(Top Banner Ad)
wield influence
C1
Động từ (trong cụm 'wield influence') C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

wield influence

UK: /wiːld/ • US: /wiːld/

Nghĩa tiếng Việt

nắm giữ quyền lực sử dụng ảnh hưởng tạo ảnh hưởng chi phối có sức ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have and use power, authority, or influence over someone or something.

Vietnamese Meaning

Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president wields considerable influence over foreign policy."

    "Tổng thống có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách đối ngoại."

  • "She wields a great deal of influence in the fashion industry."

    "Cô ấy có ảnh hưởng rất lớn trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The company wields significant influence in the local community through its charitable donations."

    "Công ty tạo ảnh hưởng đáng kể trong cộng đồng địa phương thông qua các khoản đóng góp từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Ảnh hưởng, sự tác động
Noun influencer Người có ảnh hưởng (thường trên mạng xã hội)
Verb influence Ảnh hưởng, tác động (lên ai/cái gì)
Adjective influential Có ảnh hưởng, có thế lực
Verb wield Cầm, sử dụng, thi triển (quyền lực, công cụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waldaną
Old English
wealdan
Middle English
welden
Modern English
wield

Nguồn gốc của 'Wield'

Từ 'wield' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*waldaną), mang nghĩa 'cai trị, thống trị' hoặc 'nắm giữ quyền lực'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc sử dụng một cách thành thạo một công cụ, vũ khí hoặc quyền lực, như cách một người thợ rèn cầm cái búa hay một vị vua sử dụng quyền trượng.

Sự kết hợp của 'Influence'

Từ 'influence' ban đầu trong tiếng Latin ('influentia') có nghĩa là 'dòng chảy vào', đặc biệt dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự tác động của các vì sao lên số phận con người. Sau đó, nghĩa này mở rộng ra ngoài vũ trụ, ám chỉ bất kỳ dạng quyền lực hoặc tác động nào có thể 'chảy vào' và định hình một tình huống, con người hay sự kiện. Khi kết hợp với 'wield', cụm từ 'wield influence' tạo nên hình ảnh một người chủ động 'nắm giữ' và 'sử dụng' quyền lực hoặc sự tác động đó.

Usage Note

Cụm từ 'wield influence' mang ý nghĩa chủ động sử dụng một cách có ý thức và hiệu quả quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được mục tiêu. Nó thường ngụ ý rằng người wield (nắm giữ, sử dụng) có một vị thế hoặc khả năng nhất định cho phép họ tác động lên người khác hoặc tình huống. Khác với 'have influence' chỉ đơn thuần là có ảnh hưởng, 'wield influence' nhấn mạnh vào hành động sử dụng ảnh hưởng đó.

Prepositions

over on

Khi sử dụng 'wield influence over', nó chỉ ra rằng ảnh hưởng được thực thi đối với một đối tượng cụ thể, có thể là một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He wields influence over the committee.' (Anh ta có ảnh hưởng đến ủy ban). Khi sử dụng 'wield influence on', nó chỉ ra rằng ảnh hưởng tác động trực tiếp đến một đối tượng hoặc một tình huống, có thể là một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He wields influence on the public opinion.' (Anh ta có ảnh hưởng đến dư luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả Ảnh hưởng
  • considerable wield considerable influence
    (thi triển ảnh hưởng đáng kể)
  • significant wield significant influence
    (thi triển ảnh hưởng quan trọng)
  • enormous wield enormous influence
    (thi triển ảnh hưởng to lớn)
  • political wield political influence
    (thi triển ảnh hưởng chính trị)
  • economic wield economic influence
    (thi triển ảnh hưởng kinh tế)
Trạng từ miêu tả cách thi triển
  • effectively effectively wield influence
    (thi triển ảnh hưởng một cách hiệu quả)
  • skillfully skillfully wield influence
    (thi triển ảnh hưởng một cách khéo léo)
  • actively actively wield influence
    (chủ động thi triển ảnh hưởng)
Động từ đi kèm (chủ đích/nỗ lực)
  • try to try to wield influence
    (cố gắng thi triển ảnh hưởng)
  • seek to seek to wield influence
    (tìm cách thi triển ảnh hưởng)

Idioms

  • wield influence over someone/something

    Thi triển/tạo ảnh hưởng lên ai/cái gì

    "The organization wields considerable influence over local policy decisions."

    (Tổ chức này có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính sách địa phương.)

  • wield undue influence

    Thi triển ảnh hưởng quá mức/không chính đáng

    "Critics accused the lobbyist of wielding undue influence on lawmakers."

    (Những nhà phê bình cáo buộc nhà vận động hành lang đã thi triển ảnh hưởng không chính đáng lên các nhà lập pháp.)

  • wield one's influence

    Sử dụng/thi triển ảnh hưởng của mình

    "She used her connections to wield her influence and get the project approved."

    (Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ để thi triển ảnh hưởng của mình và giúp dự án được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wield influence

Động từ (trong cụm 'wield influence')
Lật mặt

Có và sử dụng quyền lực, uy quyền hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The president wields considerable influence over foreign policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wield influence".

Lobbying và Vận động Hành lang

Trong nền chính trị phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, việc 'wield influence' thường gắn liền với hoạt động lobbying (vận động hành lang). Các tập đoàn hoặc nhóm lợi ích thuê người đại diện để thi triển ảnh hưởng lên các nhà lập pháp, nhằm thúc đẩy các chính sách có lợi cho họ. Đây là một phần hợp pháp nhưng cũng gây nhiều tranh cãi trong hệ thống chính trị.

Quyền lực Mềm (Soft Power)

'Wield influence' không nhất thiết phải dùng vũ lực hay cưỡng chế. Khái niệm 'quyền lực mềm' (soft power), do Joseph Nye đề xuất, mô tả khả năng thi triển ảnh hưởng thông qua sự hấp dẫn văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại. Một quốc gia có thể thi triển ảnh hưởng bằng cách làm cho người khác muốn điều mình muốn, thay vì ép buộc họ.