(Top Banner Ad)
expert knowledge
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong học thuật, chuyên môn)

expert knowledge

UK: /ˈek.spɜːt ˈnɒl.ɪdʒ/ • US: /ˈek.spɝːt ˈnɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức chuyên môn hiểu biết chuyên sâu kiến thức uyên thâm sự am hiểu tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comprehensive and authoritative knowledge in a particular area or skill.

Vietnamese Meaning

Kiến thức chuyên sâu, toàn diện và có thẩm quyền trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her expert knowledge of marine biology made her an invaluable asset to the research team."

    "Kiến thức chuyên sâu của cô ấy về sinh vật học biển đã biến cô ấy thành một tài sản vô giá cho nhóm nghiên cứu."

  • "The company hired a consultant with expert knowledge of international trade."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn có kiến thức chuyên sâu về thương mại quốc tế."

  • "To solve this complex problem, you need expert knowledge of calculus."

    "Để giải quyết vấn đề phức tạp này, bạn cần có kiến thức chuyên sâu về phép tính vi phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia
Adjective expert chuyên môn, có kinh nghiệm
Noun expertise sự thành thạo, chuyên môn sâu
Adverb expertly một cách thành thạo, chuyên nghiệp
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowledgeably một cách có hiểu biết
Adjective knowledge-based dựa trên kiến thức

Synonyms

specialized knowledge (kiến thức chuyên môn hóa)profound understanding (sự hiểu biết sâu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong học thuật, chuyên môn)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert

Nguồn gốc của từ 'Expert'

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', mang nghĩa 'đã thử nghiệm, đã được chứng minh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'expert' với nghĩa 'có kinh nghiệm, thành thạo'. Đến cuối thế kỷ 14, từ này xuất hiện trong tiếng Anh với vai trò tính từ, và giữa thế kỷ 17 trở thành danh từ, chỉ người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của từ 'Knowledge'

Từ 'knowledge' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwleċċ', liên quan đến động từ 'cnāwan' (biết). Nó trải qua sự phát triển qua tiếng Anh Trung đại ('knouleche') để trở thành 'knowledge' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ sự hiểu biết, thông tin hoặc kỹ năng có được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.

Sự kết hợp 'Expert Knowledge'

Cụm từ 'expert knowledge' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, dùng để mô tả một loại kiến thức đặc biệt: kiến thức sâu sắc, chuyên môn và thường là thực tiễn, được sở hữu bởi những người có kinh nghiệm và sự thành thạo trong một lĩnh vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự am hiểu sâu sắc và khả năng vận dụng kiến thức một cách thành thạo của một chuyên gia. Nó khác với kiến thức thông thường (general knowledge) hay kiến thức cơ bản (basic knowledge) ở mức độ chuyên môn và kinh nghiệm.

Prepositions

in of

* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kiến thức chuyên môn thuộc về. Ví dụ: 'expert knowledge in the field of medicine'. * **of**: Có thể dùng để chỉ bản chất của kiến thức chuyên môn. Ví dụ: 'possessing expert knowledge of the subject matter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert knowledge
  • deep deep expert knowledge
    (kiến thức chuyên môn sâu rộng)
  • extensive extensive expert knowledge
    (kiến thức chuyên môn phong phú/rộng lớn)
  • specialized specialized expert knowledge
    (kiến thức chuyên môn chuyên biệt)
  • invaluable invaluable expert knowledge
    (kiến thức chuyên môn vô giá)
Verb + expert knowledge
  • acquire acquire expert knowledge
    (tiếp thu kiến thức chuyên môn)
  • apply apply expert knowledge
    (áp dụng kiến thức chuyên môn)
  • share share expert knowledge
    (chia sẻ kiến thức chuyên môn)
  • possess possess expert knowledge
    (sở hữu kiến thức chuyên môn)
  • draw on draw on expert knowledge
    (tận dụng/sử dụng kiến thức chuyên môn)

Idioms

  • a wealth of expert knowledge

    một kho tàng kiến thức chuyên môn phong phú

    "The professor has a wealth of expert knowledge in ancient history."

    (Vị giáo sư sở hữu một kho tàng kiến thức chuyên môn phong phú về lịch sử cổ đại.)

  • draw on (one's) expert knowledge

    tận dụng/dựa vào (kiến thức chuyên môn của ai đó)

    "We need to draw on her expert knowledge to solve this complex problem."

    (Chúng ta cần tận dụng kiến thức chuyên môn của cô ấy để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

  • the body of expert knowledge

    toàn bộ/tổng thể kiến thức chuyên môn

    "The medical community continuously expands the body of expert knowledge on diseases."

    (Cộng đồng y tế liên tục mở rộng tổng thể kiến thức chuyên môn về các loại bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức chuyên sâu, toàn diện và có thẩm quyền trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

"Her expert knowledge of marine biology made her an invaluable asset to the research team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert knowledge".

Sự đề cao chuyên môn trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, kiến thức chuyên môn (expert knowledge) được đánh giá rất cao. Các chuyên gia đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra quyết định, đổi mới và giải quyết các vấn đề phức tạp trong mọi lĩnh vực từ khoa học, công nghệ, y tế đến kinh tế và chính sách công. Khả năng tích lũy và áp dụng kiến thức chuyên sâu là chìa khóa để đạt được thành công cá nhân và tiến bộ xã hội.

Truyền đạt và học hỏi kiến thức chuyên môn

Việc học hỏi và truyền đạt kiến thức chuyên môn là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa. Điều này thường diễn ra thông qua các hệ thống giáo dục chính quy, đào tạo nghề, các chương trình thực tập, hoặc mô hình cố vấn (mentorship) nơi những người có kinh nghiệm truyền đạt tri thức và kỹ năng cho thế hệ sau. Việc này giúp duy trì và phát triển tri thức qua các thời đại.