(Top Banner Ad)
expos
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh, Báo chí, Nghệ thuật

expos

UK: /ˈekspəʊz/ • US: /ˈekspoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

triển lãm hội chợ sự phơi bày sự tiết lộ bài điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of expo; a public exhibition or fair.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của expo; một cuộc triển lãm hoặc hội chợ công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several expos focused on sustainable technologies were held last year."

    "Một vài cuộc triển lãm tập trung vào công nghệ bền vững đã được tổ chức vào năm ngoái."

  • "Several art expos are held annually in the city."

    "Một vài cuộc triển lãm nghệ thuật được tổ chức hàng năm trong thành phố."

  • "The book contains expos of government corruption."

    "Cuốn sách chứa những bài phơi bày về sự tham nhũng của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposition Cuộc triển lãm; sự trình bày, giải thích chi tiết
Verb expose Phơi bày, bộc lộ; trưng bày
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc; sự bộc lộ
Noun expositor Người giải thích, người trình bày
Adjective expository Có tính chất giải thích, thuyết minh

Synonyms

exhibitions (triển lãm)fairs (hội chợ)revelations (sự tiết lộ)unmaskings (sự vạch trần)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Báo chí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
exponere
Latin
expositio
Old French
exposicion
Middle English
exposicioun
English
exposition
English
expo
English
expos

Nguồn gốc từ 'đặt ra' và 'phơi bày'

Từ 'expos' là dạng viết tắt của 'exposition', một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Exposition' ban đầu có nghĩa là 'sự đặt ra' hay 'sự phơi bày' (từ 'exponere' trong tiếng Latin, kết hợp giữa 'ex-' - ra ngoài và 'ponere' - đặt). Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ các cuộc triển lãm lớn, nơi người ta 'trưng bày' sản phẩm, ý tưởng, hay nghệ thuật ra công chúng.

Usage Note

“Expos” thường được sử dụng để chỉ nhiều cuộc triển lãm hoặc hội chợ khác nhau, hoặc một sự kiện quy mô lớn kéo dài nhiều ngày, tuần. So với “fair”, “expo” thường mang tính thương mại và chuyên nghiệp hơn.
Khi là dạng số nhiều của "exposure", "expos" đề cập đến nhiều trường hợp phơi bày hoặc tiết lộ thông tin, thường là những thông tin tiêu cực, bí mật hoặc có tính chất gây tranh cãi. Khác với việc chỉ đơn thuần trình bày sự thật, "expos" thường hàm ý một nỗ lực có chủ ý để làm sáng tỏ những hành vi sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expos
  • attend attend expos
    (tham dự các buổi triển lãm)
  • visit visit expos
    (ghé thăm các buổi triển lãm)
  • host host expos
    (tổ chức các buổi triển lãm)
Adjective + expos
  • trade trade expos
    (các buổi triển lãm thương mại)
  • international international expos
    (các buổi triển lãm quốc tế)
  • annual annual expos
    (các buổi triển lãm thường niên)
Noun + expos
  • business business expos
    (các buổi triển lãm kinh doanh)
  • tech tech expos
    (các buổi triển lãm công nghệ)
  • art art expos
    (các buổi triển lãm nghệ thuật)

Idioms

  • attend trade expos

    tham dự các triển lãm thương mại

    "Many companies send representatives to attend trade expos every year."

    (Nhiều công ty cử đại diện đi tham dự các triển lãm thương mại hàng năm.)

  • host a series of expos

    tổ chức một chuỗi triển lãm

    "The city plans to host a series of expos showcasing local products."

    (Thành phố có kế hoạch tổ chức một chuỗi triển lãm giới thiệu các sản phẩm địa phương.)

  • major industry expos

    các triển lãm lớn của ngành

    "We always keep an eye on new trends presented at major industry expos."

    (Chúng tôi luôn theo dõi các xu hướng mới được trình bày tại các triển lãm lớn của ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expos

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của expo; một cuộc triển lãm hoặc hội chợ công cộng.

"Several expos focused on sustainable technologies were held last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expos".

Hội chợ Thế giới (World's Fairs/Expos)

Hội chợ Thế giới, thường được gọi là Expos, là những sự kiện lớn có lịch sử lâu đời, trưng bày những thành tựu khoa học, công nghệ, văn hóa và nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế, giới thiệu đổi mới và định hình tư duy về tương lai.

Nền tảng cho kinh doanh và đổi mới

Trong thời hiện đại, các 'expos' (triển lãm) là nền tảng quan trọng cho các doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm mới, tìm kiếm đối tác, và theo dõi xu hướng thị trường. Chúng là nơi các chuyên gia trong ngành gặp gỡ, trao đổi kiến thức và thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và thương mại.