executive authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The power to enforce laws and to administer public policy.
Vietnamese Meaning
Quyền hành pháp; quyền lực thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president used his executive authority to issue an emergency decree."
"Tổng thống đã sử dụng quyền hành pháp của mình để ban hành một sắc lệnh khẩn cấp."
-
"The governor exercised his executive authority to veto the bill."
"Thống đốc đã thực thi quyền hành pháp của mình để phủ quyết dự luật."
-
"The CEO has executive authority over all company operations."
"Tổng giám đốc điều hành có quyền hành pháp đối với mọi hoạt động của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | execute | thực hiện, thi hành (luật, kế hoạch) |
| Noun | execution | sự thực hiện, sự thi hành |
| Noun | executor | người thi hành (di chúc), người thực hiện |
| Adverb | executively | một cách hành pháp, thuộc về hành pháp |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, giấy phép |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ (ví dụ: nguồn thông tin) |
| Adjective | authoritarian | độc đoán, chuyên quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quyền lực được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức (thường là nhánh hành pháp của chính phủ) để thực hiện các quyết định và đảm bảo tuân thủ luật pháp. Nó bao gồm khả năng quản lý, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động của chính phủ và các cơ quan trực thuộc. 'Authority' ở đây nhấn mạnh tính hợp pháp và được ủy quyền của quyền lực.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của quyền lực (ví dụ: the executive authority of the president). 'within' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn của quyền lực (ví dụ: within their executive authority). 'over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền lực được thực thi (ví dụ: executive authority over government agencies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad executive authority (quyền hành pháp rộng lớn)
-
ultimate ultimate executive authority (quyền hành pháp tối thượng)
-
full full executive authority (toàn quyền hành pháp)
-
limited limited executive authority (quyền hành pháp giới hạn)
-
presidential presidential executive authority (quyền hành pháp của tổng thống)
-
exercise exercise executive authority (thực thi quyền hành pháp)
-
wield wield executive authority (nắm giữ/sử dụng quyền hành pháp (một cách mạnh mẽ))
-
grant grant executive authority (trao quyền hành pháp)
-
delegate delegate executive authority (ủy quyền hành pháp)
-
strip (of) strip (someone of) executive authority (tước bỏ quyền hành pháp (của ai đó))
-
resides in Executive authority resides in the President. (Quyền hành pháp thuộc về Tổng thống.)
-
rests with Executive authority rests with the cabinet. (Quyền hành pháp nằm ở nội các.)
-
extends to Executive authority extends to foreign policy. (Quyền hành pháp mở rộng đến chính sách đối ngoại.)
Idioms
-
exercise executive authority
thực thi quyền hành pháp; sử dụng quyền lực của nhánh hành pháp
"The President decided to exercise executive authority to issue a new directive."
(Tổng thống quyết định thực thi quyền hành pháp để ban hành một chỉ thị mới.)
-
wield executive authority
nắm giữ và sử dụng quyền hành pháp (thường với ý nghĩa mạnh mẽ, có ảnh hưởng)
"The Prime Minister began to wield executive authority more decisively after the election."
(Thủ tướng bắt đầu nắm giữ và sử dụng quyền hành pháp một cách quyết đoán hơn sau cuộc bầu cử.)
-
delegate executive authority
ủy quyền hành pháp; giao phó một phần quyền lực hành pháp cho người khác
"The governor can delegate executive authority to various state departments."
(Thống đốc có thể ủy quyền hành pháp cho các sở ban ngành của tiểu bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive authority
NounQuyền hành pháp; quyền lực thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.
"The president used his executive authority to issue an emergency decree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive authority".
