(Top Banner Ad)
experience good luck
B1
Động từ B1 Chung

experience good luck

UK: /ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

gặp may mắn có vận may hưởng vận may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encounter or undergo good fortune.

Vietnamese Meaning

Trải qua hoặc gặp may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people experience good luck at least once in their lives."

    "Nhiều người trải qua vận may ít nhất một lần trong đời."

  • "I hope you experience good luck on your exam."

    "Tôi hy vọng bạn gặp may mắn trong kỳ thi của bạn."

  • "He experienced good luck when he found a new job quickly."

    "Anh ấy đã gặp may mắn khi tìm được một công việc mới một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience Trải qua, nếm trải
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Noun luck May mắn, vận may
Adjective lucky May mắn, có vận may
Adverb luckily Một cách may mắn, may mắn thay

Synonyms

have good fortune (có vận may)enjoy good luck (tận hưởng vận may)

Antonyms

experience bad luck (gặp xui xẻo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Middle Dutch/Low German
luc/luk
Proto-Germanic
gōdaz
Old English
gōd
Modern English
experience good luck

Nguồn gốc 'Luck'

Từ 'luck' (may mắn) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, mượn từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc Hạ Đức Trung cổ ('luc'/'luk'), có nghĩa là 'hạnh phúc, vận mệnh, cơ hội'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc những sự kiện ngẫu nhiên không kiểm soát được, đối lập với ý chí thần thánh hay số phận đã định sẵn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những sự kiện tích cực xảy ra một cách ngẫu nhiên.

Sự kết hợp

Cụm từ 'experience good luck' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. 'Experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia' (thử nghiệm, chứng minh), còn 'good' (tốt) có nguồn gốc Germanic cổ. Việc kết hợp 'experience' với 'good luck' đơn giản là để diễn tả hành động 'trải qua' hoặc 'gặp phải' những điều may mắn, cho thấy đây là một sự kiện hoặc tình huống mà một người trực tiếp cảm nhận được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người có được những trải nghiệm tích cực nhờ may mắn. 'Experience' ở đây mang nghĩa là 'trải nghiệm' theo hướng thụ động, nghĩa là điều may mắn xảy đến với người đó chứ không phải do người đó chủ động tạo ra.
Khi 'experience' được dùng như danh từ trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào bản chất của sự kiện may mắn hơn là hành động 'trải qua'. Ví dụ: 'Winning the lottery was a great experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) experience good luck
  • hope to hope to experience good luck
    (hy vọng gặp may mắn)
  • deserve to deserve to experience good luck
    (xứng đáng được may mắn)
  • begin to begin to experience good luck
    (bắt đầu gặp may mắn)
  • expect to expect to experience good luck
    (mong đợi gặp may mắn)
Adverb + experience good luck
  • frequently frequently experience good luck
    (thường xuyên gặp may mắn)
  • seldom seldom experience good luck
    (hiếm khi gặp may mắn)
  • never never experience good luck
    (không bao giờ gặp may mắn)
  • sometimes sometimes experience good luck
    (đôi khi gặp may mắn)

Idioms

  • experience a stroke of good luck

    Gặp một sự may mắn bất ngờ, một vận may đột xuất

    "After weeks of searching, she finally experienced a stroke of good luck and found her dream job."

    (Sau nhiều tuần tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã gặp được một vận may và tìm thấy công việc mơ ước của mình.)

  • experience a streak of good luck

    Gặp một chuỗi may mắn liên tiếp

    "The team has been experiencing a streak of good luck, winning every game this season."

    (Đội bóng đã gặp một chuỗi may mắn, thắng mọi trận đấu mùa này.)

  • experience a patch of good luck

    Trải qua một giai đoạn may mắn (thường là tạm thời)

    "He's been experiencing a patch of good luck with his investments lately."

    (Anh ấy gần đây đang trải qua một giai đoạn đầu tư khá may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experience good luck

Động từ
Lật mặt

Trải qua hoặc gặp may mắn.

"Many people experience good luck at least once in their lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience good luck".

Cỏ bốn lá và móng thỏ

Trong văn hóa phương Tây, cỏ bốn lá (four-leaf clover) và móng thỏ (rabbit's foot) là những biểu tượng lâu đời của sự may mắn. Cỏ bốn lá được cho là hiếm và mỗi lá mang một ý nghĩa đặc biệt: hy vọng, niềm tin, tình yêu và may mắn. Móng thỏ, đặc biệt là móng chân sau của thỏ, cũng được coi là bùa may mắn, xuất phát từ các tín ngưỡng dân gian cổ xưa.

Gõ gỗ (Knock on wood)

Để tránh 'nói trước bước không qua' hoặc xua đuổi vận rủi sau khi nói về một điều may mắn hiện có hoặc một hy vọng tích cực, người phương Tây thường có thói quen gõ vào gỗ (knock on wood/touch wood). Tín ngưỡng này có thể bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng linh hồn tốt lành sống trong cây cối, hoặc để cảm ơn các vị thần đã ban phước.