(Top Banner Ad)
existing system
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

existing system

UK: /ɪɡˈzɪstɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ɪɡˈzɪstɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hiện tại hệ thống hiện hành hệ thống đang có hệ thống sẵn có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is currently in operation or use.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hiện đang hoạt động hoặc được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to upgrade its existing system."

    "Công ty quyết định nâng cấp hệ thống hiện tại của mình."

  • "The existing system is not efficient enough."

    "Hệ thống hiện tại không đủ hiệu quả."

  • "We need to document the existing system before making changes."

    "Chúng ta cần ghi lại tài liệu về hệ thống hiện tại trước khi thực hiện các thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Noun system hệ thống, chế độ
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

current system (hệ thống hiện tại)present system (hệ thống hiện hành)

Antonyms

new system (hệ thống mới)proposed system (hệ thống được đề xuất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
Old French
système
English
system
Latin
ex(s)istere
Old French
exister
English
exist
English
existing

Nguồn gốc của 'System' (Hệ thống)

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', mang ý nghĩa 'sắp xếp cùng nhau, tập hợp lại'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'systema', rồi qua tiếng Pháp 'système' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Ban đầu, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật và khoa học để chỉ một tập hợp các bộ phận hoạt động hài hòa.

Nguồn gốc của 'Existing' (Hiện có)

Từ 'exist' (tồn tại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsistere', có nghĩa là 'đứng ra, xuất hiện'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'exister' và sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh vào cuối thời Trung cổ. 'Existing' là dạng tính từ của 'exist', dùng để mô tả cái gì đó đang hiện hữu hoặc đã có sẵn, làm nổi bật trạng thái 'hiện tại' của 'hệ thống'.

Sự kết hợp 'Existing System'

'Existing system' là một cụm từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp ý nghĩa 'hiện có' (existing) với 'một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau' (system). Nó mô tả bất kỳ cấu trúc, quy trình, hoặc tổ chức nào đã được thiết lập và đang hoạt động. Cụm từ này thường được dùng khi có ý định thay đổi, cải thiện, hoặc chỉ đơn thuần đề cập đến hiện trạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các hệ thống mới hoặc đang được đề xuất. Nó nhấn mạnh rằng hệ thống đang được nói đến đã có và đang hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + existing system
  • current current existing system
    (hệ thống hiện hành)
  • old old existing system
    (hệ thống cũ)
  • flawed flawed existing system
    (hệ thống hiện có bị lỗi)
  • inefficient inefficient existing system
    (hệ thống hiện có kém hiệu quả)
  • rigid rigid existing system
    (hệ thống hiện có cứng nhắc)
Verb + existing system
  • change change the existing system
    (thay đổi hệ thống hiện có)
  • reform reform the existing system
    (cải cách hệ thống hiện có)
  • improve improve the existing system
    (cải thiện hệ thống hiện có)
  • challenge challenge the existing system
    (thách thức hệ thống hiện có)
  • overhaul overhaul the existing system
    (đại tu/kiểm tra lại toàn bộ hệ thống hiện có)
Prepositional phrases
  • under under the existing system
    (theo hệ thống hiện hành)
  • within work within the existing system
    (làm việc trong khuôn khổ hệ thống hiện có)
  • break away from break away from the existing system
    (tách ra khỏi hệ thống hiện có)

Idioms

  • challenge the existing system

    thách thức/phản đối hệ thống hiện tại (thường là để thay đổi nó)

    "Many young entrepreneurs want to challenge the existing system with innovative ideas."

    (Nhiều doanh nhân trẻ muốn thách thức hệ thống hiện có bằng những ý tưởng đổi mới.)

  • work within the existing system

    làm việc trong khuôn khổ/theo quy tắc của hệ thống hiện tại

    "Sometimes it's more effective to work within the existing system to bring about change."

    (Đôi khi làm việc trong khuôn khổ hệ thống hiện có sẽ hiệu quả hơn để tạo ra thay đổi.)

  • overhaul the existing system

    đại tu/kiểm tra toàn diện hệ thống hiện tại (để cải thiện đáng kể)

    "The government plans to overhaul the existing system of taxation."

    (Chính phủ có kế hoạch đại tu toàn diện hệ thống thuế hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

existing system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hiện đang hoạt động hoặc được sử dụng.

"The company decided to upgrade its existing system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "existing system".

Khái niệm Status Quo

Cụm từ 'existing system' thường gắn liền với khái niệm 'status quo' (nguyên trạng), ám chỉ tình hình hiện tại hoặc cách mọi thứ đang diễn ra. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và xã hội, có sự căng thẳng liên tục giữa những người muốn duy trì status quo và những người muốn thay đổi nó để cải thiện hoặc đổi mới. 'Existing system' thường là đối tượng của những cuộc tranh luận này.

Quan liêu và Hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'existing system' đặc biệt là trong các tổ chức lớn như chính phủ hoặc tập đoàn, thường gợi lên hình ảnh của 'quan liêu' (bureaucracy). Điều này có thể ám chỉ một hệ thống quá phức tạp, cứng nhắc với nhiều quy tắc và thủ tục, đôi khi cản trở sự đổi mới và hiệu quả. Việc 'cải cách hệ thống hiện có' (reform the existing system) thường là mục tiêu để giảm bớt sự quan liêu này.