(Top Banner Ad)
database system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database system

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈsɪstəm/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cơ sở dữ liệu hệ thống dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system used to store, retrieve, and run queries on data.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm được sử dụng để lưu trữ, truy xuất và chạy các truy vấn trên dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a robust database system to manage customer information."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một hệ thống cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin khách hàng."

  • "The database system crashed due to a power outage."

    "Hệ thống cơ sở dữ liệu bị sập do mất điện."

  • "Choosing the right database system is crucial for data integrity."

    "Việc lựa chọn đúng hệ thống cơ sở dữ liệu là rất quan trọng cho tính toàn vẹn dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu
Noun system hệ thống
Noun database administrator (DBA) người quản trị cơ sở dữ liệu
Noun database management việc quản lý cơ sở dữ liệu
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp một cách có hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek
basis ('foundation')
Greek
systema ('organized whole')
Mid 20th Century English
database ('a base of data')
Late 20th Century English
database system ('a system for managing a database')

'Data' - Những điều được ban cho

Từ 'data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các thông tin, sự kiện được coi là có sẵn để phân tích. Ngày nay, 'data' là nhiên liệu cho cả thế giới số.

Sự ra đời của 'Cơ sở dữ liệu'

Thuật ngữ 'database' (cơ sở dữ liệu) được phổ biến vào những năm 1960 trong ngành công nghiệp máy tính. Nó là sự kết hợp của 'data' (dữ liệu) và 'base' (nền tảng, cơ sở), mô tả một nơi tập trung để lưu trữ và truy cập thông tin một cách có tổ chức. 'Database system' mở rộng ý tưởng này thành một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm cả phần mềm và phần cứng để quản lý dữ liệu đó.

Usage Note

"Database system" là một thuật ngữ tổng quát, bao gồm cả phần cứng, phần mềm và con người (người quản trị cơ sở dữ liệu) liên quan đến việc quản lý cơ sở dữ liệu. Nó khác với "database" (cơ sở dữ liệu) là tập hợp dữ liệu được tổ chức. "Database management system" (DBMS) là phần mềm cụ thể dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

Prepositions

of for with

"of" được dùng khi nói về thành phần của hệ thống (e.g., "features of the database system"). "for" được dùng khi nói về mục đích sử dụng (e.g., "database system for accounting"). "with" được dùng khi nói về việc sử dụng hệ thống để làm gì (e.g., "working with a database system").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database system
  • relational database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • distributed database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán)
  • secure database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu an toàn/bảo mật)
  • legacy database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu cũ, lỗi thời)
Verb + database system
  • design a database system
    (thiết kế một hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • implement a database system
    (triển khai một hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • manage a database system
    (quản lý một hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • query a database system
    (truy vấn một hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • maintain a database system
    (bảo trì một hệ thống cơ sở dữ liệu)
Noun + database system
  • database system performance
    (hiệu năng hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • database system design
    (thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • database system architecture
    (kiến trúc hệ thống cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • The database system is the single source of truth.

    Hệ thống CSDL là nguồn thông tin duy nhất, đáng tin cậy nhất và là chuẩn mực cho mọi quyết định.

    "In our company, the customer database system is the single source of truth for all sales and marketing data."

    (Trong công ty chúng tôi, hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng là nguồn sự thật duy nhất cho mọi dữ liệu bán hàng và tiếp thị.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO) in a database system.

    Nếu bạn nhập dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào hệ thống, kết quả đầu ra cũng sẽ sai và vô giá trị. (Thành ngữ: Rác vào, rác ra).

    "We need to validate all user input carefully. Remember, in a database system, it's garbage in, garbage out."

    (Chúng ta cần xác thực mọi dữ liệu người dùng nhập vào một cách cẩn thận. Hãy nhớ, với một hệ thống cơ sở dữ liệu, đó là rác vào thì rác ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm được sử dụng để lưu trữ, truy xuất và chạy các truy vấn trên dữ liệu.

"Our company uses a robust database system to manage customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will be updating the database system all weekend.
Bộ phận IT sẽ cập nhật hệ thống cơ sở dữ liệu cả cuối tuần.
Phủ định
I won't be using the database system while they are performing maintenance.
Tôi sẽ không sử dụng hệ thống cơ sở dữ liệu trong khi họ đang bảo trì.
Nghi vấn
Will the new software be integrating with our existing database system next quarter?
Phần mềm mới có tích hợp với hệ thống cơ sở dữ liệu hiện tại của chúng ta vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database system".

Cuộc cách mạng 'Quan hệ': Thay đổi thế giới dữ liệu

Trước những năm 1970, các hệ thống CSDL rất phức tạp. Sau đó, nhà khoa học máy tính Edgar F. Codd đã đề xuất 'mô hình quan hệ', tổ chức dữ liệu thành các bảng đơn giản (giống như bảng tính Excel). Phát minh này đã làm cho việc quản lý và truy vấn dữ liệu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, đặt nền móng cho hầu hết các hệ thống CSDL hiện đại như Oracle, MySQL và SQL Server.

Nền tảng của Kinh tế số

Mọi dịch vụ bạn sử dụng hàng ngày, từ mạng xã hội (Facebook, Instagram), thương mại điện tử (Amazon, Shopee) đến ngân hàng trực tuyến, đều hoạt động dựa trên các hệ thống CSDL khổng lồ. Chúng lưu trữ thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch, sở thích của bạn và nhiều hơn nữa, biến dữ liệu thành tài sản quý giá nhất trong kỷ nguyên số.