(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ expos
B2

expos

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

triển lãm hội chợ sự phơi bày sự tiết lộ bài điều tra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expos'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của expo; một cuộc triển lãm hoặc hội chợ công cộng.

Definition (English Meaning)

plural of expo; a public exhibition or fair.

Ví dụ Thực tế với 'Expos'

  • "Several expos focused on sustainable technologies were held last year."

    "Một vài cuộc triển lãm tập trung vào công nghệ bền vững đã được tổ chức vào năm ngoái."

  • "Several art expos are held annually in the city."

    "Một vài cuộc triển lãm nghệ thuật được tổ chức hàng năm trong thành phố."

  • "The book contains expos of government corruption."

    "Cuốn sách chứa những bài phơi bày về sự tham nhũng của chính phủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Expos'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: expos (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

exhibitions(triển lãm)
fairs(hội chợ)
revelations(sự tiết lộ)
unmaskings(sự vạch trần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

trade show(triển lãm thương mại)
investigative journalism(báo chí điều tra)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiếp ảnh Báo chí Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Expos'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Expos” thường được sử dụng để chỉ nhiều cuộc triển lãm hoặc hội chợ khác nhau, hoặc một sự kiện quy mô lớn kéo dài nhiều ngày, tuần. So với “fair”, “expo” thường mang tính thương mại và chuyên nghiệp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Expos'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)