(Top Banner Ad)
delegate authority
C1
Động từ (trong cụm) C1 Quản lý, Kinh doanh

delegate authority

UK: /ˈdelɪɡeɪt ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈdelɪɡeɪt əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

ủy quyền trao quyền giao quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give part of your work, power, or authority to someone in a lower position than you.

Vietnamese Meaning

Trao quyền, ủy quyền, giao phó một phần công việc, quyền lực hoặc thẩm quyền của bạn cho một người ở vị trí thấp hơn bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good manager knows how to delegate authority effectively."

    "Một người quản lý giỏi biết cách ủy quyền một cách hiệu quả."

  • "The CEO decided to delegate authority to the regional managers."

    "Giám đốc điều hành quyết định ủy quyền cho các quản lý khu vực."

  • "It's important to delegate authority so that employees can develop their skills."

    "Điều quan trọng là ủy quyền để nhân viên có thể phát triển kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delegate ủy quyền, giao phó (quyền hạn, nhiệm vụ)
Noun delegation sự ủy quyền, phái đoàn
Noun delegate người đại diện, đại biểu
Noun authority quyền lực, thẩm quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có uy quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delegare
English
delegate
English
authority

Nguồn gốc của 'Delegate'

Từ 'delegate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delegare', có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy thác'. Ý tưởng về việc giao quyền hạn cho người khác đã có từ thời La Mã cổ đại, khi các quan chức được ủy quyền để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể thay mặt cho chính quyền trung ương.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', ám chỉ quyền lực, sự ảnh hưởng hoặc khả năng chỉ huy. Trong xã hội La Mã, 'auctoritas' là một phẩm chất được trao cho những người có uy tín và kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển giao trách nhiệm và quyền hạn để người khác có thể thực hiện công việc hiệu quả hơn. 'Delegate' thường đi kèm với 'authority', 'responsibility', hoặc 'tasks'. Khác với 'assign', 'delegate' mang ý nghĩa trao quyền quyết định, không chỉ đơn thuần là giao việc.

Prepositions

to with

'to': Delegate authority to someone - Trao quyền cho ai đó. 'with': Không phổ biến bằng, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh 'delegate someone with authority' - Giao cho ai đó thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + delegate authority
  • appropriate delegate authority
    (ủy quyền một cách thích hợp)
  • effective delegate authority
    (ủy quyền một cách hiệu quả)
  • sufficient delegate authority
    (ủy quyền đầy đủ)
Động từ + delegate authority
  • refuse to delegate authority
    (từ chối ủy quyền)
  • be willing to delegate authority
    (sẵn sàng ủy quyền)
  • learn to delegate authority
    (học cách ủy quyền)
Trạng từ + delegate authority
  • effectively delegate authority
    (ủy quyền một cách hiệu quả)
  • properly delegate authority
    (ủy quyền một cách đúng đắn)

Idioms

  • Pass the buck

    đùn đẩy trách nhiệm

    "He always tries to pass the buck and delegate authority for the difficult tasks."

    (Anh ta luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm và ủy quyền những công việc khó khăn.)

  • Empower someone

    trao quyền cho ai đó

    "The manager decided to empower his team members by delegating authority."

    (Người quản lý quyết định trao quyền cho các thành viên trong nhóm bằng cách ủy quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delegate authority

Động từ (trong cụm)
Lật mặt

Trao quyền, ủy quyền, giao phó một phần công việc, quyền lực hoặc thẩm quyền của bạn cho một người ở vị trí thấp hơn bạn.

"A good manager knows how to delegate authority effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegate authority".

Tầm quan trọng của việc ủy quyền trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc ủy quyền (delegate authority) được coi là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng. Nó thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của người khác và giúp tăng hiệu quả làm việc của cả nhóm. Người quản lý giỏi là người biết cách ủy quyền công việc phù hợp cho từng thành viên.

Ủy quyền và văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, ủy quyền là yếu tố then chốt để xây dựng một đội ngũ năng động và sáng tạo. Nó giúp nhân viên phát triển kỹ năng, tăng tính chủ động và đóng góp vào sự thành công chung của công ty.