(Top Banner Ad)
exercise restraint
C1
Cụm động từ C1 Hành vi, Đạo đức, Tâm lý học

exercise restraint

UK: /ˈeksəsaɪz rɪˈstreɪnt/ • US: /ˈeksərsaɪz rɪˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế tự chủ kìm nén giữ bình tĩnh làm chủ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show control over your emotions or behavior in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế, tự chủ, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He exercised considerable restraint in his response to the criticism."

    "Anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế đáng kể trong phản ứng của mình đối với lời chỉ trích."

  • "The police exercised restraint when dealing with the protestors."

    "Cảnh sát đã kiềm chế khi đối phó với những người biểu tình."

  • "She exercised restraint and didn't reply to his insulting message."

    "Cô ấy đã kiềm chế và không trả lời tin nhắn xúc phạm của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn lại
Adjective restrained kiềm chế, dè dặt
Adjective unrestrained không kiềm chế, vô độ
Noun restrainer người/vật kiềm chế
Noun exercise bài tập, sự rèn luyện, sự sử dụng
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện, sử dụng

Synonyms

show self-control (thể hiện sự tự chủ)practice moderation (thực hành sự điều độ)hold back (kìm nén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere
Old French
exercisier
English
exercise
Latin
restringere
Old French
restreinte
English
restraint

Nguồn gốc 'exercise restraint'

Cụm từ 'exercise restraint' (kiềm chế bản thân) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercere', có nghĩa là 'rèn luyện, sử dụng, áp dụng'. 'Restraint' (sự kiềm chế) xuất phát từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'trói buộc lại, hạn chế'. Khi kết hợp, 'exercise restraint' mang ý nghĩa 'áp dụng sự kiềm chế' hoặc 'sử dụng khả năng tự chủ của mình để ngăn chặn một hành động hoặc cảm xúc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh việc chủ động nỗ lực để kiểm soát bản thân, đặc biệt khi đối mặt với sự cám dỗ, tức giận, hoặc mong muốn làm điều gì đó có thể gây hại. Nó bao hàm sự cân nhắc và lý trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'exercise restraint'
  • considerable exercise considerable restraint
    (thể hiện sự kiềm chế đáng kể)
  • strict exercise strict restraint
    (áp dụng sự kiềm chế nghiêm ngặt)
  • extreme exercise extreme restraint
    (thực hiện sự kiềm chế tột độ)
  • prudent exercise prudent restraint
    (thực hiện sự kiềm chế thận trọng)
Verb + 'exercise restraint'
  • urge urge someone to exercise restraint
    (thúc giục ai đó kiềm chế)
  • call for call for exercise restraint
    (kêu gọi sự kiềm chế)
  • fail to fail to exercise restraint
    (không kiềm chế được, không thể tự chủ)
  • learn to learn to exercise restraint
    (học cách kiềm chế bản thân)

Idioms

  • exercise restraint

    kiềm chế bản thân, kìm nén cảm xúc hoặc hành động

    "Despite the provocation, he managed to exercise restraint and avoid a confrontation."

    (Dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn cố gắng kiềm chế và tránh một cuộc đối đầu.)

  • exercise self-restraint

    thực hành tự kiềm chế, tự chủ

    "It requires great self-restraint to stick to a diet during the holidays."

    (Cần rất nhiều sự tự kiềm chế để tuân thủ chế độ ăn kiêng trong những ngày lễ.)

  • exercise fiscal restraint

    thực hiện thắt chặt chi tiêu, kiềm chế tài chính

    "The government promised to exercise fiscal restraint in its new budget."

    (Chính phủ cam kết thực hiện thắt chặt chi tiêu trong ngân sách mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise restraint

Cụm động từ
Lật mặt

Kiềm chế, tự chủ, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi trong một tình huống khó khăn.

"He exercised considerable restraint in his response to the criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must exercise restraint when dealing with sensitive information.
Họ phải kiềm chế khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Phủ định
We should not exercise restraint in expressing our concerns about the project.
Chúng ta không nên kiềm chế trong việc bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
Nghi vấn
Does she exercise restraint when making important decisions?
Cô ấy có kiềm chế khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise restraint".

Tầm quan trọng của sự kiềm chế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'exercise restraint' (kiềm chế bản thân) được coi là một phẩm chất quan trọng. Nó thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm và khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi của một người. Điều này thường được khuyến khích trong các tình huống xã hội, đàm phán hoặc khi đối mặt với áp lực, giúp duy trì hòa bình và các mối quan hệ tích cực.

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Khái niệm kiềm chế bản thân có nguồn gốc sâu xa trong các triết lý cổ đại, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp và La Mã. Các nhà khắc kỷ tin rằng để đạt được sự bình yên nội tâm và hạnh phúc, con người cần học cách kiểm soát cảm xúc, dục vọng và phản ứng của mình trước những biến cố bên ngoài. 'Exercise restraint' là một nguyên tắc cốt lõi để sống một cuộc đời có lý trí và đạo đức.