(Top Banner Ad)
new system
A2
Tính từ + Danh từ A2 Tổng quát; có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

new system

UK: /njuː ˈsɪstəm/ • US: /nuː ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống mới phương pháp mới cách thức mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recently established or introduced method, procedure, or set of rules.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp, quy trình hoặc bộ quy tắc mới được thiết lập hoặc giới thiệu gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new system for managing customer data."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để quản lý dữ liệu khách hàng."

  • "The new system has greatly improved efficiency."

    "Hệ thống mới đã cải thiện đáng kể hiệu quả."

  • "We are transitioning to a new system next month."

    "Chúng tôi sẽ chuyển sang một hệ thống mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa dùng, hiện đại
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun news tin tức, thông tin mới
Noun novelty sự mới lạ, vật lạ
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

innovative system (hệ thống đổi mới)modern system (hệ thống hiện đại)

Antonyms

old system (hệ thống cũ)existing system (hệ thống hiện tại)

Related Words

computer system (hệ thống máy tính)management system (hệ thống quản lý)

Subject Area

Tổng quát; có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos-
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systēma
Old French
système
Modern English
system

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*newos-), mang ý nghĩa 'mới, gần đây'. Qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ (nīwe), từ này đã giữ vững ý nghĩa cốt lõi của sự tươi mới, chưa từng có hoặc mới được tạo ra cho đến ngày nay.

Hành trình của 'System'

Từ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (sustēma), ban đầu có nghĩa là 'sự kết hợp, tổng thể có tổ chức'. Ý nghĩa này sau đó được truyền qua tiếng Latin muộn (systēma) và tiếng Pháp (système) trước khi đi vào tiếng Anh. Nó mô tả một tập hợp các phần hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất để đạt được một mục đích nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đáng kể so với các phương pháp hoặc quy trình hiện có. 'New' ở đây nhấn mạnh tính chất khác biệt, cải tiến so với cái cũ. Khác với 'updated system' (hệ thống được cập nhật) chỉ sự thay đổi nhỏ, 'new system' mang ý nghĩa một hệ thống hoàn toàn mới hoặc được thiết kế lại đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new system
  • effective an effective new system
    (một hệ thống mới hiệu quả)
  • efficient an efficient new system
    (một hệ thống mới năng suất)
  • innovative an innovative new system
    (một hệ thống mới đổi mới, sáng tạo)
  • improved an improved new system
    (một hệ thống mới được cải tiến)
  • digital a digital new system
    (một hệ thống số mới)
Verb + new system
  • implement implement a new system
    (triển khai một hệ thống mới)
  • introduce introduce a new system
    (giới thiệu/áp dụng một hệ thống mới)
  • adopt adopt a new system
    (thông qua/áp dụng một hệ thống mới)
  • develop develop a new system
    (phát triển một hệ thống mới)
  • replace replace an old system with a new system
    (thay thế hệ thống cũ bằng một hệ thống mới)
Preposition + new system
  • under under the new system
    (theo hệ thống mới, dưới hệ thống mới)
  • transition to transition to a new system
    (chuyển đổi sang một hệ thống mới)
  • work within work within a new system
    (làm việc trong khuôn khổ một hệ thống mới)

Idioms

  • usher in a new system

    mở ra một hệ thống mới, đánh dấu sự ra đời của một hệ thống mới

    "The government hopes to usher in a new system of healthcare that benefits everyone."

    (Chính phủ hy vọng sẽ mở ra một hệ thống chăm sóc sức khỏe mới mang lại lợi ích cho mọi người.)

  • lay the groundwork for a new system

    đặt nền móng cho một hệ thống mới

    "Their research helped lay the groundwork for a new system of online education."

    (Nghiên cứu của họ đã giúp đặt nền móng cho một hệ thống giáo dục trực tuyến mới.)

  • transition to a new system

    chuyển đổi sang một hệ thống mới

    "It will take time for employees to transition to a new system."

    (Sẽ mất thời gian để nhân viên chuyển đổi sang một hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp, quy trình hoặc bộ quy tắc mới được thiết lập hoặc giới thiệu gần đây.

"The company implemented a new system for managing customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new system".

Giá trị của Sự Đổi Mới và Tiến Bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hệ thống mới' thường gắn liền với ý niệm về sự đổi mới, cải tiến và tiến bộ. Có một sự kỳ vọng và đánh giá cao đối với việc tìm ra các giải pháp mới để giải quyết vấn đề, nâng cao hiệu quả và phát triển xã hội hoặc công nghệ. Việc tạo ra các hệ thống mới thường được coi là dấu hiệu của sự năng động và khả năng thích ứng.

Thách thức của Sự Thay Đổi

Mặc dù có xu hướng coi trọng sự mới mẻ, việc triển khai một 'hệ thống mới' thường đi kèm với những thách thức đáng kể. Sự thay đổi có thể gặp phải sự kháng cự từ những người đã quen với hệ thống cũ, do lo ngại về sự không chắc chắn, học hỏi cái mới, hoặc mất đi lợi ích hiện có. Do đó, quản lý sự thay đổi là một yếu tố văn hóa quan trọng khi giới thiệu bất kỳ 'hệ thống mới' nào.