(Top Banner Ad)
executive recruiter
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Nhân sự

executive recruiter

UK: /ɪɡˈzekjətɪv rɪˈkruːtər/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv rɪˈkruːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người tuyển dụng cấp cao người săn đầu người cấp cao chuyên gia tuyển dụng điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that specializes in finding and recruiting candidates for senior management or executive positions.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty chuyên tìm kiếm và tuyển dụng ứng viên cho các vị trí quản lý cấp cao hoặc điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive recruiter contacted me about a VP position at a Fortune 500 company."

    "Người tuyển dụng điều hành đã liên hệ với tôi về vị trí Phó Chủ tịch tại một công ty thuộc danh sách Fortune 500."

  • "Many companies use executive recruiters to fill key leadership roles."

    "Nhiều công ty sử dụng người tuyển dụng điều hành để lấp đầy các vai trò lãnh đạo chủ chốt."

  • "She is an executive recruiter specializing in the finance industry."

    "Cô ấy là một người tuyển dụng điều hành chuyên về ngành tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive giám đốc điều hành, người điều hành
Noun execution sự thi hành, sự thực hiện
Noun recruit người được tuyển dụng, tân binh
Noun recruitment sự tuyển dụng, quá trình tuyển dụng
Noun recruiter người tuyển dụng
Verb execute thi hành, thực hiện
Verb recruit tuyển dụng, chiêu mộ
Adjective executive thuộc về điều hành, có quyền điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-sequi
Late Latin
executivus
Old French
executif
English
executive
French
recruter
English
recruit
English
recruiter
English (modern compound)
executive recruiter

Nguồn gốc từ 'điều hành' và 'tuyển dụng'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-sequi' (có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'theo đuổi') qua tiếng Pháp cổ. Còn 'recruiter' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'recruter' (có nghĩa là 'tuyển mộ'). Khi kết hợp lại, 'executive recruiter' mô tả một chuyên gia có nhiệm vụ tuyển mộ những cá nhân cấp cao, có khả năng điều hành, lãnh đạo cho các vị trí quan trọng trong tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người tuyển dụng chuyên biệt, những người tập trung vào việc tìm kiếm các chuyên gia có kinh nghiệm cho các vị trí cấp cao. Họ thường làm việc cho các công ty săn đầu người (headhunting firms) hoặc hoạt động độc lập.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ vị trí mà người tuyển dụng đang tìm kiếm ứng viên (ví dụ: an executive recruiter for a CFO position). 'in' được sử dụng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực mà người tuyển dụng chuyên về (ví dụ: an executive recruiter in the technology sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive recruiter
  • leading leading executive recruiter
    (nhà tuyển dụng điều hành hàng đầu)
  • top top executive recruiter
    (nhà tuyển dụng điều hành cấp cao)
  • specialized specialized executive recruiter
    (nhà tuyển dụng điều hành chuyên biệt)
  • global global executive recruiter
    (nhà tuyển dụng điều hành toàn cầu)
Verb + executive recruiter
  • hire hire an executive recruiter
    (thuê một nhà tuyển dụng điều hành)
  • consult consult an executive recruiter
    (tham khảo ý kiến một nhà tuyển dụng điều hành)
  • work with work with an executive recruiter
    (làm việc với một nhà tuyển dụng điều hành)
  • engage engage an executive recruiter
    (mời một nhà tuyển dụng điều hành (tham gia/hợp tác))

Idioms

  • engage an executive recruiter

    thuê/hợp tác với một nhà tuyển dụng điều hành

    "The company decided to engage an executive recruiter to find a new CEO."

    (Công ty đã quyết định thuê một nhà tuyển dụng điều hành để tìm kiếm Giám đốc điều hành mới.)

  • leverage an executive recruiter's network

    tận dụng mạng lưới của một nhà tuyển dụng điều hành

    "Candidates often leverage an executive recruiter's network to explore hidden job opportunities."

    (Các ứng viên thường tận dụng mạng lưới của nhà tuyển dụng điều hành để khám phá các cơ hội việc làm tiềm ẩn.)

  • partner with an executive recruiter

    hợp tác với một nhà tuyển dụng điều hành

    "Many organizations partner with an executive recruiter for their strategic hiring needs."

    (Nhiều tổ chức hợp tác với nhà tuyển dụng điều hành cho các nhu cầu tuyển dụng chiến lược của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive recruiter

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty chuyên tìm kiếm và tuyển dụng ứng viên cho các vị trí quản lý cấp cao hoặc điều hành.

"The executive recruiter contacted me about a VP position at a Fortune 500 company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive recruiter".

Săn đầu người (Headhunting)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'executive recruiter' thường được gọi là 'headhunter' (người săn đầu người). Họ chủ động tìm kiếm và tiếp cận những chuyên gia cấp cao, giàu kinh nghiệm, ngay cả khi những người này không tích cực tìm việc, để lấp đầy các vị trí quan trọng trong tổ chức. Đây là một chiến lược tuyển dụng tinh vi, tập trung vào việc thu hút 'nhân tài thụ động'.

Mạng lưới và Thị trường việc làm tiềm ẩn

Nhà tuyển dụng điều hành đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận 'thị trường việc làm tiềm ẩn' (hidden job market). Họ có mạng lưới chuyên nghiệp rộng lớn và biết cách tìm kiếm các ứng viên chất lượng cao mà không công khai tìm việc, thông qua các mối quan hệ, sự giới thiệu và thông tin nội bộ. Vì vậy, việc kết nối với một nhà tuyển dụng điều hành có thể mở ra nhiều cơ hội sự nghiệp không được quảng cáo công khai.