excused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been forgiven or released from a duty or obligation.
Vietnamese Meaning
Được tha thứ hoặc được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student was excused from the exam due to illness."
"Học sinh đó được miễn thi vì bị ốm."
-
"She was excused from jury duty."
"Cô ấy được miễn nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."
-
"The teacher excused him for being late."
"Giáo viên tha thứ cho cậu ấy vì đã đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Excused" thường được dùng để chỉ việc ai đó được phép không tham gia hoặc thực hiện một việc gì đó vì một lý do chính đáng. Khác với "forgiven" (được tha thứ) thường liên quan đến lỗi lầm, "excused" nhấn mạnh việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm.
Prepositions
"Excused from" được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà ai đó được miễn trừ khỏi. Ví dụ: "He was excused from the meeting." (Anh ấy được miễn tham gia cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excused excused absence (sự vắng mặt có phép, nghỉ có lý do)
-
excused excused leave (nghỉ phép có lý do, nghỉ được chấp thuận)
Idioms
-
You're excused.
Bạn được phép (rời đi); Con được phép (rời khỏi bàn ăn). (Thường dùng trong các tình huống lịch sự, cho phép ai đó rời đi hoặc tha thứ cho hành động nhỏ)
"Children, you're excused from the table now."
(Các con, bây giờ các con được phép rời khỏi bàn ăn.)
-
be excused from (doing something)
được miễn, không phải làm (việc gì đó); được tha không phải tham gia.
"Due to illness, she was excused from attending the meeting."
(Do bị ốm, cô ấy được miễn không phải tham dự cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excused
Tính từĐược tha thứ hoặc được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
"The student was excused from the exam due to illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excused".
