(Top Banner Ad)
lose control
B1
Verb Phrase B1 Tổng quát

lose control

UK: /luːz kənˈtrəʊl/ • US: /luːz kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát không làm chủ được vượt khỏi tầm kiểm soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have the ability to direct or manage something; to become unable to remain calm and rational.

Vietnamese Meaning

Mất kiểm soát; không còn khả năng điều khiển hoặc quản lý cái gì đó; trở nên không thể giữ bình tĩnh và lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost control of the car on the icy road."

    "Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường băng giá."

  • "The crowd started to lose control and became violent."

    "Đám đông bắt đầu mất kiểm soát và trở nên bạo lực."

  • "She lost control of her emotions and burst into tears."

    "Cô ấy mất kiểm soát cảm xúc và bật khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, đánh mất
Adjective lost Bị mất, lạc, thua
Noun loser Người thua cuộc, kẻ thất bại
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển, người điều hành
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được
Adjective controlled Được kiểm soát, có kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
controle
Middle English
controllen
Modern English
control

Nguồn gốc 'Lose' và 'Control'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa 'biến mất, mất đi'. Còn 'control' bắt nguồn từ tiếng Latin thời Trung cổ 'contrarotulus' (cuộn đối chiếu), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'controle' với nghĩa 'sổ đăng ký, kiểm tra'. Ban đầu, 'control' ám chỉ việc kiểm tra sổ sách bằng một bản sao để xác minh. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'lose control', nó diễn tả ý nghĩa mất đi khả năng kiểm soát, điều khiển hoặc làm chủ một thứ gì đó, cho dù là vật thể hay cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc mất khả năng điều khiển hành vi, cảm xúc, phương tiện (ví dụ: xe hơi), hoặc một tình huống. Khi nói về cảm xúc hoặc hành vi, nó ngụ ý một sự mất mát tạm thời hoặc hoàn toàn về khả năng tự chủ. So sánh với 'keep control' (giữ kiểm soát) hoặc 'be in control' (nắm quyền kiểm soát). Khác với 'give control' (trao quyền kiểm soát) là hành động chủ động trao quyền cho người khác.

Prepositions

of over

'Lose control of' thường được dùng khi nói về việc mất kiểm soát một vật thể, một tình huống, hoặc một cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'lose control of the car', 'lose control of the situation'). 'Lose control over' thường nhấn mạnh việc mất quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'lose control over her children'). Tuy nhiên, hai giới từ này đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose control
  • completely completely lose control
    (mất kiểm soát hoàn toàn)
  • totally totally lose control
    (hoàn toàn mất kiểm soát)
  • almost almost lose control
    (suýt mất kiểm soát)
  • momentarily momentarily lose control
    (mất kiểm soát trong chốc lát)
Lose control + Prepositional Phrase
  • of a vehicle lose control of a car/bike
    (mất lái xe hơi/xe đạp)
  • of one's emotions lose control of one's emotions
    (mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc)
  • of the situation lose control of the situation
    (mất quyền kiểm soát tình hình)
  • of oneself lose control of oneself
    (mất kiểm soát bản thân, không làm chủ được mình)
  • over a group lose control over the crowd
    (mất khả năng kiểm soát đám đông)
Verb + lose control
  • begin to begin to lose control
    (bắt đầu mất kiểm soát)
  • struggle to struggle to avoid losing control
    (cố gắng tránh mất kiểm soát)
  • cause (someone) to the stress caused her to lose control
    (áp lực khiến cô ấy mất kiểm soát)

Idioms

  • lose control of one's temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiềm chế được cơn giận

    "He completely lost control of his temper and started shouting."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)

  • lose all control

    mất hết mọi kiểm soát, hoàn toàn mất kiểm soát

    "The car spun wildly, and the driver seemed to lose all control."

    (Chiếc xe quay vòng điên cuồng, và người lái dường như đã mất hết mọi kiểm soát.)

  • let oneself lose control

    để bản thân mất kiểm soát, buông thả cảm xúc

    "Sometimes it's good to just let yourself lose control and have fun."

    (Đôi khi thật tốt khi cứ để bản thân mất kiểm soát và vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose control

Verb Phrase
Lật mặt

Mất kiểm soát; không còn khả năng điều khiển hoặc quản lý cái gì đó; trở nên không thể giữ bình tĩnh và lý trí.

"He lost control of the car on the icy road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, despite her best efforts, she started to lose control, and her carefully constructed facade crumbled.
Sau một ngày dài, mặc dù đã cố gắng hết sức, cô ấy bắt đầu mất kiểm soát, và vỏ bọc được xây dựng cẩn thận của cô ấy sụp đổ.
Phủ định
He tried to stay calm, knowing that if he didn't, he would lose control, and the situation would escalate.
Anh cố gắng giữ bình tĩnh, biết rằng nếu anh không làm vậy, anh sẽ mất kiểm soát, và tình hình sẽ leo thang.
Nghi vấn
Knowing the stakes, do you believe you can face the challenge, maintain composure, and not lose control?
Biết rõ những rủi ro, bạn có tin rằng bạn có thể đối mặt với thử thách, giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lost control of the car on the icy road.
Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng.
Phủ định
She didn't lose control despite the pressure.
Cô ấy đã không mất kiểm soát mặc dù áp lực.
Nghi vấn
Did they lose control of the situation?
Họ có mất kiểm soát tình hình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have lost control of the situation.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ mất kiểm soát tình hình.
Phủ định
He won't have lost control of his emotions by the end of the therapy sessions.
Anh ấy sẽ không mất kiểm soát cảm xúc của mình vào cuối các buổi trị liệu.
Nghi vấn
Will the driver have lost control of the car before the accident?
Liệu người lái xe đã mất kiểm soát chiếc xe trước khi tai nạn xảy ra?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been losing control of her emotions before the therapy started.
Cô ấy đã dần mất kiểm soát cảm xúc của mình trước khi liệu pháp bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been losing control of the project until the key manager left.
Họ đã không mất kiểm soát dự án cho đến khi người quản lý chủ chốt rời đi.
Nghi vấn
Had he been losing control over his spending habits prior to seeking financial advice?
Có phải anh ấy đã mất kiểm soát thói quen chi tiêu của mình trước khi tìm kiếm lời khuyên tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose control".

Tầm quan trọng của sự tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và xã hội, việc duy trì sự tự chủ (self-control) và kiềm chế cảm xúc là rất quan trọng. 'Lose control' (mất kiểm soát) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, yếu đuối hoặc thiếu khả năng đối phó với áp lực. Ví dụ, trong kinh doanh, việc thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng một cách công khai có thể bị coi là thiếu khôn ngoan và làm suy yếu vị thế của một người.

Biểu hiện cảm xúc

Mặc dù việc 'mất kiểm soát' thường bị nhìn nhận tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh nhất định (ví dụ: trong nghệ thuật biểu diễn, khi cổ vũ thể thao, hoặc trong các buổi tụ tập thân mật), việc 'buông thả' cảm xúc và thể hiện sự phấn khích, vui sướng có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích. Điều này cho thấy ranh giới giữa việc giữ và mất kiểm soát có thể linh hoạt tùy theo tình huống xã hội.