significant degree of trouble, effort, or resistance.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hoặc thi hành (một hành động, kế hoạch hoặc mệnh lệnh) với một mức độ khó khăn, nỗ lực hoặc sự kháng cự đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager struggled to execute the plan with difficulty due to budget constraints."
"Người quản lý dự án đã phải vật lộn để thực hiện kế hoạch một cách khó khăn do hạn chế về ngân sách."
-
"He tried to execute the complicated maneuver with difficulty."
"Anh ấy đã cố gắng thực hiện thao tác phức tạp một cách khó khăn."
-
"They executed the rescue operation with difficulty due to the storm."
"Họ đã thực hiện chiến dịch giải cứu một cách khó khăn do cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành, chấp hành |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành, sự chấp hành |
| Noun | executive | giám đốc điều hành, người điều hành, ban điều hành |
| Adjective | difficult | khó khăn, khó tính, khó chịu |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, vấn đề khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự khó khăn trong quá trình thực hiện. Sự khó khăn có thể đến từ nhiều yếu tố như thiếu nguồn lực, kỹ năng hạn chế, hoặc môi trường không thuận lợi. Nó khác với 'execute successfully' (thực hiện thành công) hoặc 'execute easily' (thực hiện dễ dàng) ở chỗ nó tập trung vào những trở ngại gặp phải.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Trong trường hợp này, 'with difficulty' chỉ ra rằng hành động được thực hiện 'với' (tức là đi kèm) sự khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
execute execute the plan with great difficulty (thực hiện kế hoạch với vô vàn khó khăn)
-
perform perform the action with considerable difficulty (thực hiện hành động đó với nhiều khó khăn đáng kể)
-
complete complete the project with much difficulty (hoàn thành dự án với rất nhiều khó khăn)
-
struggle struggle to execute the task (chật vật thực hiện nhiệm vụ)
-
falter falter in executing the instructions (lúng túng/do dự khi thực hiện các chỉ dẫn)
-
grapple grapple with executing the complex code (vật lộn để thực hiện đoạn mã phức tạp)
-
execute execute a demanding role (đảm nhiệm một vai trò đòi hỏi cao)
-
undertake undertake a difficult mission (đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn)
-
carry out carry out a challenging assignment (thực hiện một nhiệm vụ đầy thử thách)
Idioms
-
an uphill battle
một cuộc chiến khó khăn, một nhiệm vụ gian nan đòi hỏi nhiều nỗ lực
"Finishing the project on time feels like an uphill battle."
(Hoàn thành dự án đúng hạn cứ như một cuộc chiến đầy gian nan vậy.)
-
a tough nut to crack
một vấn đề hoặc người khó giải quyết/thuyết phục
"Solving this technical issue is proving to be a tough nut to crack."
(Giải quyết vấn đề kỹ thuật này đang chứng tỏ là một vấn đề khó nhằn.)
-
to hit a brick wall
gặp phải trở ngại không thể vượt qua, bế tắc hoàn toàn
"We hit a brick wall when trying to execute the second phase of the plan."
(Chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn khi cố gắng thực hiện giai đoạn hai của kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
execute with difficulty
Động từThực hiện hoặc thi hành (một hành động, kế hoạch hoặc mệnh lệnh) với một mức độ khó khăn, nỗ lực hoặc sự kháng cự đáng kể.
"The project manager struggled to execute the plan with difficulty due to budget constraints."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he could execute the complex maneuver with such difficulty was evident to everyone. |
Việc anh ấy có thể thực hiện thao tác phức tạp một cách khó khăn như vậy là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she could execute the plan with difficulty was not confirmed before the deadline. |
Việc liệu cô ấy có thể thực hiện kế hoạch một cách khó khăn hay không đã không được xác nhận trước thời hạn. |
| Nghi vấn | How they will execute the project with such difficulty is still a mystery to the team. |
Làm thế nào họ sẽ thực hiện dự án một cách khó khăn như vậy vẫn còn là một bí ẩn đối với nhóm. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has executed the task with difficulty. |
Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách khó khăn. |
| Phủ định | They have not executed the plan with difficulty, they succeeded easily. |
Họ đã không thực hiện kế hoạch một cách khó khăn, họ đã thành công dễ dàng. |
| Nghi vấn | Has he executed the project with difficulty, or was it straightforward? |
Anh ấy đã thực hiện dự án một cách khó khăn hay nó diễn ra suôn sẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute with difficulty".
