exercise influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use or apply influence, power, or control to affect someone or something.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc áp dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự kiểm soát để tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO exercised his influence to push through the new policy."
"Tổng giám đốc đã sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy chính sách mới được thông qua."
-
"The senator exercised considerable influence over the vote."
"Thượng nghị sĩ đã có ảnh hưởng đáng kể đến cuộc bỏ phiếu."
-
"She exercised her influence as a board member to change the company's direction."
"Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình với tư cách là thành viên hội đồng quản trị để thay đổi hướng đi của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exercise | sự vận động, bài tập, sự sử dụng |
| Noun | influence | ảnh hưởng, sức ảnh hưởng |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exercise influence' thường mang ý nghĩa chủ động tác động đến người khác hoặc tình huống nào đó. Nó hàm ý việc sử dụng một cách có ý thức và có mục đích sức ảnh hưởng sẵn có. Khác với 'have influence' (có ảnh hưởng), 'exercise influence' nhấn mạnh hành động thực tế của việc sử dụng ảnh hưởng đó. Ví dụ: 'He has influence in the company' chỉ ra rằng anh ta có ảnh hưởng, trong khi 'He exercised his influence to get her promoted' chỉ ra rằng anh ta đã sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp cô ấy được thăng chức.
Prepositions
'on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng: 'He exercised influence on the committee'. 'over' thường chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực cao hơn: 'The government exercises influence over the media'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable exercise considerable influence (tạo ra ảnh hưởng đáng kể)
-
significant exercise significant influence (gây ảnh hưởng quan trọng)
-
undue exercise undue influence (gây ảnh hưởng quá mức, không công bằng)
-
direct exercise direct influence (gây ảnh hưởng trực tiếp)
-
subtle exercise subtle influence (gây ảnh hưởng tinh tế)
-
try to try to exercise influence (cố gắng gây ảnh hưởng)
-
seek to seek to exercise influence (tìm cách gây ảnh hưởng)
-
attempt to attempt to exercise influence (nỗ lực gây ảnh hưởng)
-
begin to begin to exercise influence (bắt đầu gây ảnh hưởng)
-
over exercise influence over someone/something (gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó)
-
on exercise influence on policy (gây ảnh hưởng đến chính sách)
-
with exercise influence with the committee (gây ảnh hưởng với ủy ban)
Idioms
-
exercise undue influence
Gây ảnh hưởng quá mức, không chính đáng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khiến người khác hành động ngược lại ý chí của họ).
"The lawyer was accused of exercising undue influence over his elderly client to change her will."
(Luật sư bị buộc tội gây ảnh hưởng không chính đáng lên thân chủ lớn tuổi của mình để thay đổi di chúc của bà.)
-
exercise one's influence
Sử dụng ảnh hưởng, quyền lực của mình (để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó).
"She decided to exercise her influence to get her friend a job."
(Cô ấy quyết định dùng ảnh hưởng của mình để giúp bạn bè có được một công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise influence
VerbSử dụng hoặc áp dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự kiểm soát để tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.
"The CEO exercised his influence to push through the new policy."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is currently exercising significant influence on the country's economic policies. |
Chính phủ hiện đang gây ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách kinh tế của đất nước. |
| Phủ định | He is not exercising much influence in the committee at the moment. |
Anh ấy hiện không gây được nhiều ảnh hưởng trong ủy ban. |
| Nghi vấn | Is she exercising her influence to get him the job? |
Cô ấy có đang sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp anh ấy có được công việc đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise influence".
