(Top Banner Ad)
exercise authority
C1
Verb C1 Quản lý, Chính trị, Luật pháp

exercise authority

UK: /ˈeksəsaɪz ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈeksərsaɪz ɔˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi quyền lực thi hành quyền hạn sử dụng quyền hành nắm giữ quyền lực và sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use one's power, right, or ability to control or direct something or someone.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quyền lực, quyền hạn hoặc khả năng của một người để kiểm soát hoặc chỉ đạo một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government exercises authority over its citizens."

    "Chính phủ thực thi quyền lực đối với công dân của mình."

  • "The principal exercises authority in the school."

    "Hiệu trưởng thực thi quyền lực trong trường học."

  • "Judges exercise authority within the court system."

    "Các thẩm phán thực thi quyền lực trong hệ thống tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập, sự vận động, sự thực hiện (quyền hạn)
Noun exerciser người tập thể dục, người thực hiện
Adjective exercisable có thể thực hiện được, có thể sử dụng được (quyền hạn)
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự ủy quyền, giấy phép, sự cho phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ, đáng tin cậy
Adjective/Noun authoritarian độc đoán, chuyên quyền / người độc đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

delegate authority (ủy quyền)abuse of authority (lạm dụng quyền lực)source of authority (nguồn gốc của quyền lực)

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercier
English
exercise
Latin
auctoritas
Old French
autorite
English
authority

Nguồn gốc của 'Exercise'

Từ 'exercise' (thực hiện, vận động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercere', mang ý nghĩa 'thúc đẩy', 'giữ cho bận rộn', hoặc 'huấn luyện'. Khi kết hợp với các từ khác, nó dần phát triển nghĩa 'áp dụng' hoặc 'thực hiện' một điều gì đó trừu tượng như quyền hạn.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' (quyền lực, thẩm quyền) xuất phát từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'sự sáng tạo', 'lời khuyên', 'ảnh hưởng' hoặc 'quyền lực ra lệnh'. Nó liên quan đến 'auctor' (tác giả, người khởi xướng), ngụ ý người có khả năng tạo ra, thiết lập hoặc ban hành điều gì đó có giá trị và sức mạnh.

Sự kết hợp 'Exercise Authority'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'exercise authority' có nghĩa là 'sử dụng hoặc áp dụng quyền lực, quyền hạn hoặc quyền kiểm soát' mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ có được. Nó không chỉ đơn thuần là có quyền mà còn là hành động thực thi quyền đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để diễn tả việc thực thi quyền hành một cách chính thức. Khác với 'have authority' (có quyền), 'exercise authority' nhấn mạnh hành động chủ động sử dụng quyền lực đó. Nó mạnh hơn 'use influence' (sử dụng ảnh hưởng) vì 'authority' mang tính pháp lý hoặc chính thức hơn.

Prepositions

over

'Exercise authority over' được sử dụng khi quyền hạn được thực thi đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The manager exercises authority over his team.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Authority (Mô tả loại quyền lực)
  • full exercise full authority
    (thực hiện toàn quyền)
  • sole exercise sole authority
    (thực hiện quyền duy nhất)
  • absolute exercise absolute authority
    (thực hiện quyền lực tuyệt đối)
  • legitimate exercise legitimate authority
    (thực hiện quyền hợp pháp)
  • legal exercise legal authority
    (thực hiện quyền theo luật pháp)
  • limited exercise limited authority
    (thực hiện quyền hạn chế)
Adverb + Exercise (Mô tả cách thức thực hiện)
  • effectively effectively exercise authority
    (thực hiện quyền một cách hiệu quả)
  • properly properly exercise authority
    (thực hiện quyền một cách đúng đắn)
  • unduly unduly exercise authority
    (thực hiện quyền một cách không chính đáng/quá mức)
  • openly openly exercise authority
    (công khai thực hiện quyền)
Verb + to Exercise Authority (Hành động dẫn đến việc thực hiện quyền)
  • seek to seek to exercise authority
    (tìm cách thực hiện quyền)
  • fail to fail to exercise authority
    (không thực hiện được quyền)
  • struggle to struggle to exercise authority
    (đấu tranh để thực hiện quyền)
  • begin to begin to exercise authority
    (bắt đầu thực hiện quyền)

Idioms

  • exercise one's authority

    thực hiện quyền hạn/quyền lực của mình

    "The manager decided to exercise his authority to resolve the conflict."

    (Người quản lý đã quyết định thực hiện quyền hạn của mình để giải quyết xung đột.)

  • exercise authority over somebody/something

    thực hiện quyền kiểm soát, quyền lực đối với ai/cái gì

    "The government must exercise authority over its territories."

    (Chính phủ phải thực hiện quyền lực đối với các vùng lãnh thổ của mình.)

  • exercise authority with a heavy hand

    thực hiện quyền lực một cách cứng rắn, khắt khe, độc đoán

    "The new leader was criticized for exercising authority with a heavy hand."

    (Vị lãnh đạo mới bị chỉ trích vì thực hiện quyền lực một cách cứng rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise authority

Verb
Lật mặt

Sử dụng quyền lực, quyền hạn hoặc khả năng của một người để kiểm soát hoặc chỉ đạo một cái gì đó hoặc ai đó.

"The government exercises authority over its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise authority".

Tam quyền phân lập và Kiểm soát quyền lực

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'tam quyền phân lập' (separation of powers) là cốt lõi trong việc thực hiện quyền lực. Quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được tách bạch để đảm bảo không một cơ quan nào có thể 'exercise authority' một cách tuyệt đối, tạo ra hệ thống 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) nhằm ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

Tính hợp pháp của quyền lực

Việc 'exercise authority' (thực hiện quyền lực) thường được kỳ vọng phải có 'tính hợp pháp' (legitimacy). Quyền lực hợp pháp được công nhận và chấp nhận bởi những người bị ảnh hưởng bởi nó, thường dựa trên pháp luật, hiến pháp hoặc sự đồng thuận xã hội. Ngược lại, việc thực hiện quyền lực phi pháp hoặc độc đoán thường dẫn đến sự phản đối và bất ổn.