(Top Banner Ad)
entry point
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, An ninh

entry point

UK: /ˈen.tri pɔɪnt/ • US: /ˈen.tri pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm truy cập điểm vào lối vào cổng vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or means of access or entry; a starting point.

Vietnamese Meaning

Điểm truy cập, điểm vào; điểm khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application's entry point is the main function."

    "Điểm truy cập của ứng dụng là hàm chính."

  • "The website is the main entry point for new customers."

    "Trang web là điểm truy cập chính cho khách hàng mới."

  • "The front door is the most obvious entry point to the house."

    "Cửa trước là điểm vào dễ thấy nhất của ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, gia nhập
Noun entry lối vào, sự gia nhập, mục (trong danh sách)
Noun entrance cổng vào, lối vào chính
Noun entrant người dự thi, người mới gia nhập
Verb point chỉ ra, hướng về, chấm
Noun pointer kim chỉ, con trỏ (máy tính)
Adjective pointed nhọn, sắc sảo, có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrée
English
entry
Latin
pungere
Old French
point
English
point
English
entry point

Nguồn gốc từ ghép 'Entry Point'

'Entry point' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'entry' và 'point'. Từ 'entry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrée', nghĩa là 'lối vào' hoặc 'hành động đi vào', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'intrare' (có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'bước vào'). Trong khi đó, từ 'point' cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'point', ban đầu có nghĩa là 'một chấm', 'một điểm', hoặc 'nơi chọc thủng', có liên quan đến động từ tiếng Latin 'pungere' (nghĩa là 'đâm' hoặc 'chọc'). Khi được ghép lại, 'entry point' mang ý nghĩa là 'điểm khởi đầu', 'lối vào', hoặc 'nơi bắt đầu một quá trình, một hệ thống'. Nó mô tả một vị trí cụ thể mà qua đó người hoặc vật có thể tiếp cận hoặc bắt đầu điều gì đó.

Usage Note

"Entry point" thường được dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc phương tiện để vào một hệ thống, một quy trình, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận hoặc bắt đầu một cái gì đó. So sánh với "starting point" thường mang nghĩa rộng hơn, "entry point" thường liên quan đến một điểm cụ thể, được xác định rõ ràng.
Trong lĩnh vực lập trình, "entry point" ám chỉ một vị trí cụ thể trong mã nguồn, nơi chương trình bắt đầu thực thi. Đây là một khái niệm kỹ thuật quan trọng để hiểu cách chương trình hoạt động.
Trong an ninh mạng, "entry point" là một lỗ hổng hoặc điểm yếu mà kẻ tấn công có thể khai thác để xâm nhập vào hệ thống. Việc bảo vệ các entry points là vô cùng quan trọng.

Prepositions

to into for

<ul><li><b>to</b>: Chỉ đích đến hoặc hệ thống mà người/vật đang truy cập vào. Ví dụ: 'The website is the primary entry point to our services.'</li><li><b>into</b>: Tương tự như 'to', nhưng nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc sự tham gia vào. Ví dụ: 'The virus gained entry point into the system through a vulnerability.'</li><li><b>for</b>: Chỉ mục đích của điểm truy cập. Ví dụ: 'This form is the entry point for customer complaints.'</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entry point
  • main main entry point
    (điểm vào chính)
  • key key entry point
    (điểm vào chủ chốt)
  • strategic strategic entry point
    (điểm vào chiến lược)
  • easy easy entry point
    (điểm vào dễ dàng)
  • potential potential entry point
    (điểm vào tiềm năng)
  • primary primary entry point
    (điểm vào sơ cấp/chủ yếu)
Verb + entry point
  • provide provide an entry point
    (cung cấp một điểm vào)
  • establish establish an entry point
    (thiết lập một điểm vào)
  • find find an entry point
    (tìm một điểm vào)
  • serve as serve as an entry point
    (đóng vai trò là điểm vào)
  • identify identify an entry point
    (xác định một điểm vào)
Entry point + Preposition
  • entry point for entry point for new users
    (điểm vào cho người dùng mới)
  • entry point to entry point to the market
    (điểm vào thị trường)

Idioms

  • a low entry point

    một điểm khởi đầu thấp; yêu cầu thấp để tham gia hoặc bắt đầu (ví dụ: chi phí, kỹ năng)

    "The app has a low entry point, making it accessible to beginners."

    (Ứng dụng này có điểm khởi đầu thấp, giúp người mới bắt đầu dễ dàng tiếp cận.)

  • an entry point into something

    một cách để bắt đầu tìm hiểu hoặc tham gia vào một lĩnh vực/chủ đề nào đó

    "This introductory course serves as an excellent entry point into quantum physics."

    (Khóa học nhập môn này đóng vai trò là một điểm khởi đầu tuyệt vời để tìm hiểu về vật lý lượng tử.)

  • the main entry point

    điểm tiếp cận chính, lối vào chủ yếu, con đường ưu tiên để bắt đầu/truy cập

    "The main entry point for tourists visiting the city is usually the central train station."

    (Điểm tiếp cận chính cho khách du lịch đến thăm thành phố thường là nhà ga trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry point

noun
Lật mặt

Điểm truy cập, điểm vào; điểm khởi đầu.

"The application's entry point is the main function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry point".

Điểm thâm nhập thị trường (Market Entry Point)

Trong kinh doanh, 'market entry point' chỉ chiến lược hoặc phương pháp mà một công ty sử dụng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của mình vào một thị trường mới. Đây là một khái niệm quan trọng, quyết định cách công ty sẽ tiếp cận khách hàng tiềm năng và cạnh tranh với các đối thủ hiện có. Việc lựa chọn điểm thâm nhập phù hợp (như liên doanh, xuất khẩu trực tiếp, cấp phép) có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của doanh nghiệp.

Điểm yếu/Điểm tấn công (Vulnerability Entry Point)

Trong lĩnh vực an ninh mạng và công nghệ thông tin, 'vulnerability entry point' (điểm vào lỗ hổng) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến một điểm yếu hoặc một khía cạnh có thể bị khai thác trong một hệ thống, ứng dụng, hoặc mạng lưới, cho phép kẻ tấn công giành quyền truy cập trái phép hoặc gây ra thiệt hại. Việc xác định và bảo vệ các điểm vào này là tối quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin.