(Top Banner Ad)
wield power
C1
Động từ C1 Chính trị, Quản lý, Xã hội

wield power

UK: /wiːld/ • US: /wiːld/

Nghĩa tiếng Việt

nắm quyền nắm giữ quyền lực thực thi quyền lực sử dụng quyền lực điều khiển quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have and use power, authority, or influence.

Vietnamese Meaning

Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president wields considerable power in foreign policy."

    "Tổng thống nắm giữ quyền lực đáng kể trong chính sách đối ngoại."

  • "Dictators often wield power through fear and intimidation."

    "Những nhà độc tài thường nắm giữ quyền lực thông qua sự sợ hãi và đe dọa."

  • "The media can wield significant power over public opinion."

    "Giới truyền thông có thể nắm giữ quyền lực đáng kể đối với dư luận."

  • "She wields her influence to get things done."

    "Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wield cầm, sử dụng (vũ khí, công cụ); nắm giữ, thi hành (quyền lực, ảnh hưởng)
Noun wielder người cầm, người sử dụng; người thi hành quyền lực
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Verb overpower áp đảo, chế ngự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*walh-
Proto-Germanic
*waldaną
Old English
wealdan
Middle English
welden
Modern English
wield

Nguồn Gốc của 'Wield'

Từ 'wield' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wealdan', mang nghĩa 'cai trị, điều khiển, sở hữu'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc nắm giữ và sử dụng một công cụ hoặc vũ khí một cách hiệu quả. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc nắm giữ và sử dụng những thứ trừu tượng hơn như quyền lực, ảnh hưởng hoặc thẩm quyền. Vì vậy, 'wield power' có nghĩa là 'sử dụng quyền lực' theo cách mà người ta sử dụng một thanh kiếm hay một công cụ vậy.

Usage Note

Cụm từ 'wield power' thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng quyền lực một cách chủ động, có ý thức và thường mang tính kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến người khác hoặc tình huống. Nó ngụ ý một sự thao túng hoặc điều khiển có chủ đích. So sánh với 'have power', 'wield power' nhấn mạnh hành động thực thi quyền lực chứ không chỉ đơn thuần sở hữu nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wield power
  • absolute wield absolute power
    (nắm giữ quyền lực tuyệt đối)
  • immense wield immense power
    (nắm giữ quyền lực vô cùng lớn)
  • considerable wield considerable power
    (nắm giữ quyền lực đáng kể)
  • significant wield significant power
    (nắm giữ quyền lực quan trọng)
  • unchecked wield unchecked power
    (nắm giữ quyền lực vô hạn, không bị kiểm soát)
Adverb + wield power
  • effectively wield power effectively
    (sử dụng quyền lực một cách hiệu quả)
  • skillfully wield power skillfully
    (sử dụng quyền lực một cách khéo léo)
  • ruthlessly wield power ruthlessly
    (sử dụng quyền lực một cách tàn nhẫn)
  • responsibly wield power responsibly
    (sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm)

Idioms

  • wield the power of [something]

    sử dụng quyền năng/sức mạnh của [cái gì đó]

    "He was able to wield the power of persuasion to convince the jury."

    (Anh ấy đã có thể sử dụng sức mạnh của sự thuyết phục để thuyết phục bồi thẩm đoàn.)

  • wield power over [someone/something]

    thực thi quyền lực đối với [ai đó/cái gì đó]

    "The dictator wielded absolute power over his people."

    (Nhà độc tài đã thực thi quyền lực tuyệt đối đối với nhân dân của mình.)

  • wield power with impunity

    sử dụng quyền lực mà không sợ bị trừng phạt

    "Some corrupt officials wield power with impunity, knowing they won't be held accountable."

    (Một số quan chức tham nhũng sử dụng quyền lực mà không sợ bị trừng phạt, vì biết rằng họ sẽ không bị truy cứu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wield power

Động từ
Lật mặt

Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng.

"The president wields considerable power in foreign policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president wields power through executive orders.
Tổng thống nắm giữ quyền lực thông qua các sắc lệnh hành pháp.
Phủ định
A dictator cannot wield power justly.
Một nhà độc tài không thể nắm giữ quyền lực một cách công bằng.
Nghi vấn
Does the Prime Minister wield power effectively in this crisis?
Thủ tướng có nắm giữ quyền lực một cách hiệu quả trong cuộc khủng hoảng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wield power".

Quyền lực tuyệt đối và sự tha hóa

Một câu nói nổi tiếng của Huân tước Acton là 'Absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối). Câu nói này phản ánh một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây rằng việc nắm giữ quyền lực vô hạn có thể dẫn đến lạm dụng, tham nhũng và mất đi đạo đức. Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học chính trị và lịch sử.

Tam quyền phân lập

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'separation of powers' (tam quyền phân lập) là nền tảng. Theo đó, quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mục đích là để ngăn chặn bất kỳ nhánh nào nắm giữ quá nhiều quyền lực và lạm dụng nó, đảm bảo sự cân bằng và kiểm soát lẫn nhau để bảo vệ tự do và quyền lợi của người dân.