existing system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that is currently in operation or use.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hiện đang hoạt động hoặc được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to upgrade its existing system."
"Công ty quyết định nâng cấp hệ thống hiện tại của mình."
-
"The existing system is not efficient enough."
"Hệ thống hiện tại không đủ hiệu quả."
-
"We need to document the existing system before making changes."
"Chúng ta cần ghi lại tài liệu về hệ thống hiện tại trước khi thực hiện các thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Noun | existence | sự tồn tại, sự hiện hữu |
| Adjective | existent | đang tồn tại, hiện có |
| Noun | system | hệ thống, chế độ |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các hệ thống mới hoặc đang được đề xuất. Nó nhấn mạnh rằng hệ thống đang được nói đến đã có và đang hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current existing system (hệ thống hiện hành)
-
old old existing system (hệ thống cũ)
-
flawed flawed existing system (hệ thống hiện có bị lỗi)
-
inefficient inefficient existing system (hệ thống hiện có kém hiệu quả)
-
rigid rigid existing system (hệ thống hiện có cứng nhắc)
-
change change the existing system (thay đổi hệ thống hiện có)
-
reform reform the existing system (cải cách hệ thống hiện có)
-
improve improve the existing system (cải thiện hệ thống hiện có)
-
challenge challenge the existing system (thách thức hệ thống hiện có)
-
overhaul overhaul the existing system (đại tu/kiểm tra lại toàn bộ hệ thống hiện có)
-
under under the existing system (theo hệ thống hiện hành)
-
within work within the existing system (làm việc trong khuôn khổ hệ thống hiện có)
-
break away from break away from the existing system (tách ra khỏi hệ thống hiện có)
Idioms
-
challenge the existing system
thách thức/phản đối hệ thống hiện tại (thường là để thay đổi nó)
"Many young entrepreneurs want to challenge the existing system with innovative ideas."
(Nhiều doanh nhân trẻ muốn thách thức hệ thống hiện có bằng những ý tưởng đổi mới.)
-
work within the existing system
làm việc trong khuôn khổ/theo quy tắc của hệ thống hiện tại
"Sometimes it's more effective to work within the existing system to bring about change."
(Đôi khi làm việc trong khuôn khổ hệ thống hiện có sẽ hiệu quả hơn để tạo ra thay đổi.)
-
overhaul the existing system
đại tu/kiểm tra toàn diện hệ thống hiện tại (để cải thiện đáng kể)
"The government plans to overhaul the existing system of taxation."
(Chính phủ có kế hoạch đại tu toàn diện hệ thống thuế hiện hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
existing system
Tính từ + Danh từMột hệ thống hiện đang hoạt động hoặc được sử dụng.
"The company decided to upgrade its existing system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existing system".
