expos
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expos'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của expo; một cuộc triển lãm hoặc hội chợ công cộng.
Definition (English Meaning)
plural of expo; a public exhibition or fair.
Ví dụ Thực tế với 'Expos'
-
"Several expos focused on sustainable technologies were held last year."
"Một vài cuộc triển lãm tập trung vào công nghệ bền vững đã được tổ chức vào năm ngoái."
-
"Several art expos are held annually in the city."
"Một vài cuộc triển lãm nghệ thuật được tổ chức hàng năm trong thành phố."
-
"The book contains expos of government corruption."
"Cuốn sách chứa những bài phơi bày về sự tham nhũng của chính phủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Expos'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: expos (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Expos'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Expos” thường được sử dụng để chỉ nhiều cuộc triển lãm hoặc hội chợ khác nhau, hoặc một sự kiện quy mô lớn kéo dài nhiều ngày, tuần. So với “fair”, “expo” thường mang tính thương mại và chuyên nghiệp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Expos'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.