lose control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have the ability to direct or manage something; to become unable to remain calm and rational.
Vietnamese Meaning
Mất kiểm soát; không còn khả năng điều khiển hoặc quản lý cái gì đó; trở nên không thể giữ bình tĩnh và lý trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost control of the car on the icy road."
"Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường băng giá."
-
"The crowd started to lose control and became violent."
"Đám đông bắt đầu mất kiểm soát và trở nên bạo lực."
-
"She lost control of her emotions and burst into tears."
"Cô ấy mất kiểm soát cảm xúc và bật khóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | Mất, đánh mất |
| Adjective | lost | Bị mất, lạc, thua |
| Noun | loser | Người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | Bộ điều khiển, người điều hành |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlled | Được kiểm soát, có kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc mất khả năng điều khiển hành vi, cảm xúc, phương tiện (ví dụ: xe hơi), hoặc một tình huống. Khi nói về cảm xúc hoặc hành vi, nó ngụ ý một sự mất mát tạm thời hoặc hoàn toàn về khả năng tự chủ. So sánh với 'keep control' (giữ kiểm soát) hoặc 'be in control' (nắm quyền kiểm soát). Khác với 'give control' (trao quyền kiểm soát) là hành động chủ động trao quyền cho người khác.
Prepositions
'Lose control of' thường được dùng khi nói về việc mất kiểm soát một vật thể, một tình huống, hoặc một cảm xúc cụ thể (ví dụ: 'lose control of the car', 'lose control of the situation'). 'Lose control over' thường nhấn mạnh việc mất quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: 'lose control over her children'). Tuy nhiên, hai giới từ này đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lose control (mất kiểm soát hoàn toàn)
-
totally totally lose control (hoàn toàn mất kiểm soát)
-
almost almost lose control (suýt mất kiểm soát)
-
momentarily momentarily lose control (mất kiểm soát trong chốc lát)
-
of a vehicle lose control of a car/bike (mất lái xe hơi/xe đạp)
-
of one's emotions lose control of one's emotions (mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc)
-
of the situation lose control of the situation (mất quyền kiểm soát tình hình)
-
of oneself lose control of oneself (mất kiểm soát bản thân, không làm chủ được mình)
-
over a group lose control over the crowd (mất khả năng kiểm soát đám đông)
-
begin to begin to lose control (bắt đầu mất kiểm soát)
-
struggle to struggle to avoid losing control (cố gắng tránh mất kiểm soát)
-
cause (someone) to the stress caused her to lose control (áp lực khiến cô ấy mất kiểm soát)
Idioms
-
lose control of one's temper
mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiềm chế được cơn giận
"He completely lost control of his temper and started shouting."
(Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh và bắt đầu la hét.)
-
lose all control
mất hết mọi kiểm soát, hoàn toàn mất kiểm soát
"The car spun wildly, and the driver seemed to lose all control."
(Chiếc xe quay vòng điên cuồng, và người lái dường như đã mất hết mọi kiểm soát.)
-
let oneself lose control
để bản thân mất kiểm soát, buông thả cảm xúc
"Sometimes it's good to just let yourself lose control and have fun."
(Đôi khi thật tốt khi cứ để bản thân mất kiểm soát và vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose control
Verb PhraseMất kiểm soát; không còn khả năng điều khiển hoặc quản lý cái gì đó; trở nên không thể giữ bình tĩnh và lý trí.
"He lost control of the car on the icy road."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, despite her best efforts, she started to lose control, and her carefully constructed facade crumbled. |
Sau một ngày dài, mặc dù đã cố gắng hết sức, cô ấy bắt đầu mất kiểm soát, và vỏ bọc được xây dựng cẩn thận của cô ấy sụp đổ. |
| Phủ định | He tried to stay calm, knowing that if he didn't, he would lose control, and the situation would escalate. |
Anh cố gắng giữ bình tĩnh, biết rằng nếu anh không làm vậy, anh sẽ mất kiểm soát, và tình hình sẽ leo thang. |
| Nghi vấn | Knowing the stakes, do you believe you can face the challenge, maintain composure, and not lose control? |
Biết rõ những rủi ro, bạn có tin rằng bạn có thể đối mặt với thử thách, giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lost control of the car on the icy road. |
Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường đóng băng. |
| Phủ định | She didn't lose control despite the pressure. |
Cô ấy đã không mất kiểm soát mặc dù áp lực. |
| Nghi vấn | Did they lose control of the situation? |
Họ có mất kiểm soát tình hình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the protesters will have lost control of the situation. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ mất kiểm soát tình hình. |
| Phủ định | He won't have lost control of his emotions by the end of the therapy sessions. |
Anh ấy sẽ không mất kiểm soát cảm xúc của mình vào cuối các buổi trị liệu. |
| Nghi vấn | Will the driver have lost control of the car before the accident? |
Liệu người lái xe đã mất kiểm soát chiếc xe trước khi tai nạn xảy ra? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been losing control of her emotions before the therapy started. |
Cô ấy đã dần mất kiểm soát cảm xúc của mình trước khi liệu pháp bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been losing control of the project until the key manager left. |
Họ đã không mất kiểm soát dự án cho đến khi người quản lý chủ chốt rời đi. |
| Nghi vấn | Had he been losing control over his spending habits prior to seeking financial advice? |
Có phải anh ấy đã mất kiểm soát thói quen chi tiêu của mình trước khi tìm kiếm lời khuyên tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose control".
