exit point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or point where one can leave or exit a building, area, or system.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc điểm mà người ta có thể rời đi hoặc thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire exit point is clearly marked with a green sign."
"Điểm thoát hiểm khi có hỏa hoạn được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá cây."
-
"The exit point was blocked by debris after the explosion."
"Điểm thoát hiểm đã bị chặn bởi mảnh vỡ sau vụ nổ."
-
"We need to identify the best exit point from this investment."
"Chúng ta cần xác định điểm thoát vốn tốt nhất từ khoản đầu tư này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể cho phép lối ra. Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó có thể chỉ một giai đoạn hoặc điều kiện cho phép một người rời khỏi một tình huống, thỏa thuận hoặc hệ thống. Khác với 'exit' (lối ra) là chỉ hành động đi ra, 'exit point' nhấn mạnh vị trí/điểm diễn ra hành động đó.
Prepositions
'at' dùng khi nói đến vị trí cụ thể: 'The exit point at the end of the hallway'. 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của việc thoát ra: 'The exit point from the building'. 'of' có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, như 'an exit point of a contract' (điểm thoát khỏi hợp đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated exit point (điểm thoát hiểm được chỉ định)
-
clear clear exit point (lối ra rõ ràng, điểm thoát hiểm thông thoáng)
-
primary primary exit point (điểm thoát hiểm chính)
-
identify identify the exit point (xác định điểm thoát hiểm/điểm dừng)
-
reach reach an exit point (đến được một điểm thoát hiểm/lối ra)
-
find find an exit point (tìm một lối ra, tìm một điểm thoát hiểm)
-
exit point for exit point for data (điểm thoát dữ liệu (ra khỏi hệ thống))
-
exit point from exit point from the building (lối ra khỏi tòa nhà)
Idioms
-
A designated exit point
Một điểm thoát hiểm/lối ra được chỉ định
"Please proceed to the designated exit point during the evacuation."
(Vui lòng di chuyển đến điểm thoát hiểm được chỉ định trong quá trình sơ tán.)
-
To identify the exit point
Xác định điểm thoát hiểm/điểm dừng (trong quá trình, dự án)
"In project management, it's crucial to identify the exit point for each phase."
(Trong quản lý dự án, điều quan trọng là phải xác định điểm dừng (điểm kết thúc hoặc rút lui) cho từng giai đoạn.)
-
To provide an exit point
Cung cấp một lối thoát/điểm dừng
"The system should provide a clear exit point for users to terminate the process."
(Hệ thống nên cung cấp một lối thoát rõ ràng để người dùng có thể kết thúc quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exit point
nounMột địa điểm hoặc điểm mà người ta có thể rời đi hoặc thoát ra khỏi một tòa nhà, khu vực hoặc hệ thống.
"The fire exit point is clearly marked with a green sign."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hallway is the designated exit point, isn't it? |
Hành lang này là điểm thoát hiểm được chỉ định, phải không? |
| Phủ định | There isn't an exit point on this floor, is there? |
Không có điểm thoát hiểm nào trên tầng này, phải không? |
| Nghi vấn | The fire alarm is near the exit point, isn't it? |
Chuông báo cháy ở gần điểm thoát hiểm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exit point".
