(Top Banner Ad)
specialized laborers
C1
danh từ C1 Kinh tế, Lao động

specialized laborers

UK: /ˈspeʃəˌlaɪzd ˈleɪbər/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chuyên môn công nhân kỹ thuật cao người lao động có tay nghề chuyên biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Workers who have specific skills and training in a particular field or industry.

Vietnamese Meaning

Những người lao động có kỹ năng và đào tạo chuyên biệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed specialized laborers to operate the new machinery."

    "Công ty cần những người lao động chuyên môn để vận hành máy móc mới."

  • "The construction of the bridge required specialized laborers with experience in steelwork."

    "Việc xây dựng cây cầu đòi hỏi những người lao động chuyên môn có kinh nghiệm trong lĩnh vực kết cấu thép."

  • "Hospitals rely on specialized laborers such as nurses and technicians."

    "Bệnh viện dựa vào những người lao động chuyên môn như y tá và kỹ thuật viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về (lĩnh vực nào đó)
Noun specialist chuyên gia, chuyên viên
Noun specialization sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Verb/Noun labor lao động; công việc nặng nhọc; sức lao động
Noun laborer người lao động, công nhân

Synonyms

skilled workers (người lao động lành nghề)specialists (chuyên gia)expert workers (người lao động chuyên nghiệp)

Antonyms

unskilled laborers (lao động phổ thông)general laborers (lao động tổng hợp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
English
specialize
English
specialized
Latin
labor
Old French
labour
Middle English
labor
English
laborer

Nguồn gốc của 'Người Lao động Chuyên môn'

Cụm từ 'specialized laborers' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Specialized' (chuyên môn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'. Từ này đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, phát triển thành động từ 'specialize' (chuyên môn hóa) và sau đó là tính từ 'specialized'. Trong khi đó, 'laborers' (người lao động) xuất phát từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'sự khó nhọc, công việc nặng nhọc', sau đó cũng qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh và kết hợp với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Khi ghép lại, 'specialized laborers' mô tả những người có kỹ năng và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, làm cho họ trở nên 'đặc biệt' và có giá trị cao trong công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động có trình độ tay nghề cao, được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm làm việc trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những người lao động phổ thông hoặc lao động chân tay không yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao. So với 'skilled workers', 'specialized laborers' nhấn mạnh tính chuyên sâu hơn về kỹ năng.

Prepositions

in for

'Specialized laborers in' dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể của người lao động. Ví dụ: specialized laborers in welding. 'Specialized laborers for' dùng để chỉ công việc hoặc dự án mà người lao động được thuê để thực hiện. Ví dụ: specialized laborers for the construction project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized laborers
  • skilled skilled specialized laborers
    (những người lao động chuyên môn có tay nghề cao)
  • trained trained specialized laborers
    (những người lao động chuyên môn đã qua đào tạo)
  • highly qualified highly qualified specialized laborers
    (những người lao động chuyên môn có trình độ cao)
  • experienced experienced specialized laborers
    (những người lao động chuyên môn có kinh nghiệm)
Verb + specialized laborers
  • hire hire specialized laborers
    (thuê người lao động chuyên môn)
  • employ employ specialized laborers
    (tuyển dụng người lao động chuyên môn)
  • recruit recruit specialized laborers
    (tuyển mộ người lao động chuyên môn)
  • deploy deploy specialized laborers
    (bố trí, triển khai người lao động chuyên môn)
Noun phrases with specialized laborers
  • a shortage of a shortage of specialized laborers
    (sự thiếu hụt người lao động chuyên môn)
  • a pool of a pool of specialized laborers
    (nguồn nhân lực lao động chuyên môn)

Idioms

  • demand for specialized laborers

    nhu cầu về người lao động chuyên môn

    "The tech industry faces a high demand for specialized laborers in AI and data science."

    (Ngành công nghệ đang đối mặt với nhu cầu cao về người lao động chuyên môn trong lĩnh vực AI và khoa học dữ liệu.)

  • shortage of specialized laborers

    sự thiếu hụt người lao động chuyên môn

    "Many countries are experiencing a severe shortage of specialized laborers in healthcare."

    (Nhiều quốc gia đang trải qua tình trạng thiếu hụt trầm trọng người lao động chuyên môn trong ngành y tế.)

  • upskill specialized laborers

    nâng cao kỹ năng cho người lao động chuyên môn

    "Companies are investing heavily to upskill their specialized laborers to meet new technological demands."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ để nâng cao kỹ năng cho người lao động chuyên môn của họ nhằm đáp ứng các yêu cầu công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized laborers

danh từ
Lật mặt

Những người lao động có kỹ năng và đào tạo chuyên biệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

"The company needed specialized laborers to operate the new machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory employed specialized laborers for the assembly line.
Nhà máy đã thuê những người lao động chuyên môn cho dây chuyền lắp ráp.
Phủ định
They didn't specialize in antique restoration, so they couldn't handle the project.
Họ không chuyên về phục chế đồ cổ, vì vậy họ không thể xử lý dự án.
Nghi vấn
Did the company hire specialized laborers for the new project?
Công ty có thuê những người lao động chuyên môn cho dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized laborers".

Tầm quan trọng của Chuyên môn hóa Lao động

Trong kinh tế hiện đại, việc phân công lao động và chuyên môn hóa là chìa khóa để tăng năng suất và hiệu quả. 'Người lao động chuyên môn' là những cá nhân nắm giữ các kỹ năng và kiến thức cụ thể, cho phép họ thực hiện các nhiệm vụ phức tạp mà người khác không thể. Khái niệm này đã được nhà kinh tế học Adam Smith đề cập từ thế kỷ 18 như một yếu tố thiết yếu cho sự thịnh vượng kinh tế, nhấn mạnh rằng việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể sẽ tạo ra hiệu quả cao hơn cho toàn xã hội.

Giá trị và Cơ hội Nghề nghiệp

Nhờ vào kỹ năng đặc thù và khó thay thế, người lao động chuyên môn thường có giá trị cao trên thị trường việc làm. Họ có thể yêu cầu mức lương tốt hơn, có nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp và đóng góp đáng kể vào các dự án hoặc ngành công nghiệp chuyên biệt. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo chuyên sâu là một con đường quan trọng để trở thành 'specialized laborers', từ đó đảm bảo sự ổn định, phát triển trong sự nghiệp và đóng góp vào sự tiến bộ của nền kinh tế.