(Top Banner Ad)
exercise influence
C1
Verb C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

exercise influence

UK: /ˈeksəsaɪz ˈɪnfluəns/ • US: /ˈeksərsaɪz ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng ảnh hưởng tác động chi phối gây ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use or apply influence, power, or control to affect someone or something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc áp dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự kiểm soát để tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO exercised his influence to push through the new policy."

    "Tổng giám đốc đã sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy chính sách mới được thông qua."

  • "The senator exercised considerable influence over the vote."

    "Thượng nghị sĩ đã có ảnh hưởng đáng kể đến cuộc bỏ phiếu."

  • "She exercised her influence as a board member to change the company's direction."

    "Cô ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình với tư cách là thành viên hội đồng quản trị để thay đổi hướng đi của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise sự vận động, bài tập, sự sử dụng
Noun influence ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Noun influencer người có ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exerciser
Middle English
exercisen
Modern English
exercise (to use, apply)
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence (power to affect)

Nguồn gốc từ 'Influence'

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'influentia', ban đầu dùng trong chiêm tinh học để chỉ dòng chảy vô hình của năng lượng từ các vì sao được cho là ảnh hưởng đến số phận con người. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sức mạnh tác động lên người khác hoặc sự vật, không còn giới hạn trong lĩnh vực chiêm tinh.

Sự phát triển nghĩa của 'Exercise'

Ban đầu, từ 'exercise' trong tiếng Latin 'exercere' có nghĩa là 'rèn luyện, thực hành' (như tập thể dục). Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ việc 'sử dụng, áp dụng' một quyền lực, khả năng hoặc ảnh hưởng nào đó. Khi kết hợp với 'influence', nó mang ý nghĩa là 'sử dụng hoặc thực hiện quyền lực ảnh hưởng của mình'.

Usage Note

Cụm từ 'exercise influence' thường mang ý nghĩa chủ động tác động đến người khác hoặc tình huống nào đó. Nó hàm ý việc sử dụng một cách có ý thức và có mục đích sức ảnh hưởng sẵn có. Khác với 'have influence' (có ảnh hưởng), 'exercise influence' nhấn mạnh hành động thực tế của việc sử dụng ảnh hưởng đó. Ví dụ: 'He has influence in the company' chỉ ra rằng anh ta có ảnh hưởng, trong khi 'He exercised his influence to get her promoted' chỉ ra rằng anh ta đã sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp cô ấy được thăng chức.

Prepositions

on over upon

'on/upon' được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng: 'He exercised influence on the committee'. 'over' thường chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực cao hơn: 'The government exercises influence over the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise influence
  • considerable exercise considerable influence
    (tạo ra ảnh hưởng đáng kể)
  • significant exercise significant influence
    (gây ảnh hưởng quan trọng)
  • undue exercise undue influence
    (gây ảnh hưởng quá mức, không công bằng)
  • direct exercise direct influence
    (gây ảnh hưởng trực tiếp)
  • subtle exercise subtle influence
    (gây ảnh hưởng tinh tế)
Verb + exercise influence
  • try to try to exercise influence
    (cố gắng gây ảnh hưởng)
  • seek to seek to exercise influence
    (tìm cách gây ảnh hưởng)
  • attempt to attempt to exercise influence
    (nỗ lực gây ảnh hưởng)
  • begin to begin to exercise influence
    (bắt đầu gây ảnh hưởng)
Exercise influence + Prepositional Phrase
  • over exercise influence over someone/something
    (gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó)
  • on exercise influence on policy
    (gây ảnh hưởng đến chính sách)
  • with exercise influence with the committee
    (gây ảnh hưởng với ủy ban)

Idioms

  • exercise undue influence

    Gây ảnh hưởng quá mức, không chính đáng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khiến người khác hành động ngược lại ý chí của họ).

    "The lawyer was accused of exercising undue influence over his elderly client to change her will."

    (Luật sư bị buộc tội gây ảnh hưởng không chính đáng lên thân chủ lớn tuổi của mình để thay đổi di chúc của bà.)

  • exercise one's influence

    Sử dụng ảnh hưởng, quyền lực của mình (để đạt được điều gì đó hoặc giúp đỡ ai đó).

    "She decided to exercise her influence to get her friend a job."

    (Cô ấy quyết định dùng ảnh hưởng của mình để giúp bạn bè có được một công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise influence

Verb
Lật mặt

Sử dụng hoặc áp dụng ảnh hưởng, quyền lực hoặc sự kiểm soát để tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.

"The CEO exercised his influence to push through the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is currently exercising significant influence on the country's economic policies.
Chính phủ hiện đang gây ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách kinh tế của đất nước.
Phủ định
He is not exercising much influence in the committee at the moment.
Anh ấy hiện không gây được nhiều ảnh hưởng trong ủy ban.
Nghi vấn
Is she exercising her influence to get him the job?
Cô ấy có đang sử dụng ảnh hưởng của mình để giúp anh ấy có được công việc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise influence".

Ảnh hưởng không chính đáng ('Undue Influence')

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'undue influence' (ảnh hưởng không chính đáng) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ việc lợi dụng mối quan hệ hoặc vị thế quyền lực để thao túng người khác đưa ra quyết định mà lẽ ra họ không muốn, ví dụ như thay đổi di chúc hoặc ký kết hợp đồng. Đây là một hành vi bị lên án và có thể khiến giao dịch bị vô hiệu hóa.

Vai trò của vận động hành lang (Lobbying)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'exercise influence' một cách công khai thông qua vận động hành lang (lobbying) là một phần của hệ thống chính trị. Các nhóm lợi ích, tập đoàn lớn thường thuê người vận động hành lang để trình bày quan điểm và cố gắng tác động đến việc ban hành luật pháp hoặc chính sách, mặc dù đôi khi nó gây ra tranh cãi về sự công bằng và minh bạch.