(Top Banner Ad)
excused
B1
Tính từ B1 Tổng quát

excused

UK: /ɪkˈskjuːzd/ • US: /ɪkˈskjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

được miễn được tha được bỏ qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been forgiven or released from a duty or obligation.

Vietnamese Meaning

Được tha thứ hoặc được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was excused from the exam due to illness."

    "Học sinh đó được miễn thi vì bị ốm."

  • "She was excused from jury duty."

    "Cô ấy được miễn nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."

  • "The teacher excused him for being late."

    "Giáo viên tha thứ cho cậu ấy vì đã đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excuse tha thứ, miễn cho; bào chữa
Noun excuse lời bào chữa, lý do; sự tha thứ
Adjective excusable có thể tha thứ được, có thể biện minh được
Adverb excusably một cách có thể tha thứ được
Adjective unexcused không được tha thứ, không có lý do chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare
Old French
escuser
Middle English
excuser
Modern English
excuse
Modern English
excused

Nguồn gốc La Tinh của 'Excused'

Từ 'excused' có nguồn gốc từ động từ La Tinh 'excusare', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'tách rời') và 'causa' (nghĩa là 'lý do' hoặc 'tố cáo'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'giải phóng khỏi một lời buộc tội' hoặc 'đưa ra lý do biện minh'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tha thứ' hoặc 'miễn cho ai đó khỏi một nhiệm vụ hay nghĩa vụ'.

Usage Note

"Excused" thường được dùng để chỉ việc ai đó được phép không tham gia hoặc thực hiện một việc gì đó vì một lý do chính đáng. Khác với "forgiven" (được tha thứ) thường liên quan đến lỗi lầm, "excused" nhấn mạnh việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm.

Prepositions

from

"Excused from" được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà ai đó được miễn trừ khỏi. Ví dụ: "He was excused from the meeting." (Anh ấy được miễn tham gia cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Excused + Noun/Preposition
  • excused excused absence
    (sự vắng mặt có phép, nghỉ có lý do)
  • excused excused leave
    (nghỉ phép có lý do, nghỉ được chấp thuận)

Idioms

  • You're excused.

    Bạn được phép (rời đi); Con được phép (rời khỏi bàn ăn). (Thường dùng trong các tình huống lịch sự, cho phép ai đó rời đi hoặc tha thứ cho hành động nhỏ)

    "Children, you're excused from the table now."

    (Các con, bây giờ các con được phép rời khỏi bàn ăn.)

  • be excused from (doing something)

    được miễn, không phải làm (việc gì đó); được tha không phải tham gia.

    "Due to illness, she was excused from attending the meeting."

    (Do bị ốm, cô ấy được miễn không phải tham dự cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excused

Tính từ
Lật mặt

Được tha thứ hoặc được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.

"The student was excused from the exam due to illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excused".

Vắng mặt có phép trong trường học và công sở

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trường học và nơi làm việc, việc nói rằng một người 'was excused' (đã được miễn/cho phép) cho sự vắng mặt của họ là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là sự vắng mặt đó đã được chấp thuận bởi một người có thẩm quyền (giáo viên, cấp trên), thường là vì một lý do hợp lý như bệnh tật hoặc trường hợp khẩn cấp gia đình. Một 'excused absence' (sự vắng mặt có phép) thường không bị phạt, trong khi 'unexcused absence' (sự vắng mặt không phép) có thể dẫn đến hậu quả.

Phép lịch sự khi rời khỏi bàn ăn hoặc cuộc họp

Trong nhiều gia đình và môi trường xã hội ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là khi trẻ em còn nhỏ, các em thường phải xin phép để 'be excused' (được phép rời đi) khỏi bàn ăn trước khi người lớn kết thúc bữa ăn. Tương tự, trong các cuộc họp hoặc sự kiện trang trọng, việc nói 'Excuse me, I need to be excused' (Xin lỗi, tôi cần phải rời đi) là một cách lịch sự để thông báo rằng bạn phải rời đi vì một lý do nào đó.