(Top Banner Ad)
cheaply
B1
Trạng từ B1 Kinh tế, Tiêu dùng

cheaply

UK: /ˈtʃiːpli/ • US: /ˈtʃiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rẻ tiền với giá rẻ hèn hạ thô tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not cost much money; at a low price.

Vietnamese Meaning

Một cách không tốn nhiều tiền; với giá thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were selling the goods cheaply."

    "Họ bán những hàng hóa đó với giá rẻ."

  • "Labour can often be sourced more cheaply overseas."

    "Lao động thường có thể được tìm nguồn cung với giá rẻ hơn ở nước ngoài."

  • "The product was cheaply made and broke easily."

    "Sản phẩm được làm rẻ tiền và dễ bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheapness sự rẻ tiền, tính chất rẻ tiền
Adjective cheap rẻ, rẻ tiền
Verb cheapen làm hạ giá, làm giảm giá trị
Noun cheapskate người keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaup-
Proto-Germanic
*kaupōną
Old English
ceap
Middle English
chepely
Modern English
cheaply

Từ 'Chợ' đến 'Giá Rẻ'

Gốc từ của 'cheaply' bắt nguồn từ 'ceap' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'mua bán' hoặc 'thị trường' (tương tự 'Cheapside' ở London). Vào thế kỷ 16, cụm từ 'good cheap' (giao dịch tốt) được rút gọn thành 'cheap', và trạng từ 'cheaply' ra đời để chỉ các hành động được thực hiện với mức chi phí thấp.

Sự biến chuyển về ý nghĩa

Ban đầu, 'cheaply' chỉ thuần túy nói về giá cả tài chính. Tuy nhiên, theo thời gian, nó bắt đầu mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc làm điều gì đó một cách cẩu thả hoặc thiếu tôn trọng giá trị bản thân.

Usage Note

Từ 'cheaply' thường được dùng để chỉ việc mua hoặc làm gì đó với chi phí thấp. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: mua được món hời) hoặc tiêu cực (ví dụ: chất lượng kém do giá rẻ). So sánh với 'inexpensively', 'cheaply' có thể mang hàm ý tiêu cực hơn về chất lượng hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheaply
  • produce produce something cheaply
    (sản xuất thứ gì đó với chi phí thấp)
  • buy buy goods cheaply
    (mua hàng hóa với giá rẻ)
  • travel travel cheaply
    (du lịch một cách tiết kiệm)
Adverb + cheaply
  • remarkably remarkably cheaply
    (một cách rẻ đến kinh ngạc)
  • relatively relatively cheaply
    (một cách tương đối rẻ)

Idioms

  • Get off cheaply

    Thoát tội hoặc vượt qua rắc rối mà không phải chịu hậu quả nặng nề

    "He crashed his father's car but got off cheaply with just a warning."

    (Anh ta làm hỏng xe của bố nhưng đã thoát nạn nhẹ nhàng khi chỉ bị cảnh cáo.)

  • Hold something cheaply

    Coi thường hoặc không đánh giá cao giá trị của cái gì đó

    "You shouldn't hold your reputation so cheaply."

    (Bạn không nên coi thường danh tiếng của mình như thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheaply

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không tốn nhiều tiền; với giá thấp.

"They were selling the goods cheaply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all options, he decided to buy the materials cheaply, saving a considerable amount of money.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, anh ấy quyết định mua vật liệu một cách rẻ, tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể.
Phủ định
Despite needing to save money, she refused to buy cheaply made goods, valuing quality over price.
Mặc dù cần tiết kiệm tiền, cô ấy từ chối mua hàng hóa được làm rẻ tiền, coi trọng chất lượng hơn giá cả.
Nghi vấn
Given the budget constraints, can we really afford to decorate the house cheaply, or should we wait and save more?
Với những hạn chế về ngân sách, chúng ta có thực sự đủ khả năng trang trí nhà một cách rẻ tiền, hay chúng ta nên đợi và tiết kiệm thêm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not acted so cheaply, they would have avoided the scandal.
Nếu công ty không hành động một cách rẻ tiền như vậy, họ đã có thể tránh được vụ bê bối.
Phủ định
If they had not tried to cut corners so cheaply, they might not have faced such severe consequences.
Nếu họ không cố gắng cắt giảm chi phí một cách rẻ tiền như vậy, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the product have been successful if they had not produced it so cheaply?
Liệu sản phẩm có thành công nếu họ không sản xuất nó một cách rẻ tiền như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought the dress cheaply at a local market.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua chiếc váy đó rẻ ở một khu chợ địa phương.
Phủ định
He said that he did not want to acquire the materials cheaply because he valued quality.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn mua vật liệu một cách rẻ mạt vì anh ấy coi trọng chất lượng.
Nghi vấn
They asked if the furniture could be shipped cheaply to their new house.
Họ hỏi liệu đồ đạc có thể được vận chuyển rẻ đến ngôi nhà mới của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheaply".

Định kiến về hàng giá rẻ

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, từ 'cheaply' đôi khi mang hàm ý 'tiền nào của nấy'. Khi một sản phẩm được mô tả là 'cheaply made', người ta thường liên tưởng đến chất lượng kém, vật liệu rẻ tiền và độ bền thấp.

Lối sống Frugal (Tiết kiệm)

Ngược lại với sự tiêu cực, việc 'living cheaply' (sống tiết kiệm) đang trở thành một trào lưu tích cực (Frugality) ở các nước phát triển nhằm bảo vệ môi trường và đạt được tự do tài chính sớm (trào lưu FIRE).