(Top Banner Ad)
inexpensively
B2
Trạng từ B2 Kinh tế

inexpensively

UK: /ˌɪnɪkˈspɛnsɪvli/ • US: /ˌɪnɪkˈspɛnsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tiết kiệm một cách rẻ tiền không tốn kém với chi phí thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not cost much money; cheaply.

Vietnamese Meaning

Một cách mà không tốn nhiều tiền; rẻ tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can travel in Europe inexpensively if you plan ahead."

    "Bạn có thể du lịch ở châu Âu một cách tiết kiệm nếu bạn lên kế hoạch trước."

  • "The software can be downloaded inexpensively from the internet."

    "Phần mềm có thể được tải xuống một cách rẻ tiền từ internet."

  • "We are looking for ways to produce the goods more inexpensively."

    "Chúng tôi đang tìm cách sản xuất hàng hóa một cách tiết kiệm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Noun expenditure sự chi tiêu, kinh phí
Noun inexpensiveness sự không đắt, sự rẻ tiền
Verb expend chi tiêu, tiêu dùng
Adjective expensive đắt tiền, tốn kém
Adjective inexpensive không đắt, rẻ
Adverb expensively một cách đắt tiền, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)pend-
Latin
pendere
Latin
expendere
Latin
expensus
Old French
expensif
English
expensive
English
inexpensive
English
inexpensively

Nguồn gốc của sự 'Đắt đỏ'

Từ 'expensive' (đắt tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'expendere', có nghĩa là 'cân ra, chi trả'. Ngày xưa, việc chi trả thường liên quan đến việc cân kim loại quý như bạc hoặc vàng. Vì vậy, một thứ gì đó 'expensive' nghĩa là bạn phải 'cân' một lượng lớn tiền để trả cho nó.

Khi 'Không' còn 'Đắt'

Tiền tố 'in-' trong 'inexpensively' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', tương tự như 'un-' hay 'non-'. Khi kết hợp với 'expensive' (đắt tiền), nó tạo thành 'inexpensive' (không đắt, rẻ). Hậu tố '-ly' biến tính từ này thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện: 'một cách không đắt'.

Usage Note

Từ 'inexpensively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không tốn kém nhiều tiền. Nó nhấn mạnh tính tiết kiệm và hiệu quả về mặt chi phí. Khác với 'cheaply', 'inexpensively' có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự khéo léo trong việc tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng ở một mức độ nhất định. 'Cheaply' đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ chất lượng kém do giá rẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inexpensively
  • live live inexpensively
    (sống một cách tiết kiệm/rẻ)
  • travel travel inexpensively
    (du lịch giá rẻ/tiết kiệm)
  • buy buy something inexpensively
    (mua thứ gì đó với giá rẻ)
  • decorate decorate a room inexpensively
    (trang trí phòng một cách tiết kiệm/rẻ tiền)
Adverb + inexpensively
  • relatively relatively inexpensively
    (tương đối rẻ/không đắt)
  • surprisingly surprisingly inexpensively
    (rẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably inexpensively
    (rẻ một cách đáng kể/xuất sắc)

Idioms

  • live inexpensively

    sống một cách tiết kiệm, chi tiêu ít

    "Many students learn to live inexpensively while at university to save money."

    (Nhiều sinh viên học cách sống tiết kiệm khi ở đại học để dành tiền.)

  • travel inexpensively

    du lịch giá rẻ, du lịch tiết kiệm

    "We managed to travel inexpensively by staying in hostels and cooking our own meals."

    (Chúng tôi đã xoay sở để du lịch giá rẻ bằng cách ở nhà nghỉ và tự nấu ăn.)

  • dine inexpensively

    ăn uống với giá phải chăng/rẻ

    "You can dine inexpensively at local markets and street food stalls."

    (Bạn có thể ăn uống với giá rẻ tại các khu chợ địa phương và quầy hàng thức ăn đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpensively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà không tốn nhiều tiền; rẻ tiền.

"You can travel in Europe inexpensively if you plan ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the market well, she furnished her new apartment inexpensively, and it looks fantastic.
Biết rõ thị trường, cô ấy trang bị cho căn hộ mới của mình một cách tiết kiệm, và nó trông rất tuyệt.
Phủ định
Unfortunately, he couldn't travel inexpensively, nor did he find any affordable accommodation.
Thật không may, anh ấy không thể đi du lịch tiết kiệm, và anh ấy cũng không tìm thấy chỗ ở giá cả phải chăng nào.
Nghi vấn
Given the chance, could you live inexpensively, or would you prefer a more luxurious lifestyle?
Nếu có cơ hội, bạn có thể sống tiết kiệm không, hay bạn thích một lối sống sang trọng hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decorated her apartment inexpensively.
Cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách không tốn kém.
Phủ định
Didn't he travel inexpensively during his backpacking trip?
Anh ấy đã không du lịch tiết kiệm trong chuyến đi phượt của mình sao?
Nghi vấn
Can we furnish the entire house inexpensively?
Chúng ta có thể trang bị đồ đạc cho toàn bộ ngôi nhà một cách tiết kiệm được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpensively".

Văn hóa tiết kiệm (Frugality)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc sống 'inexpensively' (tiết kiệm) không chỉ là nhu cầu mà còn được coi là một giá trị. Nó liên quan đến việc quản lý tài chính thông minh, tìm kiếm các giao dịch tốt, và tránh lãng phí. Xu hướng 'thrifting' (mua sắm đồ cũ) và tái sử dụng cũng phản ánh giá trị này.

Phong trào Tự làm (DIY Culture)

Xu hướng 'Do It Yourself' (DIY - Tự làm) ngày càng phổ biến, thúc đẩy mọi người tự sửa chữa, xây dựng hoặc tạo ra đồ vật thay vì mua sẵn. Điều này giúp giảm chi phí đáng kể, làm mọi thứ 'inexpensively', và cũng mang lại sự hài lòng cá nhân khi tự tay hoàn thành một công việc.