inexpensively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that does not cost much money; cheaply.
Vietnamese Meaning
Một cách mà không tốn nhiều tiền; rẻ tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can travel in Europe inexpensively if you plan ahead."
"Bạn có thể du lịch ở châu Âu một cách tiết kiệm nếu bạn lên kế hoạch trước."
-
"The software can be downloaded inexpensively from the internet."
"Phần mềm có thể được tải xuống một cách rẻ tiền từ internet."
-
"We are looking for ways to produce the goods more inexpensively."
"Chúng tôi đang tìm cách sản xuất hàng hóa một cách tiết kiệm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, kinh phí |
| Noun | inexpensiveness | sự không đắt, sự rẻ tiền |
| Verb | expend | chi tiêu, tiêu dùng |
| Adjective | expensive | đắt tiền, tốn kém |
| Adjective | inexpensive | không đắt, rẻ |
| Adverb | expensively | một cách đắt tiền, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inexpensively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không tốn kém nhiều tiền. Nó nhấn mạnh tính tiết kiệm và hiệu quả về mặt chi phí. Khác với 'cheaply', 'inexpensively' có thể mang sắc thái tích cực hơn, ám chỉ sự khéo léo trong việc tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng ở một mức độ nhất định. 'Cheaply' đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ chất lượng kém do giá rẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live inexpensively (sống một cách tiết kiệm/rẻ)
-
travel travel inexpensively (du lịch giá rẻ/tiết kiệm)
-
buy buy something inexpensively (mua thứ gì đó với giá rẻ)
-
decorate decorate a room inexpensively (trang trí phòng một cách tiết kiệm/rẻ tiền)
-
relatively relatively inexpensively (tương đối rẻ/không đắt)
-
surprisingly surprisingly inexpensively (rẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
remarkably remarkably inexpensively (rẻ một cách đáng kể/xuất sắc)
Idioms
-
live inexpensively
sống một cách tiết kiệm, chi tiêu ít
"Many students learn to live inexpensively while at university to save money."
(Nhiều sinh viên học cách sống tiết kiệm khi ở đại học để dành tiền.)
-
travel inexpensively
du lịch giá rẻ, du lịch tiết kiệm
"We managed to travel inexpensively by staying in hostels and cooking our own meals."
(Chúng tôi đã xoay sở để du lịch giá rẻ bằng cách ở nhà nghỉ và tự nấu ăn.)
-
dine inexpensively
ăn uống với giá phải chăng/rẻ
"You can dine inexpensively at local markets and street food stalls."
(Bạn có thể ăn uống với giá rẻ tại các khu chợ địa phương và quầy hàng thức ăn đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexpensively
Trạng từMột cách mà không tốn nhiều tiền; rẻ tiền.
"You can travel in Europe inexpensively if you plan ahead."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the market well, she furnished her new apartment inexpensively, and it looks fantastic. |
Biết rõ thị trường, cô ấy trang bị cho căn hộ mới của mình một cách tiết kiệm, và nó trông rất tuyệt. |
| Phủ định | Unfortunately, he couldn't travel inexpensively, nor did he find any affordable accommodation. |
Thật không may, anh ấy không thể đi du lịch tiết kiệm, và anh ấy cũng không tìm thấy chỗ ở giá cả phải chăng nào. |
| Nghi vấn | Given the chance, could you live inexpensively, or would you prefer a more luxurious lifestyle? |
Nếu có cơ hội, bạn có thể sống tiết kiệm không, hay bạn thích một lối sống sang trọng hơn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decorated her apartment inexpensively. |
Cô ấy trang trí căn hộ của mình một cách không tốn kém. |
| Phủ định | Didn't he travel inexpensively during his backpacking trip? |
Anh ấy đã không du lịch tiết kiệm trong chuyến đi phượt của mình sao? |
| Nghi vấn | Can we furnish the entire house inexpensively? |
Chúng ta có thể trang bị đồ đạc cho toàn bộ ngôi nhà một cách tiết kiệm được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpensively".
