new system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recently established or introduced method, procedure, or set of rules.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp, quy trình hoặc bộ quy tắc mới được thiết lập hoặc giới thiệu gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new system for managing customer data."
"Công ty đã triển khai một hệ thống mới để quản lý dữ liệu khách hàng."
-
"The new system has greatly improved efficiency."
"Hệ thống mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả."
-
"We are transitioning to a new system next month."
"Chúng tôi sẽ chuyển sang một hệ thống mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, chưa dùng, hiện đại |
| Adverb | newly | mới đây, gần đây |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn |
| Noun | news | tin tức, thông tin mới |
| Noun | novelty | sự mới lạ, vật lạ |
| Noun | system | hệ thống, thể chế |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đáng kể so với các phương pháp hoặc quy trình hiện có. 'New' ở đây nhấn mạnh tính chất khác biệt, cải tiến so với cái cũ. Khác với 'updated system' (hệ thống được cập nhật) chỉ sự thay đổi nhỏ, 'new system' mang ý nghĩa một hệ thống hoàn toàn mới hoặc được thiết kế lại đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective new system (một hệ thống mới hiệu quả)
-
efficient an efficient new system (một hệ thống mới năng suất)
-
innovative an innovative new system (một hệ thống mới đổi mới, sáng tạo)
-
improved an improved new system (một hệ thống mới được cải tiến)
-
digital a digital new system (một hệ thống số mới)
-
implement implement a new system (triển khai một hệ thống mới)
-
introduce introduce a new system (giới thiệu/áp dụng một hệ thống mới)
-
adopt adopt a new system (thông qua/áp dụng một hệ thống mới)
-
develop develop a new system (phát triển một hệ thống mới)
-
replace replace an old system with a new system (thay thế hệ thống cũ bằng một hệ thống mới)
-
under under the new system (theo hệ thống mới, dưới hệ thống mới)
-
transition to transition to a new system (chuyển đổi sang một hệ thống mới)
-
work within work within a new system (làm việc trong khuôn khổ một hệ thống mới)
Idioms
-
usher in a new system
mở ra một hệ thống mới, đánh dấu sự ra đời của một hệ thống mới
"The government hopes to usher in a new system of healthcare that benefits everyone."
(Chính phủ hy vọng sẽ mở ra một hệ thống chăm sóc sức khỏe mới mang lại lợi ích cho mọi người.)
-
lay the groundwork for a new system
đặt nền móng cho một hệ thống mới
"Their research helped lay the groundwork for a new system of online education."
(Nghiên cứu của họ đã giúp đặt nền móng cho một hệ thống giáo dục trực tuyến mới.)
-
transition to a new system
chuyển đổi sang một hệ thống mới
"It will take time for employees to transition to a new system."
(Sẽ mất thời gian để nhân viên chuyển đổi sang một hệ thống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new system
Tính từ + Danh từMột phương pháp, quy trình hoặc bộ quy tắc mới được thiết lập hoặc giới thiệu gần đây.
"The company implemented a new system for managing customer data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new system".
