experience good luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trải qua hoặc gặp may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people experience good luck at least once in their lives."
"Nhiều người trải qua vận may ít nhất một lần trong đời."
-
"I hope you experience good luck on your exam."
"Tôi hy vọng bạn gặp may mắn trong kỳ thi của bạn."
-
"He experienced good luck when he found a new job quickly."
"Anh ấy đã gặp may mắn khi tìm được một công việc mới một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | Trải nghiệm, kinh nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua, nếm trải |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, từng trải |
| Noun | luck | May mắn, vận may |
| Adjective | lucky | May mắn, có vận may |
| Adverb | luckily | Một cách may mắn, may mắn thay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người có được những trải nghiệm tích cực nhờ may mắn. 'Experience' ở đây mang nghĩa là 'trải nghiệm' theo hướng thụ động, nghĩa là điều may mắn xảy đến với người đó chứ không phải do người đó chủ động tạo ra.
Khi 'experience' được dùng như danh từ trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào bản chất của sự kiện may mắn hơn là hành động 'trải qua'. Ví dụ: 'Winning the lottery was a great experience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope to hope to experience good luck (hy vọng gặp may mắn)
-
deserve to deserve to experience good luck (xứng đáng được may mắn)
-
begin to begin to experience good luck (bắt đầu gặp may mắn)
-
expect to expect to experience good luck (mong đợi gặp may mắn)
-
frequently frequently experience good luck (thường xuyên gặp may mắn)
-
seldom seldom experience good luck (hiếm khi gặp may mắn)
-
never never experience good luck (không bao giờ gặp may mắn)
-
sometimes sometimes experience good luck (đôi khi gặp may mắn)
Idioms
-
experience a stroke of good luck
Gặp một sự may mắn bất ngờ, một vận may đột xuất
"After weeks of searching, she finally experienced a stroke of good luck and found her dream job."
(Sau nhiều tuần tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã gặp được một vận may và tìm thấy công việc mơ ước của mình.)
-
experience a streak of good luck
Gặp một chuỗi may mắn liên tiếp
"The team has been experiencing a streak of good luck, winning every game this season."
(Đội bóng đã gặp một chuỗi may mắn, thắng mọi trận đấu mùa này.)
-
experience a patch of good luck
Trải qua một giai đoạn may mắn (thường là tạm thời)
"He's been experiencing a patch of good luck with his investments lately."
(Anh ấy gần đây đang trải qua một giai đoạn đầu tư khá may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experience good luck
Động từTrải qua hoặc gặp may mắn.
"Many people experience good luck at least once in their lives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience good luck".
