(Top Banner Ad)
exempted
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Kinh tế, Hành chính

exempted

UK: /ɪɡˈzemptɪd/ • US: /ɪɡˈzemptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được miễn được loại trừ được đặc cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'exempt': To free or excuse someone from a duty or obligation.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was exempted from paying taxes for three years."

    "Công ty đó được miễn trả thuế trong ba năm."

  • "Certain goods were exempted from the new tax regulations."

    "Một số hàng hóa nhất định đã được miễn khỏi các quy định thuế mới."

  • "Students with disabilities may be exempted from certain physical education requirements."

    "Học sinh khuyết tật có thể được miễn một số yêu cầu nhất định về giáo dục thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exempt Miễn trừ, tha (cho ai đó không phải làm gì)
Adjective exempt Được miễn, không phải chịu
Noun exemption Sự miễn trừ, quyền miễn trừ
Adjective exemptible Có thể được miễn trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eximere
Latin
exemptus
English
exempt

Nguồn gốc từ Latin

Từ "exempted" bắt nguồn từ động từ "eximere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "lấy ra", "loại bỏ" hoặc "giải phóng". Đây là một từ ghép từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "emere" (lấy, mua). Ý nghĩa gốc này phản ánh rõ nét nghĩa hiện đại của từ trong tiếng Anh: được miễn trừ, không phải chịu một nghĩa vụ hay quy tắc nào đó.

Usage Note

'Exempted' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc kinh tế để chỉ việc ai đó được miễn trừ khỏi một quy định, thuế, hoặc trách nhiệm nào đó. Cần phân biệt với 'excused', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng trong các tình huống hàng ngày.

Prepositions

from

'Exempted from' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà ai đó được miễn. Ví dụ: 'They were exempted from military service.' (Họ được miễn nghĩa vụ quân sự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exempted
  • fully fully exempted
    (hoàn toàn được miễn)
  • partially partially exempted
    (được miễn một phần)
  • legally legally exempted
    (được miễn theo luật)
Verb (passive) + exempted
  • be be exempted from something
    (được miễn khỏi điều gì)
  • remain remain exempted
    (vẫn được miễn)
  • get get exempted
    (được miễn (trở nên được miễn))
Nouns + exempted (as adjective/modifier)
  • student student exempted from the test
    (học sinh được miễn bài kiểm tra)
  • income income exempted from tax
    (thu nhập được miễn thuế)
  • area area exempted from the ban
    (khu vực được miễn lệnh cấm)

Idioms

  • be exempted from something

    được miễn khỏi/không phải chịu điều gì

    "Certain groups of people are exempted from paying VAT on essential goods."

    (Một số nhóm người nhất định được miễn đóng thuế VAT đối với hàng hóa thiết yếu.)

  • hold an exempted status

    có tư cách/tình trạng được miễn trừ

    "The charity organization holds an exempted status regarding property taxes."

    (Tổ chức từ thiện này có tư cách được miễn trừ đối với thuế tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exempted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

"The company was exempted from paying taxes for three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exempted".

Miễn trừ thuế (Tax Exemptions)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, có các loại miễn trừ thuế (tax exemptions) cho phép các cá nhân hoặc tổ chức không phải trả một phần hoặc toàn bộ thuế. Ví dụ phổ biến là các tổ chức từ thiện, nhà thờ, hoặc các khoản khấu trừ cho chi phí y tế, giáo dục, nhằm khuyến khích các hoạt động có lợi cho xã hội hoặc hỗ trợ người dân trong các lĩnh vực quan trọng.

Miễn nghĩa vụ quân sự (Military Draft Exemptions)

Trong lịch sử và ở một số quốc gia hiện đại có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc, công dân có thể được "miễn nghĩa vụ quân sự" (exempted from military service) vì nhiều lý do. Các lý do phổ biến bao gồm tình trạng sức khỏe không đủ tiêu chuẩn, là trụ cột duy nhất của gia đình, hoặc phục vụ trong các ngành nghề thiết yếu khác được coi là quan trọng hơn đối với đất nước.