(Top Banner Ad)
lack influence
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

lack influence

UK: /læk ˈɪnfluəns/ • US: /læk ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ảnh hưởng không đủ sức ảnh hưởng ít có tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not have influence; to be without the ability to affect or change something.

Vietnamese Meaning

Không có ảnh hưởng; thiếu khả năng tác động hoặc thay đổi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small company lacks influence in the market."

    "Công ty nhỏ thiếu ảnh hưởng trên thị trường."

  • "The opposition party lacks influence in the current political climate."

    "Đảng đối lập thiếu ảnh hưởng trong bối cảnh chính trị hiện tại."

  • "Despite the evidence, the report lacked influence on the jury's decision."

    "Mặc dù có bằng chứng, báo cáo thiếu ảnh hưởng đến quyết định của bồi thẩm đoàn."

Usage Note

Cụm "lack influence" thường được dùng để mô tả tình trạng một cá nhân, tổ chức hoặc một yếu tố nào đó không có đủ quyền lực, uy tín hoặc khả năng để tác động đến một tình huống, quyết định hoặc kết quả nào đó. Khác với "have no influence" mang tính tuyệt đối, "lack influence" ngụ ý rằng có thể có một chút ảnh hưởng, nhưng không đủ để tạo ra sự khác biệt đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và hạn chế.

Prepositions

over on

Khi dùng với 'over', 'lack influence over' có nghĩa là thiếu quyền kiểm soát hoặc tác động đến ai/cái gì. Ví dụ: 'The committee lacks influence over the CEO's decisions.' (Ủy ban thiếu ảnh hưởng đối với các quyết định của CEO). Khi dùng với 'on', 'lack influence on' có nghĩa là thiếu sự tác động đến ai/cái gì. Ví dụ: 'The protestors lacked influence on the government's policies.' (Người biểu tình thiếu ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack influence
  • completely completely lack influence
    (hoàn toàn không có ảnh hưởng)
  • virtually virtually lack influence
    (gần như không có ảnh hưởng)
  • significantly significantly lack influence
    (thiếu ảnh hưởng đáng kể)
Subject + lack influence
  • They They lack influence.
    (Họ thiếu ảnh hưởng.)
  • He He lack influence.
    (Anh ấy thiếu ảnh hưởng.)
  • The group The group lack influence.
    (Nhóm đó thiếu ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack influence

Động từ
Lật mặt

Không có ảnh hưởng; thiếu khả năng tác động hoặc thay đổi điều gì đó.

"The small company lacks influence in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack influence".