exercise restraint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show control over your emotions or behavior in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế, tự chủ, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He exercised considerable restraint in his response to the criticism."
"Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế đáng kể trong phản ứng của mình đối với lời chỉ trích."
-
"The police exercised restraint when dealing with the protestors."
"Cảnh sát đã kiềm chế khi đối phó với những người biểu tình."
-
"She exercised restraint and didn't reply to his insulting message."
"Cô ấy đã kiềm chế và không trả lời tin nhắn xúc phạm của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrain | kiềm chế, ngăn lại |
| Adjective | restrained | kiềm chế, dè dặt |
| Adjective | unrestrained | không kiềm chế, vô độ |
| Noun | restrainer | người/vật kiềm chế |
| Noun | exercise | bài tập, sự rèn luyện, sự sử dụng |
| Verb | exercise | tập thể dục, rèn luyện, sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh việc chủ động nỗ lực để kiểm soát bản thân, đặc biệt khi đối mặt với sự cám dỗ, tức giận, hoặc mong muốn làm điều gì đó có thể gây hại. Nó bao hàm sự cân nhắc và lý trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable exercise considerable restraint (thể hiện sự kiềm chế đáng kể)
-
strict exercise strict restraint (áp dụng sự kiềm chế nghiêm ngặt)
-
extreme exercise extreme restraint (thực hiện sự kiềm chế tột độ)
-
prudent exercise prudent restraint (thực hiện sự kiềm chế thận trọng)
-
urge urge someone to exercise restraint (thúc giục ai đó kiềm chế)
-
call for call for exercise restraint (kêu gọi sự kiềm chế)
-
fail to fail to exercise restraint (không kiềm chế được, không thể tự chủ)
-
learn to learn to exercise restraint (học cách kiềm chế bản thân)
Idioms
-
exercise restraint
kiềm chế bản thân, kìm nén cảm xúc hoặc hành động
"Despite the provocation, he managed to exercise restraint and avoid a confrontation."
(Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn cố gắng kiềm chế và tránh một cuộc đối đầu.)
-
exercise self-restraint
thực hành tự kiềm chế, tự chủ
"It requires great self-restraint to stick to a diet during the holidays."
(Cần rất nhiều sự tự kiềm chế để tuân thủ chế độ ăn kiêng trong những ngày lễ.)
-
exercise fiscal restraint
thực hiện thắt chặt chi tiêu, kiềm chế tài chính
"The government promised to exercise fiscal restraint in its new budget."
(Chính phủ cam kết thực hiện thắt chặt chi tiêu trong ngân sách mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise restraint
Cụm động từKiềm chế, tự chủ, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong một tình huống khó khăn.
"He exercised considerable restraint in his response to the criticism."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must exercise restraint when dealing with sensitive information. |
Họ phải kiềm chế khi xử lý thông tin nhạy cảm. |
| Phủ định | We should not exercise restraint in expressing our concerns about the project. |
Chúng ta không nên kiềm chế trong việc bày tỏ những lo ngại của mình về dự án. |
| Nghi vấn | Does she exercise restraint when making important decisions? |
Cô ấy có kiềm chế khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise restraint".
