(Top Banner Ad)
expert system
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

expert system

UK: /ˈek.spɜːt ˌsɪs.təm/ • US: /ˈek.spɝːt ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chuyên gia hệ chuyên gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of software programmed using artificial intelligence techniques to solve problems in a specific field.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm được lập trình bằng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để giải quyết các vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expert system helped the company make better decisions."

    "Hệ thống chuyên gia đã giúp công ty đưa ra những quyết định tốt hơn."

  • "The expert system uses a knowledge base to make decisions."

    "Hệ thống chuyên gia sử dụng một cơ sở tri thức để đưa ra quyết định."

  • "Many industries use expert systems to automate complex tasks."

    "Nhiều ngành công nghiệp sử dụng hệ thống chuyên gia để tự động hóa các tác vụ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert Chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng
Adjective expert Chuyên môn, tinh thông
Noun expertise Sự chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
Adverb expertly Một cách chuyên nghiệp, tinh xảo
Noun system Hệ thống, phương pháp
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, theo phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

knowledge-based system (hệ thống dựa trên tri thức)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
French
système
English
system
English (compound)
expert system (mid-20th century)

Nguồn gốc 'Hệ thống chuyên gia'

Cụm từ 'expert system' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo. Nó kết hợp ý nghĩa của 'expert' (chuyên gia - từ gốc Latin 'expertus' nghĩa là 'đã thử, đã chứng minh') và 'system' (hệ thống - từ gốc Hy Lạp 'systēma' nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'). Các nhà khoa học máy tính đã tạo ra khái niệm này để mô tả những chương trình máy tính được thiết kế để bắt chước khả năng ra quyết định của một chuyên gia con người trong một lĩnh vực cụ thể, bằng cách mã hóa kiến thức và kinh nghiệm của họ vào một hệ thống máy tính.

Usage Note

Expert system là một hệ thống máy tính mô phỏng khả năng ra quyết định của một chuyên gia loài người. Nó sử dụng cơ sở kiến thức (knowledge base) và bộ suy luận (inference engine) để đưa ra kết luận. Khác với các hệ thống thông thường, expert system có khả năng giải thích lý do đưa ra quyết định.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'This expert system is used *for* medical diagnosis.' (Hệ thống chuyên gia này được sử dụng *cho* chẩn đoán y tế.) ; 'The expert system specializes *in* financial analysis.' (Hệ thống chuyên gia này chuyên *về* phân tích tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert system
  • advanced advanced expert system
    (hệ thống chuyên gia tiên tiến)
  • rule-based rule-based expert system
    (hệ thống chuyên gia dựa trên luật)
  • diagnostic diagnostic expert system
    (hệ thống chuyên gia chẩn đoán)
  • knowledge-based knowledge-based expert system
    (hệ thống chuyên gia dựa trên tri thức)
Verb + expert system
  • develop develop an expert system
    (phát triển một hệ thống chuyên gia)
  • implement implement an expert system
    (triển khai một hệ thống chuyên gia)
  • design design an expert system
    (thiết kế một hệ thống chuyên gia)
  • use use an expert system
    (sử dụng một hệ thống chuyên gia)
Expert system + Verb
  • recommends The expert system recommends...
    (Hệ thống chuyên gia đề xuất...)
  • diagnoses The expert system diagnoses the problem.
    (Hệ thống chuyên gia chẩn đoán vấn đề.)

Idioms

  • A knowledge-based expert system

    Một loại hệ thống chuyên gia mà tri thức được biểu diễn dưới dạng các quy tắc, khung, hoặc mạng ngữ nghĩa. Đây là một cách gọi phổ biến để chỉ một dạng cụ thể của hệ thống chuyên gia.

    "Our project focuses on building a knowledge-based expert system for financial advising."

    (Dự án của chúng tôi tập trung vào việc xây dựng một hệ thống chuyên gia dựa trên tri thức để tư vấn tài chính.)

  • Developing an expert system

    Quá trình tạo ra một hệ thống chuyên gia, bao gồm việc thu thập kiến thức, thiết kế cấu trúc, mã hóa và kiểm thử. Đây là một cụm từ chỉ hành động phổ biến liên quan đến hệ thống chuyên gia.

    "The team spent months developing an expert system to assist doctors in rare disease diagnosis."

    (Nhóm đã dành nhiều tháng để phát triển một hệ thống chuyên gia hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán bệnh hiếm.)

  • The core of an expert system

    Phần cốt lõi của một hệ thống chuyên gia, thường là công cụ suy luận và cơ sở tri thức. Cụm từ này dùng để chỉ thành phần trung tâm, quan trọng nhất.

    "The inference engine and the knowledge base form the core of an expert system."

    (Công cụ suy luận và cơ sở tri thức tạo thành phần cốt lõi của một hệ thống chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert system

Danh từ
Lật mặt

Một phần mềm được lập trình bằng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để giải quyết các vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể.

"The expert system helped the company make better decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in the expert system, our company would have avoided the costly error.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào hệ thống chuyên gia, công ty chúng ta đã có thể tránh được lỗi tốn kém.
Phủ định
If the developers had not implemented the expert system, we would not have been able to analyze the data so quickly.
Nếu các nhà phát triển không triển khai hệ thống chuyên gia, chúng tôi đã không thể phân tích dữ liệu nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had used a different expert system?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã sử dụng một hệ thống chuyên gia khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert system".

Ưu điểm ban đầu của Trí tuệ Nhân tạo

Hệ thống chuyên gia từng là một trong những ứng dụng AI thành công và hứa hẹn nhất vào những năm 1970 và 1980. Chúng đại diện cho nỗ lực ban đầu để 'mã hóa' kiến thức và khả năng ra quyết định của con người vào máy tính, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn hẹp như y học (ví dụ: hệ thống MYCIN để chẩn đoán bệnh truyền nhiễm) hoặc địa chất (ví dụ: DENDRAL để phân tích cấu trúc hóa học). Chúng đã mở ra khả năng tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao.

Hạn chế và Sự phát triển của AI

Mặc dù thành công ban đầu, các hệ thống chuyên gia cũng bộc lộ những hạn chế đáng kể, như khó khăn trong việc thu thập và biểu diễn kiến thức ('knowledge acquisition bottleneck'), thiếu khả năng học hỏi và thích nghi với các tình huống ngoài phạm vi đã được lập trình sẵn. Những hạn chế này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp AI mới hơn, như học máy (machine learning) và mạng thần kinh (neural networks), vốn đã trở nên ưu việt hơn trong việc xử lý dữ liệu phức tạp và tự động học hỏi.