wield influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have and use power, authority, or influence over someone or something.
Vietnamese Meaning
Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president wields considerable influence over foreign policy."
"Tổng thống có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách đối ngoại."
-
"She wields a great deal of influence in the fashion industry."
"Cô ấy có ảnh hưởng rất lớn trong ngành công nghiệp thời trang."
-
"The company wields significant influence in the local community through its charitable donations."
"Công ty tạo ảnh hưởng đáng kể trong cộng đồng địa phương thông qua các khoản đóng góp từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Ảnh hưởng, sự tác động |
| Noun | influencer | Người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội) |
| Verb | influence | Ảnh hưởng, tác động (lên ai/cái gì) |
| Adjective | influential | Có ảnh hưởng, có thế lực |
| Verb | wield | Cầm, sử dụng, thi triển (quyền lực, công cụ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wield influence' mang ý nghĩa chủ động sử dụng một cách có ý thức và hiệu quả quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được mục tiêu. Nó thường ngụ ý rằng người wield (nắm giữ, sử dụng) có một vị thế hoặc khả năng nhất định cho phép họ tác động lên người khác hoặc tình huống. Khác với 'have influence' chỉ đơn thuần là có ảnh hưởng, 'wield influence' nhấn mạnh vào hành động sử dụng ảnh hưởng đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'wield influence over', nó chỉ ra rằng ảnh hưởng được thực thi đối với một đối tượng cụ thể, có thể là một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He wields influence over the committee.' (Anh ta có ảnh hưởng đến ủy ban). Khi sử dụng 'wield influence on', nó chỉ ra rằng ảnh hưởng tác động trực tiếp đến một đối tượng hoặc một tình huống, có thể là một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He wields influence on the public opinion.' (Anh ta có ảnh hưởng đến dư luận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable wield considerable influence (thi triển ảnh hưởng đáng kể)
-
significant wield significant influence (thi triển ảnh hưởng quan trọng)
-
enormous wield enormous influence (thi triển ảnh hưởng to lớn)
-
political wield political influence (thi triển ảnh hưởng chính trị)
-
economic wield economic influence (thi triển ảnh hưởng kinh tế)
-
effectively effectively wield influence (thi triển ảnh hưởng một cách hiệu quả)
-
skillfully skillfully wield influence (thi triển ảnh hưởng một cách khéo léo)
-
actively actively wield influence (chủ động thi triển ảnh hưởng)
-
try to try to wield influence (cố gắng thi triển ảnh hưởng)
-
seek to seek to wield influence (tìm cách thi triển ảnh hưởng)
Idioms
-
wield influence over someone/something
Thi triển/tạo ảnh hưởng lên ai/cái gì
"The organization wields considerable influence over local policy decisions."
(Tổ chức này có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính sách địa phương.)
-
wield undue influence
Thi triển ảnh hưởng quá mức/không chính đáng
"Critics accused the lobbyist of wielding undue influence on lawmakers."
(Những nhà phê bình cáo buộc nhà vận động hành lang đã thi triển ảnh hưởng không chính đáng lên các nhà lập pháp.)
-
wield one's influence
Sử dụng/thi triển ảnh hưởng của mình
"She used her connections to wield her influence and get the project approved."
(Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ để thi triển ảnh hưởng của mình và giúp dự án được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wield influence
Động từ (trong cụm 'wield influence')Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"The president wields considerable influence over foreign policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wield influence".
