(Top Banner Ad)
expert laborers
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Lao động, Xã hội

expert laborers

UK: /ˈek.spɜːt/ • US: /ˈek.spɝːt/

Nghĩa tiếng Việt

lao động lành nghề công nhân lành nghề thợ có tay nghề cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or involving special skill or knowledge in a particular subject

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một chủ đề cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired expert laborers to complete the complex project."

    "Công ty đã thuê những người lao động lành nghề để hoàn thành dự án phức tạp."

  • "The company needed expert laborers with experience in welding."

    "Công ty cần những người lao động có kinh nghiệm về hàn."

  • "Expert laborers are essential for the success of this project."

    "Lao động có tay nghề cao là rất cần thiết cho sự thành công của dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective expert thành thạo, chuyên nghiệp, có chuyên môn
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo, kiến thức chuyên sâu
Adverb expertly một cách thành thạo, điêu luyện
Noun labor lao động, công việc, sức lao động
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Adjective laborious cần cù, khó nhọc, tốn nhiều công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus (past participle of experiri 'to try, to prove')
Old French
expert ('experienced, skilled')
English
expert (c. 14th century, as adjective; c. 17th century, as noun)
Latin
labor ('toil, exertion')
Old French
labourer ('to work, to toil')
Middle English
labourer (c. 13th century, 'one who toils')
Modern English
expert laborers (compound phrase)

Nguồn gốc của 'expert' - Từ sự thử nghiệm

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', nghĩa là 'đã được thử nghiệm' hoặc 'đã được chứng minh'. Điều này gợi ý rằng một chuyên gia là người đã thông qua nhiều thử thách và có kinh nghiệm thực tế, từ đó trở nên thành thạo và đáng tin cậy trong lĩnh vực của mình. Sự kết hợp giữa kiến thức và kinh nghiệm đã tạo nên ý nghĩa của từ này ngày nay.

Nguồn gốc của 'laborer' - Từ sự lao động vất vả

Từ 'laborer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'sự lao động vất vả' hay 'sự cố gắng'. Qua tiếng Pháp cổ 'labourer' và tiếng Anh trung cổ, nó phát triển thành 'laborer', ám chỉ một người làm việc chân tay hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sức lực. Khi kết hợp với 'expert', nó nhấn mạnh những người làm công việc thể chất nhưng với kỹ năng và chuyên môn cao.

Usage Note

Trong cụm 'expert laborers', 'expert' nhấn mạnh kỹ năng, kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn cao của người lao động trong lĩnh vực của họ. Không chỉ là lao động phổ thông, mà là lao động có trình độ, tay nghề cao. So sánh với 'skilled laborers' (lao động lành nghề), 'expert' ngụ ý mức độ thành thạo và kiến thức sâu rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert laborers
  • highly skilled highly skilled expert laborers
    (những lao động chuyên gia có tay nghề cao)
  • experienced experienced expert laborers
    (những lao động chuyên gia giàu kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated expert laborers
    (những lao động chuyên gia tận tâm)
  • competent competent expert laborers
    (những lao động chuyên gia có năng lực)
Verb + expert laborers
  • employ employ expert laborers
    (thuê/sử dụng những lao động chuyên gia)
  • hire hire expert laborers
    (tuyển dụng những lao động chuyên gia)
  • rely on rely on expert laborers
    (dựa vào/tin cậy vào những lao động chuyên gia)
  • attract attract expert laborers
    (thu hút những lao động chuyên gia)
Expert laborers + Verb
  • perform Expert laborers perform complex tasks.
    (Những lao động chuyên gia thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.)
  • ensure Expert laborers ensure high-quality workmanship.
    (Những lao động chuyên gia đảm bảo tay nghề chất lượng cao.)
  • build Expert laborers build durable structures.
    (Những lao động chuyên gia xây dựng các công trình bền vững.)

Idioms

  • the hands of expert laborers

    bàn tay của những lao động chuyên gia (ám chỉ sự khéo léo, tay nghề cao)

    "The intricate details of the antique furniture clearly show the product of the hands of expert laborers."

    (Những chi tiết tinh xảo của đồ nội thất cổ rõ ràng cho thấy sản phẩm từ bàn tay của những lao động chuyên gia.)

  • a shortage of expert laborers

    sự thiếu hụt lao động chuyên gia (tình trạng thiếu người có kỹ năng cao trong ngành)

    "Many construction companies are facing a severe shortage of expert laborers, delaying projects."

    (Nhiều công ty xây dựng đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng lao động chuyên gia, làm chậm trễ các dự án.)

  • rely on expert laborers

    dựa vào/tin cậy vào những lao động chuyên gia (ám chỉ sự cần thiết của họ cho các dự án phức tạp)

    "For precision manufacturing, industries must rely on expert laborers to maintain quality standards."

    (Để sản xuất chính xác, các ngành công nghiệp phải dựa vào những lao động chuyên gia để duy trì các tiêu chuẩn chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert laborers

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một chủ đề cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

"The company hired expert laborers to complete the complex project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to hire expert laborers to finish the project on time.
Công ty quyết định thuê những người lao động lành nghề để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They chose not to employ expert laborers due to budget constraints.
Họ đã chọn không thuê lao động lành nghề do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why did they need to bring in expert laborers to fix the problem?
Tại sao họ cần phải đưa lao động lành nghề vào để khắc phục sự cố?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project must employ expert laborers to ensure its success.
Dự án nhất định phải thuê những người lao động lành nghề để đảm bảo thành công.
Phủ định
They should not hire inexperienced workers when expert laborers are available.
Họ không nên thuê công nhân thiếu kinh nghiệm khi có sẵn những người lao động lành nghề.
Nghi vấn
Could we find expert laborers willing to work overtime?
Chúng ta có thể tìm thấy những người lao động lành nghề sẵn sàng làm thêm giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we hired expert laborers, we could finish the project much faster.
Nếu chúng ta thuê những người lao động lành nghề, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the company didn't need expert laborers, they wouldn't offer such high salaries.
Nếu công ty không cần những người lao động lành nghề, họ sẽ không trả mức lương cao như vậy.
Nghi vấn
Would the construction costs decrease if we employed expert laborers?
Chi phí xây dựng có giảm nếu chúng ta thuê những người lao động lành nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert laborers".

Giá trị của Lao động có Kỹ năng (Skilled Trades)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, những người làm nghề thủ công hoặc có kỹ năng chuyên môn cao (như thợ mộc, thợ điện, thợ hàn, kỹ sư) luôn được đánh giá cao và tôn trọng. Họ thường là trụ cột của nền kinh tế và xã hội, chịu trách nhiệm xây dựng, duy trì cơ sở hạ tầng và tạo ra các sản phẩm chất lượng. Sự thành thạo của họ thường được phát triển qua quá trình học nghề lâu dài và được truyền lại qua các thế hệ.

Nhu cầu toàn cầu về Lao động Chuyên gia

Trên khắp thế giới, có một nhu cầu lớn và ngày càng tăng đối với những lao động có kỹ năng chuyên môn trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ cao đến các ngành nghề truyền thống. Các quốc gia phát triển thường phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt 'lao động chuyên gia' và tìm cách thu hút nhân tài từ nước ngoài để lấp đầy khoảng trống kỹ năng trong lực lượng lao động của họ, điều này cho thấy tầm quan trọng và giá trị của nhóm lao động này trong nền kinh tế toàn cầu hiện đại.