(Top Banner Ad)
stationary bike
A2
danh từ A2 Thể dục thể thao

stationary bike

UK: /ˈsteɪʃənri baɪk/ • US: /ˈsteɪʃəneri baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp tập thể dục xe đạp tập tại chỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise machine resembling a bicycle, but without wheels, so that the rider can pedal while remaining in one place.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tập thể dục giống xe đạp, nhưng không có bánh xe, cho phép người tập đạp xe mà không di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a stationary bike every morning to stay in shape."

    "Cô ấy sử dụng xe đạp tập tại chỗ mỗi sáng để giữ dáng."

  • "Using a stationary bike is a great way to improve cardiovascular health."

    "Sử dụng xe đạp tập tại chỗ là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "The gym has several stationary bikes for members to use."

    "Phòng tập gym có một vài xe đạp tập tại chỗ để các thành viên sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stationary đứng yên, cố định, không di chuyển
Noun station ga, trạm, đài (phát thanh, truyền hình)
Noun stationery văn phòng phẩm
Noun bicycle xe đạp (dạng đầy đủ của 'bike')
Noun biker người đi xe đạp, người đi mô tô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statio
Latin
stationarius
Old French
stationnaire
English
stationary

Nguồn gốc 'Stationary' và sự nhầm lẫn

Từ 'stationary' (đứng yên, cố định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio' (một vị trí đứng) và 'stationarius' (ở một chỗ). Nó thường bị nhầm lẫn với 'stationery' (văn phòng phẩm), nhưng hãy nhớ 'stationary' có chữ 'a' là 'a's đứng yên, còn 'stationery' có chữ 'e' như 'e'nvelopes (phong bì).

Xe đạp tập: Từ đường phố đến phòng gym

Từ 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle' (xe đạp), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn, bánh xe). 'Stationary bike' ra đời khi người ta nhận ra lợi ích của việc đạp xe trong nhà, bất kể thời tiết hay giao thông, biến chiếc xe đạp thành một thiết bị tập luyện cố định.

Usage Note

Khác với xe đạp thông thường, xe đạp tập tại chỗ được thiết kế để sử dụng trong nhà. Mục đích chính là để tập thể dục tim mạch và rèn luyện sức bền. Thường được trang bị màn hình hiển thị thông tin về tốc độ, quãng đường, nhịp tim, và lượng calo tiêu thụ.

Prepositions

on with

On: Dùng để chỉ việc tập trên xe (e.g., 'He is on the stationary bike'). With: Dùng để chỉ các tính năng hoặc chương trình của xe (e.g., 'The stationary bike comes with different resistance levels').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with "stationary bike"
  • ride ride a stationary bike
    (đạp xe đạp tập thể dục)
  • use use a stationary bike
    (sử dụng xe đạp tập)
  • exercise on exercise on a stationary bike
    (tập thể dục trên xe đạp cố định)
Adjectives describing "stationary bike"
  • recumbent recumbent stationary bike
    (xe đạp tập nằm (dạng tựa lưng))
  • upright upright stationary bike
    (xe đạp tập đứng (dạng ngồi thẳng))
  • magnetic magnetic stationary bike
    (xe đạp tập dùng lực từ)

Idioms

  • Hit the stationary bike

    Bắt đầu tập luyện với xe đạp cố định (một cách thân mật, nhanh chóng)

    "I need to hit the stationary bike for an hour after work."

    (Sau giờ làm, tôi cần tập xe đạp cố định một tiếng.)

  • Hop on the stationary bike

    Leo lên/ngồi vào xe đạp cố định để tập (thân mật)

    "Just hop on the stationary bike and warm up for ten minutes."

    (Cứ leo lên xe đạp tập và khởi động mười phút đi.)

  • Clock some miles on the stationary bike

    Hoàn thành một quãng đường hoặc thời gian nhất định khi tập xe đạp cố định

    "She clocks some serious miles on her stationary bike every morning."

    (Cô ấy đạp được quãng đường khá xa trên xe đạp tập mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary bike

danh từ
Lật mặt

Một loại máy tập thể dục giống xe đạp, nhưng không có bánh xe, cho phép người tập đạp xe mà không di chuyển.

"She uses a stationary bike every morning to stay in shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I ride the stationary bike every day, I will improve my cardiovascular health.
Nếu tôi đạp xe đạp tập thể dục tại chỗ mỗi ngày, tôi sẽ cải thiện sức khỏe tim mạch của mình.
Phủ định
If you don't use a stationary bike regularly, you won't see significant improvements in your fitness.
Nếu bạn không sử dụng xe đạp tập thể dục tại chỗ thường xuyên, bạn sẽ không thấy sự cải thiện đáng kể nào về thể lực của mình.
Nghi vấn
Will you lose weight if you use the stationary bike regularly?
Bạn có giảm cân không nếu bạn sử dụng xe đạp tập thể dục tại chỗ thường xuyên?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized she had left her water bottle by the stationary bike after she finished her workout.
Cô ấy nhận ra mình đã để quên chai nước bên cạnh xe đạp tập thể dục tại chỗ sau khi tập xong.
Phủ định
I hadn't known he had already used the stationary bike before I got to the gym.
Tôi đã không biết anh ấy đã sử dụng xe đạp tập thể dục tại chỗ trước khi tôi đến phòng tập.
Nghi vấn
Had they repaired the stationary bike before the gym opened this morning?
Họ đã sửa xe đạp tập thể dục tại chỗ trước khi phòng tập mở cửa sáng nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary bike".

Xu hướng tập luyện trong nhà

Xe đạp tập thể dục trở thành thiết bị phổ biến trong các phòng gym và gia đình, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó cho phép người tập duy trì thói quen vận động bất kể thời tiết xấu, đồng thời là lựa chọn tốt cho những người cần bài tập ít tác động lên khớp.

Lớp học 'Spin Class' năng động

Tại nhiều phòng tập, đặc biệt là ở phương Tây, các lớp học 'Spin Class' (đạp xe theo nhạc với cường độ cao) rất được ưa chuộng. Người tham gia cùng nhau đạp xe theo sự hướng dẫn của huấn luyện viên, tạo ra một không khí tập luyện sôi động và đầy năng lượng.