entry point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or means of access or entry; a starting point.
Vietnamese Meaning
Điểm truy cập, điểm vào; điểm khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application's entry point is the main function."
"Điểm truy cập của ứng dụng là hàm chính."
-
"The website is the main entry point for new customers."
"Trang web là điểm truy cập chính cho khách hàng mới."
-
"The front door is the most obvious entry point to the house."
"Cửa trước là điểm vào dễ thấy nhất của ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enter | đi vào, gia nhập |
| Noun | entry | lối vào, sự gia nhập, mục (trong danh sách) |
| Noun | entrance | cổng vào, lối vào chính |
| Noun | entrant | người dự thi, người mới gia nhập |
| Verb | point | chỉ ra, hướng về, chấm |
| Noun | pointer | kim chỉ, con trỏ (máy tính) |
| Adjective | pointed | nhọn, sắc sảo, có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Entry point" thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc phương tiện để vào một hệ thống, một quy trình, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận hoặc bắt đầu một cái gì đó. So sánh với "starting point" thường mang nghĩa rộng hơn, "entry point" thường liên quan đến một điểm cụ thể, được xác định rõ ràng.
Trong lĩnh vực lập trình, "entry point" ám chỉ một vị trí cụ thể trong mã nguồn, nơi chương trình bắt đầu thực thi. Đây là một khái niệm kỹ thuật quan trọng để hiểu cách chương trình hoạt động.
Trong an ninh mạng, "entry point" là một lỗ hổng hoặc điểm yếu mà kẻ tấn công có thể khai thác để xâm nhập vào hệ thống. Việc bảo vệ các entry points là vô cùng quan trọng.
Prepositions
<ul><li><b>to</b>: Chỉ đích đến hoặc hệ thống mà người/vật đang truy cập vào. Ví dụ: 'The website is the primary entry point to our services.'</li><li><b>into</b>: Tương tự như 'to', nhưng nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc sự tham gia vào. Ví dụ: 'The virus gained entry point into the system through a vulnerability.'</li><li><b>for</b>: Chỉ mục đích của điểm truy cập. Ví dụ: 'This form is the entry point for customer complaints.'</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main entry point (điểm vào chính)
-
key key entry point (điểm vào chủ chốt)
-
strategic strategic entry point (điểm vào chiến lược)
-
easy easy entry point (điểm vào dễ dàng)
-
potential potential entry point (điểm vào tiềm năng)
-
primary primary entry point (điểm vào sơ cấp/chủ yếu)
-
provide provide an entry point (cung cấp một điểm vào)
-
establish establish an entry point (thiết lập một điểm vào)
-
find find an entry point (tìm một điểm vào)
-
serve as serve as an entry point (đóng vai trò là điểm vào)
-
identify identify an entry point (xác định một điểm vào)
-
entry point for entry point for new users (điểm vào cho người dùng mới)
-
entry point to entry point to the market (điểm vào thị trường)
Idioms
-
a low entry point
một điểm khởi đầu thấp; yêu cầu thấp để tham gia hoặc bắt đầu (ví dụ: chi phí, kỹ năng)
"The app has a low entry point, making it accessible to beginners."
(Ứng dụng này có điểm khởi đầu thấp, giúp người mới bắt đầu dễ dàng tiếp cận.)
-
an entry point into something
một cách để bắt đầu tìm hiểu hoặc tham gia vào một lĩnh vực/chủ đề nào đó
"This introductory course serves as an excellent entry point into quantum physics."
(Khóa học nhập môn này đóng vai trò là một điểm khởi đầu tuyệt vời để tìm hiểu về vật lý lượng tử.)
-
the main entry point
điểm tiếp cận chính, lối vào chủ yếu, con đường ưu tiên để bắt đầu/truy cập
"The main entry point for tourists visiting the city is usually the central train station."
(Điểm tiếp cận chính cho khách du lịch đến thăm thành phố thường là nhà ga trung tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entry point
nounĐiểm truy cập, điểm vào; điểm khởi đầu.
"The application's entry point is the main function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry point".
