(Top Banner Ad)
exit point
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

exit point

UK: /ˈeksɪt pɔɪnt/ • US: /ˈeksɪt pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thoát lối ra điểm rút lui điểm kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or point where one can leave or exit a building, area, or system.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc điểm mà người ta có thể rời đi hoặc thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire exit point is clearly marked with a green sign."

    "Điểm thoát hiểm khi có hỏa hoạn được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá cây."

  • "The exit point was blocked by debris after the explosion."

    "Điểm thoát hiểm đã bị chặn bởi mảnh vỡ sau vụ nổ."

  • "We need to identify the best exit point from this investment."

    "Chúng ta cần xác định điểm thoát vốn tốt nhất từ khoản đầu tư này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exit Lối ra, cửa thoát hiểm
Verb exit Rời đi, thoát ra
Noun point Điểm, mũi, khía cạnh, quan điểm
Verb point Chỉ, hướng vào
Noun pointer Con trỏ, kim chỉ, lời khuyên hữu ích
Adjective pointed Có đầu nhọn, sắc sảo, rõ ràng
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Latin
punctum
English
exit point

Nguồn gốc của 'exit point'

Từ 'exit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire', nghĩa là 'đi ra' (trong đó 'ex-' là 'ra ngoài' và 'ire' là 'đi'). Từ 'point' đến từ tiếng Latin 'punctum', nghĩa là 'chấm, điểm' (thông qua tiếng Pháp cổ 'point'). Khi kết hợp lại, 'exit point' trong tiếng Anh hiện đại mô tả một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể để rời đi hoặc thoát ra, mang ý nghĩa rất trực quan từ nguồn gốc của từng từ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể cho phép lối ra. Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó có thể chỉ một giai đoạn hoặc điều kiện cho phép một người rời khỏi một tình huống, thỏa thuận hoặc hệ thống. Khác với 'exit' (lối ra) là chỉ hành động đi ra, 'exit point' nhấn mạnh vị trí/điểm diễn ra hành động đó.

Prepositions

at from of

'at' dùng khi nói đến vị trí cụ thể: 'The exit point at the end of the hallway'. 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của việc thoát ra: 'The exit point from the building'. 'of' có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, như 'an exit point of a contract' (điểm thoát khỏi hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exit point
  • designated designated exit point
    (điểm thoát hiểm được chỉ định)
  • clear clear exit point
    (lối ra rõ ràng, điểm thoát hiểm thông thoáng)
  • primary primary exit point
    (điểm thoát hiểm chính)
Verb + exit point
  • identify identify the exit point
    (xác định điểm thoát hiểm/điểm dừng)
  • reach reach an exit point
    (đến được một điểm thoát hiểm/lối ra)
  • find find an exit point
    (tìm một lối ra, tìm một điểm thoát hiểm)
Phrases with exit point
  • exit point for exit point for data
    (điểm thoát dữ liệu (ra khỏi hệ thống))
  • exit point from exit point from the building
    (lối ra khỏi tòa nhà)

Idioms

  • A designated exit point

    Một điểm thoát hiểm/lối ra được chỉ định

    "Please proceed to the designated exit point during the evacuation."

    (Vui lòng di chuyển đến điểm thoát hiểm được chỉ định trong quá trình sơ tán.)

  • To identify the exit point

    Xác định điểm thoát hiểm/điểm dừng (trong quá trình, dự án)

    "In project management, it's crucial to identify the exit point for each phase."

    (Trong quản lý dự án, điều quan trọng là phải xác định điểm dừng (điểm kết thúc hoặc rút lui) cho từng giai đoạn.)

  • To provide an exit point

    Cung cấp một lối thoát/điểm dừng

    "The system should provide a clear exit point for users to terminate the process."

    (Hệ thống nên cung cấp một lối thoát rõ ràng để người dùng có thể kết thúc quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exit point

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc điểm mà người ta có thể rời đi hoặc thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực hoặc hệ thống.

"The fire exit point is clearly marked with a green sign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hallway is the designated exit point, isn't it?
Hành lang này là điểm thoát hiểm được chỉ định, phải không?
Phủ định
There isn't an exit point on this floor, is there?
Không có điểm thoát hiểm nào trên tầng này, phải không?
Nghi vấn
The fire alarm is near the exit point, isn't it?
Chuông báo cháy ở gần điểm thoát hiểm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit point".

Tầm quan trọng của Lối thoát Hiểm (Emergency Exit)

Trong các tòa nhà công cộng, máy bay hoặc tàu thuyền, 'exit point' thường ám chỉ lối thoát hiểm. Việc xác định và giữ thông thoáng các điểm này là quy định an toàn nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia, nhằm đảm bảo mọi người có thể thoát ra nhanh chóng và an toàn trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn.

Điểm Rút lui hoặc Kết thúc (Exit Strategy)

Trong kinh doanh, chính trị hoặc quân sự, khái niệm 'exit point' thường được mở rộng thành 'exit strategy' (chiến lược rút lui/kết thúc). Đây là kế hoạch được lập ra để rút khỏi một tình huống, dự án, hoặc thị trường một cách có kiểm soát, giảm thiểu rủi ro và tổn thất, thể hiện tư duy hoạch định cẩn thận.