experiencing failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go through or encounter a lack of success; to encounter or suffer the effects of not succeeding.
Vietnamese Meaning
Trải qua hoặc gặp phải sự thiếu thành công; gặp phải hoặc chịu đựng hậu quả của việc không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is experiencing failure in its attempts to enter the Asian market."
"Công ty đang trải qua thất bại trong các nỗ lực thâm nhập thị trường châu Á."
-
"Many startups are experiencing failure within their first year."
"Nhiều công ty khởi nghiệp đang trải qua thất bại trong năm đầu tiên."
-
"The team is experiencing failure despite their best efforts."
"Đội đang trải qua thất bại mặc dù đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, sự trải nghiệm |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Noun | failure | sự thất bại, sự hỏng hóc |
| Verb | fail | thất bại, không thành công |
| Adjective | failing | đang thất bại, suy yếu (trong ngữ cảnh mô tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'experiencing failure' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'failing'. Nó nhấn mạnh vào quá trình và sự trải nghiệm khi đối mặt với thất bại, chứ không chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng. Nó cũng có thể ngụ ý rằng thất bại là một phần của quá trình học hỏi và phát triển.
Trong ngữ cảnh này, 'experiencing' đóng vai trò như một danh động từ (gerund) bổ nghĩa cho 'failure'.
Failure có nhiều sắc thái nghĩa, từ sự thất bại nhỏ nhặt đến sự sụp đổ hoàn toàn. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ với 'experiencing failure' không phổ biến. Tuy nhiên, bạn có thể thấy 'experiencing failure in' hoặc 'experiencing failure with' khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà trong đó thất bại xảy ra. Ví dụ: 'experiencing failure in the market', 'experiencing failure with a new product'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid experiencing failure (tránh trải qua thất bại)
-
fear fear experiencing failure (sợ phải trải qua thất bại)
-
risk risk experiencing failure (có nguy cơ trải qua thất bại)
-
cope with cope with experiencing failure (đối phó với việc trải qua thất bại)
-
overcome overcome experiencing failure (vượt qua việc trải qua thất bại)
-
learn from learn from experiencing failure (học hỏi từ việc trải qua thất bại)
-
despite despite experiencing failure (mặc dù trải qua thất bại)
-
after after experiencing failure (sau khi trải qua thất bại)
-
repeated repeated experiencing failure (việc liên tục trải qua thất bại)
-
initial initial experiencing failure (việc trải qua thất bại ban đầu)
-
constant constant experiencing failure (việc thường xuyên trải qua thất bại)
Idioms
-
Learning from experiencing failure is crucial for growth.
Việc học hỏi từ thất bại là rất quan trọng để phát triển.
"Many entrepreneurs emphasize that learning from experiencing failure is the key to long-term success."
(Nhiều doanh nhân nhấn mạnh rằng học hỏi từ việc trải qua thất bại là chìa khóa cho thành công lâu dài.)
-
The fear of experiencing failure can hold people back.
Nỗi sợ trải qua thất bại có thể kìm hãm con người.
"She had to overcome the fear of experiencing failure before confidently pursuing her dreams."
(Cô ấy đã phải vượt qua nỗi sợ trải qua thất bại trước khi tự tin theo đuổi ước mơ của mình.)
-
Experiencing failure is a natural part of any learning process.
Trải qua thất bại là một phần tự nhiên của bất kỳ quá trình học hỏi nào.
"Don't be discouraged by setbacks; experiencing failure is a natural part of experimenting and innovating."
(Đừng nản lòng vì những thất bại; trải qua thất bại là một phần tự nhiên của việc thử nghiệm và đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiencing failure
Verb PhraseTrải qua hoặc gặp phải sự thiếu thành công; gặp phải hoặc chịu đựng hậu quả của việc không thành công.
"The company is experiencing failure in its attempts to enter the Asian market."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is experiencing failure doesn't mean he should give up. |
Việc anh ấy đang trải qua thất bại không có nghĩa là anh ấy nên từ bỏ. |
| Phủ định | Whether she will experience failure is not something we can predict with certainty. |
Việc liệu cô ấy có trải qua thất bại hay không là điều chúng ta không thể dự đoán chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why they are experiencing failure is something the management team is investigating. |
Tại sao họ đang trải qua thất bại là điều mà ban quản lý đang điều tra. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He experiences failure sometimes, but he always learns from it. |
Anh ấy đôi khi trải qua thất bại, nhưng anh ấy luôn học hỏi từ nó. |
| Phủ định | She does not experience failure often because she prepares carefully. |
Cô ấy không thường xuyên trải qua thất bại vì cô ấy chuẩn bị cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do you experience failure when you try new things? |
Bạn có trải qua thất bại khi bạn thử những điều mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing failure".
