(Top Banner Ad)
experiencing failure
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

experiencing failure

UK: /ɪkˈspɪəriən(t)s ˈfeɪljər/ • US: /ɪkˈspɪriən(t)s ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

trải qua thất bại gặp phải thất bại nếm trải thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go through or encounter a lack of success; to encounter or suffer the effects of not succeeding.

Vietnamese Meaning

Trải qua hoặc gặp phải sự thiếu thành công; gặp phải hoặc chịu đựng hậu quả của việc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing failure in its attempts to enter the Asian market."

    "Công ty đang trải qua thất bại trong các nỗ lực thâm nhập thị trường châu Á."

  • "Many startups are experiencing failure within their first year."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp đang trải qua thất bại trong năm đầu tiên."

  • "The team is experiencing failure despite their best efforts."

    "Đội đang trải qua thất bại mặc dù đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, sự trải nghiệm
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb fail thất bại, không thành công
Adjective failing đang thất bại, suy yếu (trong ngữ cảnh mô tả)

Synonyms

undergoing setback (trải qua trở ngại)encountering difficulty (gặp khó khăn)

Antonyms

achieving success (đạt được thành công)succeeding (thành công)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Old French
esperience
Middle English
experience
Modern English
experiencing

Nguồn gốc từ 'trải nghiệm'

Từ 'experience' (trong 'experiencing') xuất phát từ tiếng Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc học hỏi thông qua thử nghiệm và thực hành, mang ý nghĩa của một quá trình chủ động đối mặt với điều gì đó.

Nguồn gốc từ 'thất bại'

Từ 'failure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faille', mang nghĩa 'sự thiếu sót' hoặc 'sự không thành công'. Nó nhấn mạnh trạng thái không đạt được mục tiêu mong muốn hoặc sự sụp đổ của một nỗ lực nào đó.

Sự kết hợp mô tả trực tiếp

'Experiencing failure' không phải là một từ đơn có lịch sử etymology phức tạp, mà là một cụm từ mô tả hiện đại. Nó kết hợp hành động 'trải qua/chịu đựng' (experiencing) với 'trạng thái không thành công' (failure), diễn tả việc đối mặt và cảm nhận sự thất bại một cách trực tiếp trong cuộc sống hoặc công việc.

Usage Note

Cụm từ 'experiencing failure' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'failing'. Nó nhấn mạnh vào quá trình và sự trải nghiệm khi đối mặt với thất bại, chứ không chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng. Nó cũng có thể ngụ ý rằng thất bại là một phần của quá trình học hỏi và phát triển.
Trong ngữ cảnh này, 'experiencing' đóng vai trò như một danh động từ (gerund) bổ nghĩa cho 'failure'.
Failure có nhiều sắc thái nghĩa, từ sự thất bại nhỏ nhặt đến sự sụp đổ hoàn toàn. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Prepositions

in with

Việc sử dụng giới từ với 'experiencing failure' không phổ biến. Tuy nhiên, bạn có thể thấy 'experiencing failure in' hoặc 'experiencing failure with' khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà trong đó thất bại xảy ra. Ví dụ: 'experiencing failure in the market', 'experiencing failure with a new product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "experiencing failure"
  • avoid avoid experiencing failure
    (tránh trải qua thất bại)
  • fear fear experiencing failure
    (sợ phải trải qua thất bại)
  • risk risk experiencing failure
    (có nguy cơ trải qua thất bại)
  • cope with cope with experiencing failure
    (đối phó với việc trải qua thất bại)
  • overcome overcome experiencing failure
    (vượt qua việc trải qua thất bại)
Cụm giới từ/Liên từ + "experiencing failure"
  • learn from learn from experiencing failure
    (học hỏi từ việc trải qua thất bại)
  • despite despite experiencing failure
    (mặc dù trải qua thất bại)
  • after after experiencing failure
    (sau khi trải qua thất bại)
Tính từ mô tả "experiencing failure"
  • repeated repeated experiencing failure
    (việc liên tục trải qua thất bại)
  • initial initial experiencing failure
    (việc trải qua thất bại ban đầu)
  • constant constant experiencing failure
    (việc thường xuyên trải qua thất bại)

Idioms

  • Learning from experiencing failure is crucial for growth.

    Việc học hỏi từ thất bại là rất quan trọng để phát triển.

    "Many entrepreneurs emphasize that learning from experiencing failure is the key to long-term success."

    (Nhiều doanh nhân nhấn mạnh rằng học hỏi từ việc trải qua thất bại là chìa khóa cho thành công lâu dài.)

  • The fear of experiencing failure can hold people back.

    Nỗi sợ trải qua thất bại có thể kìm hãm con người.

    "She had to overcome the fear of experiencing failure before confidently pursuing her dreams."

    (Cô ấy đã phải vượt qua nỗi sợ trải qua thất bại trước khi tự tin theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Experiencing failure is a natural part of any learning process.

    Trải qua thất bại là một phần tự nhiên của bất kỳ quá trình học hỏi nào.

    "Don't be discouraged by setbacks; experiencing failure is a natural part of experimenting and innovating."

    (Đừng nản lòng vì những thất bại; trải qua thất bại là một phần tự nhiên của việc thử nghiệm và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing failure

Verb Phrase
Lật mặt

Trải qua hoặc gặp phải sự thiếu thành công; gặp phải hoặc chịu đựng hậu quả của việc không thành công.

"The company is experiencing failure in its attempts to enter the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is experiencing failure doesn't mean he should give up.
Việc anh ấy đang trải qua thất bại không có nghĩa là anh ấy nên từ bỏ.
Phủ định
Whether she will experience failure is not something we can predict with certainty.
Việc liệu cô ấy có trải qua thất bại hay không là điều chúng ta không thể dự đoán chắc chắn.
Nghi vấn
Why they are experiencing failure is something the management team is investigating.
Tại sao họ đang trải qua thất bại là điều mà ban quản lý đang điều tra.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experiences failure sometimes, but he always learns from it.
Anh ấy đôi khi trải qua thất bại, nhưng anh ấy luôn học hỏi từ nó.
Phủ định
She does not experience failure often because she prepares carefully.
Cô ấy không thường xuyên trải qua thất bại vì cô ấy chuẩn bị cẩn thận.
Nghi vấn
Do you experience failure when you try new things?
Bạn có trải qua thất bại khi bạn thử những điều mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing failure".

Tư duy Phát triển và Sự Kiên cường

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một quan điểm mạnh mẽ về 'tư duy phát triển' (growth mindset). Thay vì xem thất bại là dấu hiệu của sự yếu kém, người ta khuyến khích coi thất bại là cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và xây dựng sự kiên cường. Việc 'trải qua thất bại' được nhìn nhận như một bước cần thiết trên con đường dẫn đến thành công.

Văn hóa Khởi nghiệp và 'Thất bại Nhanh'

Trong môi trường khởi nghiệp, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, khái niệm 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại thường xuyên) rất phổ biến. Điều này khuyến khích các công ty thử nghiệm ý tưởng mới một cách nhanh chóng, chấp nhận việc 'trải qua thất bại' sớm để thu thập dữ liệu, học hỏi và điều chỉnh chiến lược kịp thời, thay vì sợ hãi và trì hoãn. Thất bại không phải là điểm cuối mà là một phần của quá trình đổi mới.