(Top Banner Ad)
executive authority
C1
Noun C1 Chính trị, Luật pháp, Quản lý

executive authority

UK: /ɪɡˈzekjətɪv ɔːˈθɒrəti/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hành pháp thẩm quyền hành pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to enforce laws and to administer public policy.

Vietnamese Meaning

Quyền hành pháp; quyền lực thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president used his executive authority to issue an emergency decree."

    "Tổng thống đã sử dụng quyền hành pháp của mình để ban hành một sắc lệnh khẩn cấp."

  • "The governor exercised his executive authority to veto the bill."

    "Thống đốc đã thực thi quyền hành pháp của mình để phủ quyết dự luật."

  • "The CEO has executive authority over all company operations."

    "Tổng giám đốc điều hành có quyền hành pháp đối với mọi hoạt động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành (luật, kế hoạch)
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Noun executor người thi hành (di chúc), người thực hiện
Adverb executively một cách hành pháp, thuộc về hành pháp
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ (ví dụ: nguồn thông tin)
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền

Synonyms

executive power (quyền hành pháp)administrative authority (quyền hành chính)

Antonyms

legislative authority (quyền lập pháp)judicial authority (quyền tư pháp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Latin
executivus
Old French
executif
English
executive
Latin
auctoritas
Old French
autorité
English
authority
English (compound)
executive authority

Nguồn gốc của 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', mang nghĩa 'thực hiện, theo dõi đến cùng'. Sau đó phát triển thành 'executivus' (liên quan đến việc thực hiện) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'executif'. Nó dùng để chỉ những người hoặc cơ quan có trách nhiệm thực thi các quyết định và luật pháp.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'sự ảnh hưởng, quyền lực, mệnh lệnh'. Nó chỉ khả năng hoặc quyền hợp pháp để ra lệnh, ra quyết định hoặc kiểm soát. Khi kết hợp với 'executive', nó tạo thành 'quyền hành pháp' - quyền lực của những người thực thi luật pháp và quản lý nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quyền lực được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức (thường là nhánh hành pháp của chính phủ) để thực hiện các quyết định và đảm bảo tuân thủ luật pháp. Nó bao gồm khả năng quản lý, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động của chính phủ và các cơ quan trực thuộc. 'Authority' ở đây nhấn mạnh tính hợp pháp và được ủy quyền của quyền lực.

Prepositions

of within over

'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của quyền lực (ví dụ: the executive authority of the president). 'within' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn của quyền lực (ví dụ: within their executive authority). 'over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền lực được thực thi (ví dụ: executive authority over government agencies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive authority
  • broad broad executive authority
    (quyền hành pháp rộng lớn)
  • ultimate ultimate executive authority
    (quyền hành pháp tối thượng)
  • full full executive authority
    (toàn quyền hành pháp)
  • limited limited executive authority
    (quyền hành pháp giới hạn)
  • presidential presidential executive authority
    (quyền hành pháp của tổng thống)
Verb + executive authority
  • exercise exercise executive authority
    (thực thi quyền hành pháp)
  • wield wield executive authority
    (nắm giữ/sử dụng quyền hành pháp (một cách mạnh mẽ))
  • grant grant executive authority
    (trao quyền hành pháp)
  • delegate delegate executive authority
    (ủy quyền hành pháp)
  • strip (of) strip (someone of) executive authority
    (tước bỏ quyền hành pháp (của ai đó))
Executive authority + Verb
  • resides in Executive authority resides in the President.
    (Quyền hành pháp thuộc về Tổng thống.)
  • rests with Executive authority rests with the cabinet.
    (Quyền hành pháp nằm ở nội các.)
  • extends to Executive authority extends to foreign policy.
    (Quyền hành pháp mở rộng đến chính sách đối ngoại.)

Idioms

  • exercise executive authority

    thực thi quyền hành pháp; sử dụng quyền lực của nhánh hành pháp

    "The President decided to exercise executive authority to issue a new directive."

    (Tổng thống quyết định thực thi quyền hành pháp để ban hành một chỉ thị mới.)

  • wield executive authority

    nắm giữ và sử dụng quyền hành pháp (thường với ý nghĩa mạnh mẽ, có ảnh hưởng)

    "The Prime Minister began to wield executive authority more decisively after the election."

    (Thủ tướng bắt đầu nắm giữ và sử dụng quyền hành pháp một cách quyết đoán hơn sau cuộc bầu cử.)

  • delegate executive authority

    ủy quyền hành pháp; giao phó một phần quyền lực hành pháp cho người khác

    "The governor can delegate executive authority to various state departments."

    (Thống đốc có thể ủy quyền hành pháp cho các sở ban ngành của tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive authority

Noun
Lật mặt

Quyền hành pháp; quyền lực thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.

"The president used his executive authority to issue an emergency decree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive authority".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

'Executive authority' là một khái niệm trung tâm trong học thuyết tam quyền phân lập, một nguyên tắc quản trị phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Theo đó, quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh độc lập: Lập pháp (làm luật), Hành pháp (thực thi luật), và Tư pháp (giải thích luật). Quyền hành pháp thuộc về nhánh hành pháp, thường là tổng thống hoặc thủ tướng và nội các của họ, có nhiệm vụ điều hành chính phủ và thực thi các đạo luật đã được ban hành.

Kiểm soát và đối trọng (Checks and Balances)

Để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, nhiều hệ thống chính trị phương Tây áp dụng cơ chế kiểm soát và đối trọng. Điều này có nghĩa là quyền hành pháp, dù mạnh mẽ, vẫn bị giới hạn và giám sát bởi nhánh lập pháp (ví dụ, quốc hội có thể bác bỏ các sắc lệnh của tổng thống) và nhánh tư pháp (tòa án có thể tuyên bố các hành động của hành pháp là vi hiến). Đây là một yếu tố quan trọng để duy trì dân chủ và bảo vệ quyền tự do của công dân.