(Top Banner Ad)
have good fortune
B1
Verb phrase B1 Chung

have good fortune

UK: hæv ɡʊd ˈfɔːtʃən • US: hæv ɡʊd ˈfɔːrtʃən

Nghĩa tiếng Việt

gặp may mắn có vận may tốt số đỏ gặp thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or possess good luck; to be lucky.

Vietnamese Meaning

Có vận may tốt; gặp may mắn; số đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They seem to have good fortune in everything they do."

    "Họ dường như gặp may mắn trong mọi việc họ làm."

  • "She has good fortune in her career."

    "Cô ấy gặp may mắn trong sự nghiệp của mình."

  • "He seems to have good fortune following him wherever he goes."

    "Dường như vận may tốt luôn đi theo anh ấy bất cứ nơi đâu anh ấy đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune vận may, tài sản
Noun good fortune vận may tốt lành
Noun misfortune vận rủi, điều không may
Adjective fortunate may mắn
Adjective unfortunate không may mắn, đáng tiếc
Adverb fortunately may mắn thay
Adverb unfortunately thật không may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortūna
Old French
fortune
Middle English
fortune
Modern English
fortune

Nữ thần Fortuna và Nguồn Gốc May Mắn

Từ 'fortune' trong tiếng Anh, là trung tâm của cụm 'have good fortune', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortūna'. Đây là tên của nữ thần may mắn và vận mệnh trong thần thoại La Mã cổ đại. Bà thường được miêu tả với một chiếc bánh xe vận mệnh hoặc một chiếc sừng sung túc (cornucopia), biểu trưng cho sự thay đổi bất ngờ của số phận, có thể là may mắn hoặc xui xẻo. Cụm từ 'have good fortune' mang ý nghĩa là được nữ thần Fortuna mỉm cười, ban cho những điều tốt lành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người trải qua những điều tốt đẹp, thành công hoặc may mắn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc sở hữu hoặc trải nghiệm sự may mắn, chứ không chỉ đơn thuần là may mắn xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + good fortune (Adverb bổ nghĩa cho 'good')
  • exceptionally have exceptionally good fortune
    (có vận may đặc biệt/phi thường)
  • truly have truly good fortune
    (thực sự có vận may)
  • remarkable have remarkable good fortune
    (có vận may đáng kinh ngạc)
Verb + have good fortune (Động từ đứng trước cụm)
  • tend to tend to have good fortune
    (có xu hướng gặp may mắn)
  • seem to seem to have good fortune
    (dường như gặp may mắn)
  • wish to wish to have good fortune
    (mong muốn có được vận may)
Adverb of frequency + have good fortune (Trạng từ tần suất)
  • often often have good fortune
    (thường xuyên gặp may mắn)
  • always always have good fortune
    (luôn luôn gặp may mắn)
  • rarely rarely have good fortune
    (hiếm khi gặp may mắn)

Idioms

  • A stroke of good fortune

    Một sự may mắn bất ngờ, một vận may đột ngột.

    "Finding that rare antique at a flea market was a real stroke of good fortune."

    (Việc tìm thấy món đồ cổ quý hiếm đó ở chợ trời thực sự là một vận may bất ngờ.)

  • Have a run of good fortune

    Có một chuỗi ngày hoặc giai đoạn gặp nhiều may mắn liên tiếp.

    "After winning the lottery, he had a remarkable run of good fortune, finding a new job and moving into a bigger house."

    (Sau khi trúng số, anh ấy có một chuỗi ngày may mắn đáng kinh ngạc, tìm được việc mới và chuyển đến một căn nhà lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have good fortune

Verb phrase
Lật mặt

Có vận may tốt; gặp may mắn; số đỏ.

"They seem to have good fortune in everything they do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will have good fortune in his new business is what everyone believes.
Việc anh ấy sẽ gặp may mắn trong công việc kinh doanh mới là điều mà mọi người tin tưởng.
Phủ định
Whether she will have good fortune or not is not clear to us.
Việc cô ấy có gặp may mắn hay không vẫn chưa rõ ràng với chúng tôi.
Nghi vấn
Why they have good fortune while others don't is a mystery.
Tại sao họ lại gặp may mắn trong khi những người khác thì không là một điều bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have good fortune".

Bùa may mắn và Tín ngưỡng

Trong văn hóa phương Tây, nhiều vật phẩm được coi là bùa may mắn (lucky charms) có thể mang lại 'good fortune'. Ví dụ phổ biến là cỏ bốn lá (four-leaf clover), móng ngựa (horseshoe), hoặc chân thỏ (rabbit's foot). Người ta tin rằng việc sở hữu hoặc tìm thấy những vật này có thể giúp họ gặp nhiều may mắn và thành công trong cuộc sống. Ngược lại, một số hành động như làm vỡ gương hay để mèo đen đi qua đường lại bị coi là mang đến xui xẻo.

Vận may và Lao động

Quan niệm về 'good fortune' thường được thảo luận cùng với khái niệm về sự chăm chỉ (hard work). Mặc dù người ta tin vào vận may, nhưng nhiều người phương Tây cũng nhấn mạnh rằng vận may thường đến với những ai nỗ lực và chuẩn bị kỹ lưỡng. Có câu nói phổ biến 'Luck is what happens when preparation meets opportunity' (May mắn là khi sự chuẩn bị gặp cơ hội), phản ánh một góc nhìn cân bằng giữa may mắn và công sức, cho thấy rằng vận may không chỉ là ngẫu nhiên mà còn là kết quả của sự sẵn sàng.