(Top Banner Ad)
exert control
C1
Verb phrase C1 Chính trị, Quản lý, Xã hội

exert control

UK: /ɪɡˈzɜːt kənˈtrəʊl/ • US: /ɪɡˈzɜːrt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thực hiện quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát điều khiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use power, influence, etc. in order to make something happen or to control a situation.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quyền lực, ảnh hưởng, v.v. để khiến điều gì đó xảy ra hoặc để kiểm soát một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is exerting control over the media."

    "Chính phủ đang kiểm soát giới truyền thông."

  • "He exerted control over his emotions."

    "Anh ấy đã kiểm soát được cảm xúc của mình."

  • "The manager exerted control over the project team."

    "Người quản lý đã kiểm soát nhóm dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exertion sự nỗ lực, sự cố gắng
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không kiểm soát được
Adjective controlling có tính kiểm soát, thích kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exserere
Old French
exerter
English
exert
Latin
contra-rotulus
Old French
contrerolle
English
control

Nguồn Gốc Của 'Exert': Đẩy Ra và Nỗ Lực

Từ 'exert' bắt nguồn từ 'exserere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thrust out' (đẩy ra) hoặc 'put forth' (đặt ra). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động dùng sức mạnh vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm việc áp dụng nỗ lực, quyền lực hoặc ảnh hưởng, không chỉ riêng về mặt thể chất.

Nguồn Gốc Của 'Control': Từ Sổ Sách Kế Toán

Từ 'control' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ 'contrerolle' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một bản sao đăng ký' hoặc 'danh sách kiểm tra'. Gốc rễ của nó là từ tiếng Latin 'contra-rotulus' (đối chiếu với một cuộn giấy). Điều này ám chỉ việc kiểm tra sổ sách bằng cách so sánh với một bản ghi khác để xác minh tính chính xác. Từ đó, ý nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát, điều khiển' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'exert control' thường mang sắc thái chủ động và mạnh mẽ hơn so với các cụm từ như 'have control' hoặc 'be in control'. Nó nhấn mạnh hành động sử dụng sức mạnh một cách có ý thức để đạt được mục đích. So với 'exercise control', 'exert control' có xu hướng chỉ một nỗ lực, thường là trong một khoảng thời gian ngắn hơn, trong khi 'exercise control' có thể kéo dài.

Prepositions

over

Khi sử dụng giới từ 'over', nó chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền kiểm soát được thực hiện. Ví dụ: 'exert control over the company' (kiểm soát công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Exert Control
  • effectively effectively exert control
    (kiểm soát một cách hiệu quả)
  • tightly tightly exert control
    (kiểm soát chặt chẽ)
  • loosely loosely exert control
    (kiểm soát lỏng lẻo)
  • successfully successfully exert control
    (kiểm soát thành công)
  • fully fully exert control
    (kiểm soát hoàn toàn)
Verb + Exert Control
  • try to try to exert control
    (cố gắng kiểm soát)
  • seek to seek to exert control
    (tìm cách kiểm soát)
  • manage to manage to exert control
    (xoay sở để kiểm soát)
  • fail to fail to exert control
    (thất bại trong việc kiểm soát)
Prepositional Phrase
  • over exert control over someone/something
    (kiểm soát ai đó/cái gì đó)
  • within exert control within (a certain area/scope)
    (kiểm soát trong phạm vi (một khu vực/phạm vi nhất định))

Idioms

  • Exert control over someone/something

    Kiểm soát ai đó/cái gì đó; thực hiện quyền kiểm soát đối với

    "The government sought to exert control over the media's narrative."

    (Chính phủ tìm cách kiểm soát cách tường thuật của truyền thông.)

  • To exert tight/firm/strict control

    Áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ/vững chắc/nghiêm ngặt

    "Parents must exert firm control over their children's internet usage."

    (Cha mẹ phải áp đặt sự kiểm soát vững chắc đối với việc sử dụng internet của con cái.)

  • Struggle to exert control

    Gặp khó khăn/chật vật để kiểm soát

    "The manager struggled to exert control over the rebellious team members."

    (Người quản lý gặp khó khăn trong việc kiểm soát các thành viên đội nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exert control

Verb phrase
Lật mặt

Sử dụng quyền lực, ảnh hưởng, v.v. để khiến điều gì đó xảy ra hoặc để kiểm soát một tình huống.

"The government is exerting control over the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exert control".

Ổ Kiểm Soát (Locus of Control)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'Ổ Kiểm Soát' (Locus of Control) đề cập đến niềm tin của một người về việc họ có thể kiểm soát các sự kiện trong cuộc sống của mình đến mức nào. Người có 'ổ kiểm soát nội tại' tin rằng họ có thể tự 'exert control' (thực hiện kiểm soát) đối với số phận thông qua hành động cá nhân, trong khi người có 'ổ kiểm soát ngoại tại' tin rằng các yếu tố bên ngoài (như may mắn, định mệnh) quyết định cuộc sống của họ. Khái niệm này ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận trách nhiệm và khả năng đối phó với thử thách.

Tự Do Cá Nhân và Kiểm Soát Xã Hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một cuộc tranh luận liên tục về sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và sự cần thiết của xã hội trong việc 'exert control' (áp đặt kiểm soát) để duy trì trật tự, an toàn và công bằng. Các luật lệ, quy định chính phủ thường là biểu hiện của sự kiểm soát xã hội, trong khi các phong trào dân chủ và nhân quyền nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạn chế sự kiểm soát này để bảo vệ quyền tự do của mỗi cá nhân.