(Top Banner Ad)
exhaust oneself
B2
Verb B2 Tổng quát

exhaust oneself

UK: /ɪɡˈzɔːst wʌnˈself/ • US: /ɪɡˈzɔːst wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho bản thân kiệt sức vắt kiệt sức lực của bản thân làm cho ai đó mệt lả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make oneself extremely tired; to use up all of one's physical or mental energy.

Vietnamese Meaning

Làm cho bản thân kiệt sức; sử dụng hết năng lượng thể chất hoặc tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He exhausted himself working overtime to meet the deadline."

    "Anh ấy đã làm việc thêm giờ đến kiệt sức để kịp thời hạn."

  • "She exhausted herself trying to please everyone."

    "Cô ấy đã kiệt sức khi cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người."

  • "Don't exhaust yourself; take breaks when you need them."

    "Đừng làm bản thân kiệt sức; hãy nghỉ ngơi khi bạn cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm kiệt sức, làm cạn kiệt
Noun exhaustion Sự kiệt sức, tình trạng mệt mỏi cùng cực
Adjective exhausted Kiệt sức, mệt lả
Adjective exhausting Gây kiệt sức, rất mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

energize oneself (nạp năng lượng cho bản thân)recharge oneself (tự phục hồi năng lượng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Old French
exhauster
English
exhaust

Gốc rễ Latin: Cạn kiệt như nước giếng

Từ "exhaust" bắt nguồn từ động từ Latin "exhaurire", có nghĩa là "rút cạn hoàn toàn" hoặc "lấy hết ra". Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc rút hết nước từ một cái giếng hay cạn kiệt tài nguyên. Ngày nay, khi bạn "exhaust oneself", bạn cũng làm cạn kiệt năng lượng của chính mình, giống như một cái giếng bị rút hết nước.

Tiến hóa ý nghĩa: Từ vật chất đến thể chất

Vào thế kỷ 15, từ "exhaust" du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nghĩa "làm trống rỗng, cạn kiệt". Mãi đến thế kỷ 18, nó mới bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc làm ai đó rất mệt mỏi, kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Sự chuyển đổi này cho thấy ngôn ngữ phát triển như thế nào, từ mô tả vật thể đến cảm xúc và trạng thái con người.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự cạn kiệt năng lượng do nỗ lực quá mức. Nó khác với 'tire oneself' ở chỗ 'exhaust oneself' chỉ mức độ mệt mỏi cao hơn, đến mức không còn sức lực hoặc tinh thần để tiếp tục. 'Tire oneself' chỉ đơn giản là trở nên mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + exhaust oneself
  • completely completely exhaust oneself
    (hoàn toàn kiệt sức)
  • utterly utterly exhaust oneself
    (kiệt sức hoàn toàn, mệt lả người)
  • nearly nearly exhaust oneself
    (gần như kiệt sức)
  • almost almost exhaust oneself
    (gần như kiệt sức)
exhaust oneself + (giới từ/danh động từ)
  • exhaust oneself by exhaust oneself by working too much
    (tự làm kiệt sức vì làm việc quá nhiều)
  • exhaust oneself with exhaust oneself with strenuous exercise
    (tự làm kiệt sức vì tập thể dục gắng sức)
  • exhaust oneself doing exhaust oneself doing chores all day
    (tự làm kiệt sức vì làm việc nhà cả ngày)
  • exhaust oneself trying to exhaust oneself trying to please everyone
    (tự làm kiệt sức khi cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người)

Idioms

  • Don't exhaust yourself!

    Đừng làm mình kiệt sức! (Lời khuyên, cảnh báo)

    "You've been working all day. Don't exhaust yourself before the big presentation tomorrow."

    (Bạn đã làm việc cả ngày rồi. Đừng làm mình kiệt sức trước buổi thuyết trình lớn vào ngày mai nhé.)

  • exhaust oneself for nothing

    Kiệt sức vô ích, phí công vô ích

    "She exhausted herself for nothing trying to fix the old car; it was beyond repair."

    (Cô ấy kiệt sức vô ích khi cố sửa chiếc xe cũ; nó đã hỏng không thể sửa được nữa.)

  • exhaust oneself to the point of collapse

    Kiệt sức đến mức suy sụp/gục ngã

    "The hikers pushed themselves too hard and exhausted themselves to the point of collapse."

    (Những người đi bộ đường dài đã gắng sức quá mức và kiệt sức đến mức suy sụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaust oneself

Verb
Lật mặt

Làm cho bản thân kiệt sức; sử dụng hết năng lượng thể chất hoặc tinh thần của một người.

"He exhausted himself working overtime to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exhausted after a long day, she still managed to smile, and she even offered to help with dinner.
Kiệt sức sau một ngày dài, cô ấy vẫn cố gắng mỉm cười, và thậm chí còn đề nghị giúp đỡ chuẩn bị bữa tối.
Phủ định
Even though I was tempted to exhaust myself with overtime, I decided to prioritize my health, and I went home to relax.
Mặc dù tôi đã rất muốn làm việc ngoài giờ đến kiệt sức, tôi quyết định ưu tiên sức khỏe của mình, và tôi đã về nhà để thư giãn.
Nghi vấn
Having spent all day running errands, did you completely exhaust yourself, or do you still have some energy left?
Sau khi dành cả ngày chạy việc vặt, bạn có hoàn toàn kiệt sức không, hay bạn vẫn còn chút năng lượng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been exhausting herself working overtime before she finally decided to take a vacation.
Cô ấy đã tự làm mình kiệt sức khi làm thêm giờ trước khi cuối cùng quyết định đi nghỉ.
Phủ định
They hadn't been exhausting themselves with strenuous exercises, which is why they were still full of energy.
Họ đã không làm mình kiệt sức với những bài tập vất vả, đó là lý do tại sao họ vẫn tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Had he been exhausting himself trying to meet the deadline before the extension was granted?
Có phải anh ấy đã tự làm mình kiệt sức để cố gắng hoàn thành thời hạn trước khi gia hạn được chấp thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaust oneself".

Văn hóa làm việc và Burnout

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự chăm chỉ và năng suất. Điều này đôi khi dẫn đến "hustle culture" (văn hóa làm việc quên mình) nơi người ta cảm thấy áp lực phải làm việc liên tục. Hậu quả là nhiều người "exhaust themselves" và đối mặt với hội chứng "burnout" (kiệt sức do làm việc quá độ), một trạng thái mệt mỏi về thể chất, tinh thần và cảm xúc được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận.

Tầm quan trọng của Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Để tránh việc "exhaust oneself", khái niệm "work-life balance" (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) ngày càng được đề cao trong xã hội hiện đại. Nó khuyến khích mọi người không chỉ tập trung vào công việc mà còn dành thời gian cho bản thân, gia đình, sở thích và nghỉ ngơi để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc bền vững.