exempted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'exempt': To free or excuse someone from a duty or obligation.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was exempted from paying taxes for three years."
"Công ty đó được miễn trả thuế trong ba năm."
-
"Certain goods were exempted from the new tax regulations."
"Một số hàng hóa nhất định đã được miễn khỏi các quy định thuế mới."
-
"Students with disabilities may be exempted from certain physical education requirements."
"Học sinh khuyết tật có thể được miễn một số yêu cầu nhất định về giáo dục thể chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Exempted' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc kinh tế để chỉ việc ai đó được miễn trừ khỏi một quy định, thuế, hoặc trách nhiệm nào đó. Cần phân biệt với 'excused', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng trong các tình huống hàng ngày.
Prepositions
'Exempted from' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà ai đó được miễn. Ví dụ: 'They were exempted from military service.' (Họ được miễn nghĩa vụ quân sự.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully exempted (hoàn toàn được miễn)
-
partially partially exempted (được miễn một phần)
-
legally legally exempted (được miễn theo luật)
-
be be exempted from something (được miễn khỏi điều gì)
-
remain remain exempted (vẫn được miễn)
-
get get exempted (được miễn (trở nên được miễn))
-
student student exempted from the test (học sinh được miễn bài kiểm tra)
-
income income exempted from tax (thu nhập được miễn thuế)
-
area area exempted from the ban (khu vực được miễn lệnh cấm)
Idioms
-
be exempted from something
được miễn khỏi/không phải chịu điều gì
"Certain groups of people are exempted from paying VAT on essential goods."
(Một số nhóm người nhất định được miễn đóng thuế VAT đối với hàng hóa thiết yếu.)
-
hold an exempted status
có tư cách/tình trạng được miễn trừ
"The charity organization holds an exempted status regarding property taxes."
(Tổ chức từ thiện này có tư cách được miễn trừ đối với thuế tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exempted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
"The company was exempted from paying taxes for three years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exempted".
