wield power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have and use power, authority, or influence.
Vietnamese Meaning
Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president wields considerable power in foreign policy."
"Tổng thống nắm giữ quyền lực đáng kể trong chính sách đối ngoại."
-
"Dictators often wield power through fear and intimidation."
"Những nhà độc tài thường nắm giữ quyền lực thông qua sự sợ hãi và đe dọa."
-
"The media can wield significant power over public opinion."
"Giới truyền thông có thể nắm giữ quyền lực đáng kể đối với dư luận."
-
"She wields her influence to get things done."
"Cô ấy sử dụng ảnh hưởng của mình để hoàn thành công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wield | cầm, sử dụng (vũ khí, công cụ); nắm giữ, thi hành (quyền lực, ảnh hưởng) |
| Noun | wielder | người cầm, người sử dụng; người thi hành quyền lực |
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh, năng lực |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adjective | powerless | không có quyền lực, bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, ủy quyền |
| Verb | overpower | áp đảo, chế ngự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wield power' thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng quyền lực một cách chủ động, có ý thức và thường mang tính kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến người khác hoặc tình huống. Nó ngụ ý một sự thao túng hoặc điều khiển có chủ đích. So sánh với 'have power', 'wield power' nhấn mạnh hành động thực thi quyền lực chứ không chỉ đơn thuần sở hữu nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute wield absolute power (nắm giữ quyền lực tuyệt đối)
-
immense wield immense power (nắm giữ quyền lực vô cùng lớn)
-
considerable wield considerable power (nắm giữ quyền lực đáng kể)
-
significant wield significant power (nắm giữ quyền lực quan trọng)
-
unchecked wield unchecked power (nắm giữ quyền lực vô hạn, không bị kiểm soát)
-
effectively wield power effectively (sử dụng quyền lực một cách hiệu quả)
-
skillfully wield power skillfully (sử dụng quyền lực một cách khéo léo)
-
ruthlessly wield power ruthlessly (sử dụng quyền lực một cách tàn nhẫn)
-
responsibly wield power responsibly (sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm)
Idioms
-
wield the power of [something]
sử dụng quyền năng/sức mạnh của [cái gì đó]
"He was able to wield the power of persuasion to convince the jury."
(Anh ấy đã có thể sử dụng sức mạnh của sự thuyết phục để thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
-
wield power over [someone/something]
thực thi quyền lực đối với [ai đó/cái gì đó]
"The dictator wielded absolute power over his people."
(Nhà độc tài đã thực thi quyền lực tuyệt đối đối với nhân dân của mình.)
-
wield power with impunity
sử dụng quyền lực mà không sợ bị trừng phạt
"Some corrupt officials wield power with impunity, knowing they won't be held accountable."
(Một số quan chức tham nhũng sử dụng quyền lực mà không sợ bị trừng phạt, vì biết rằng họ sẽ không bị truy cứu trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wield power
Động từCó và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng.
"The president wields considerable power in foreign policy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president wields power through executive orders. |
Tổng thống nắm giữ quyền lực thông qua các sắc lệnh hành pháp. |
| Phủ định | A dictator cannot wield power justly. |
Một nhà độc tài không thể nắm giữ quyền lực một cách công bằng. |
| Nghi vấn | Does the Prime Minister wield power effectively in this crisis? |
Thủ tướng có nắm giữ quyền lực một cách hiệu quả trong cuộc khủng hoảng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wield power".
