(Top Banner Ad)
Give in to
B2
phrasal verb B2 Chung

Give in to

UK: /ɡɪv ɪn tə/ • US: /ɡɪv ɪn tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chịu thua nhượng bộ đầu hàng khuất phục bỏ cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop resisting; to surrender or yield.

Vietnamese Meaning

Chịu thua, nhượng bộ, đầu hàng; không chống cự nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally gave in to my children and let them stay up late."

    "Cuối cùng tôi đã nhượng bộ các con và cho chúng thức khuya."

  • "Don't give in to peer pressure."

    "Đừng khuất phục trước áp lực từ bạn bè."

  • "She gave in to her desire for chocolate."

    "Cô ấy đã không thể cưỡng lại mong muốn ăn sô-cô-la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Give Cho, tặng, đưa
Noun Giving Sự cho, sự tặng
Noun Giveaway Vật cho không, sự cho không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
Give in to

Nguồn gốc của 'Give in to'

Cụm từ 'Give in to' có nghĩa đen là 'đưa vào bên trong' (give in) và 'hướng tới' (to). Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'nhượng bộ' hoặc 'chấp nhận thua cuộc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả hành động đưa một cái gì đó vào, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng hơn về việc khuất phục trước một áp lực hoặc cám dỗ nào đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc ngừng kháng cự lại một cái gì đó, có thể là áp lực, sự cám dỗ, hoặc một người nào đó. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và sự chấp nhận một kết quả không mong muốn. Khác với "surrender" mang tính trang trọng và thường dùng trong chiến tranh, "give in to" có sắc thái đời thường hơn, dùng cho nhiều tình huống khác nhau.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'give in' và chỉ đối tượng mà bạn nhượng bộ hoặc đầu hàng. Ví dụ: 'Give in to temptation' (chịu thua trước cám dỗ), 'Give in to pressure' (chịu thua trước áp lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Give in to
  • Eventually Eventually give in to
    (Cuối cùng nhượng bộ)
  • Reluctantly Reluctantly give in to
    (Miễn cưỡng nhượng bộ)
Adjective + Give in to
  • Easy Easy to give in to
    (Dễ dàng nhượng bộ)
  • Hard Hard to give in to
    (Khó nhượng bộ)

Idioms

  • Give in

    Nhượng bộ, đầu hàng

    "The government refused to give in to the terrorists' demands."

    (Chính phủ từ chối nhượng bộ yêu sách của bọn khủng bố.)

  • Give yourself up to

    Đắm mình vào

    "Give yourself up to the music."

    (Hãy đắm mình vào âm nhạc đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give in to

phrasal verb
Lật mặt

Chịu thua, nhượng bộ, đầu hàng; không chống cự nữa.

"I finally gave in to my children and let them stay up late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finally gave in to the pressure and confessed.
Cuối cùng anh ấy đã chịu thua áp lực và thú nhận.
Phủ định
Did she not give in to temptation and resist the chocolate?
Cô ấy đã không khuất phục trước sự cám dỗ và cưỡng lại sô cô la phải không?
Nghi vấn
Will you give in to their demands?
Bạn sẽ nhượng bộ những yêu cầu của họ chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deadline arrives, the exhausted negotiators will have given in to the majority of the company's demands.
Vào thời điểm thời hạn đến, các nhà đàm phán kiệt sức sẽ phải nhượng bộ phần lớn các yêu cầu của công ty.
Phủ định
She won't have given in to peer pressure by the end of high school; she's always been strong-willed.
Cô ấy sẽ không nhượng bộ áp lực từ bạn bè trước khi kết thúc cấp ba; cô ấy luôn mạnh mẽ.
Nghi vấn
Will the government have given in to the protesters' demands by the end of the week?
Liệu chính phủ có nhượng bộ các yêu cầu của người biểu tình vào cuối tuần không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always gives in to his children's demands.
Anh ấy luôn nhượng bộ những đòi hỏi của con mình.
Phủ định
She does not give in to pressure easily.
Cô ấy không dễ dàng chịu khuất phục trước áp lực.
Nghi vấn
Do they give in to temptation often?
Họ có thường xuyên đầu hàng cám dỗ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to give in to peer pressure when he was a teenager.
Anh ấy từng khuất phục trước áp lực từ bạn bè khi còn là thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to give in to her cravings for sweets.
Cô ấy đã không từng khuất phục trước sự thèm ngọt của mình.
Nghi vấn
Did they use to give in to all of their children's demands?
Họ đã từng khuất phục trước mọi yêu cầu của con cái họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give in to".

Sự nhượng bộ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhượng bộ có thể được coi là một dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thất bại. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó cũng có thể được xem là một hành động khôn ngoan hoặc thực tế, đặc biệt là khi đối mặt với một đối thủ mạnh hơn hoặc một tình huống không thể thay đổi.