(Top Banner Ad)
expert work
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

expert work

UK: /ˈek.spɜːt wɜːk/ • US: /ˈek.spɝːt wɝːk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chuyên môn công việc đòi hỏi chuyên môn cao công việc của chuyên gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that requires or demonstrates a high level of skill, knowledge, or experience.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi hoặc thể hiện trình độ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restoration of the painting required expert work to preserve its original beauty."

    "Việc phục chế bức tranh đòi hỏi công việc chuyên môn cao để bảo tồn vẻ đẹp ban đầu của nó."

  • "The design of the new bridge demanded expert work from engineers."

    "Thiết kế của cây cầu mới đòi hỏi công việc chuyên môn cao từ các kỹ sư."

  • "The doctor provided expert work in diagnosing the rare disease."

    "Bác sĩ đã thực hiện công việc chuyên môn cao trong việc chẩn đoán căn bệnh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia
Adjective expert chuyên nghiệp, thành thạo
Noun expertise chuyên môn, kiến thức chuyên gia
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

specialized work (công việc chuyên môn hóa)professional work (công việc chuyên nghiệp (với trình độ cao))highly skilled work (công việc có kỹ năng cao)

Antonyms

amateur work (công việc nghiệp dư)basic work (công việc cơ bản)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
expertus
Old French
expert
English
expert

Nguồn gốc 'expert work'

Cụm từ 'expert work' (công việc chuyên môn) được hình thành từ hai từ 'expert' và 'work'. 'Expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', nghĩa là 'đã thử nghiệm' hoặc 'có kinh nghiệm', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'expert' với nghĩa 'thành thạo, có kỹ năng'. 'Work' đến từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là 'hành động, nhiệm vụ'. Vì vậy, 'expert work' mô tả công việc đòi hỏi kiến thức sâu rộng, kỹ năng chuyên sâu và kinh nghiệm của một người có chuyên môn cao.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chuyên môn, trình độ cao và sự thành thạo trong công việc. Khác với 'skilled work' (công việc khéo léo) ở chỗ 'expert work' đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm dày dặn hơn. So với 'professional work' (công việc chuyên nghiệp), 'expert work' có thể ám chỉ mức độ thành thạo cao hơn, thường vượt qua các tiêu chuẩn chuyên nghiệp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + expert work
  • meticulous meticulous expert work
    (công việc chuyên môn tỉ mỉ)
  • outstanding outstanding expert work
    (công việc chuyên môn xuất sắc)
  • specialized specialized expert work
    (công việc chuyên môn chuyên sâu)
Động từ + expert work
  • requires requires expert work
    (đòi hỏi công việc chuyên môn)
  • demonstrates demonstrates expert work
    (thể hiện công việc chuyên môn)
  • appreciate appreciate expert work
    (đánh giá cao công việc chuyên môn)
Cụm danh từ với expert work
  • the quality of the quality of expert work
    (chất lượng của công việc chuyên môn)
  • the result of the result of expert work
    (kết quả của công việc chuyên môn)

Idioms

  • a piece of expert work

    một thành quả, một công trình chuyên môn chất lượng cao

    "The restoration of the old painting was a true piece of expert work."

    (Việc phục chế bức tranh cũ thực sự là một thành quả chuyên môn đỉnh cao.)

  • the hallmark of expert work

    dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của công việc chuyên môn

    "Attention to detail is often the hallmark of expert work."

    (Sự chú ý đến chi tiết thường là dấu hiệu đặc trưng của công việc chuyên môn.)

  • demands expert work

    yêu cầu/đòi hỏi công việc chuyên môn

    "Solving this complex engineering problem demands expert work."

    (Giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp này đòi hỏi công việc chuyên môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert work

Danh từ ghép
Lật mặt

Công việc đòi hỏi hoặc thể hiện trình độ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cao.

"The restoration of the painting required expert work to preserve its original beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert work".

Đánh giá cao chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các ngành nghề kỹ thuật, y tế hoặc nghệ thuật, 'expert work' được đánh giá cao và tôn trọng. Nó thường gắn liền với độ tin cậy, chất lượng cao và sự cống hiến, phản ánh giá trị của sự chuyên nghiệp và kỹ năng vượt trội.

Tiêu chuẩn chất lượng và sự tin cậy

Khái niệm 'expert work' ngụ ý một tiêu chuẩn chất lượng cao, thường vượt qua các yêu cầu thông thường. Nó liên quan đến việc đạt được kết quả tối ưu thông qua kiến thức sâu rộng và kỹ năng tinh thông, tạo dựng niềm tin và sự tín nhiệm đối với người thực hiện công việc đó.