expression of anger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of showing or making known one's anger.
Vietnamese Meaning
Sự thể hiện hoặc biểu lộ cơn giận của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His expression of anger scared everyone in the room."
"Sự biểu lộ cơn giận của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng sợ hãi."
-
"The child's expression of anger was a tantrum."
"Sự biểu lộ cơn giận của đứa trẻ là một cơn ăn vạ."
-
"She regretted her expression of anger after the argument."
"Cô ấy hối hận về sự biểu lộ cơn giận của mình sau cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | Bày tỏ, thể hiện |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | Một cách biểu cảm |
| Verb | anger | Làm tức giận, chọc tức |
| Adjective | angry | Tức giận, giận dữ |
| Adverb | angrily | Một cách tức giận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ sự biểu lộ cảm xúc tức giận ra bên ngoài, có thể thông qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Mức độ biểu lộ có thể khác nhau, từ nhẹ nhàng (ví dụ: nhăn mặt) đến gay gắt (ví dụ: la hét). Cần phân biệt với 'anger management' (kiểm soát cơn giận) là khả năng kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc giận dữ.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự biểu lộ, trong trường hợp này là 'anger' (cơn giận). Nó cho biết rằng 'expression' là sự thể hiện của cảm xúc 'anger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show an expression of anger (thể hiện một sự tức giận)
-
display display an expression of anger (phô bày sự tức giận)
-
suppress suppress an expression of anger (kiềm chế sự tức giận)
-
hide hide an expression of anger (che giấu sự tức giận)
-
read read an expression of anger (nhận ra sự tức giận (qua nét mặt))
-
clear a clear expression of anger (một sự tức giận rõ ràng)
-
blatant a blatant expression of anger (một sự tức giận trắng trợn, hiển nhiên)
-
sudden a sudden expression of anger (một sự tức giận đột ngột)
-
outward an outward expression of anger (một sự tức giận thể hiện ra bên ngoài)
-
unmistakable an unmistakable expression of anger (một sự tức giận không thể nhầm lẫn)
-
signs of signs of an expression of anger (dấu hiệu của sự tức giận)
-
moment of a moment of expression of anger (một khoảnh khắc thể hiện sự tức giận)
Idioms
-
To give an expression of anger
Thể hiện (bộc lộ) sự tức giận
"He gave an expression of anger, slamming his fist on the table."
(Anh ấy thể hiện sự tức giận, đấm nắm đấm xuống bàn.)
-
A subtle expression of anger
Một sự tức giận tinh tế (khó nhận ra)
"Her subtle expression of anger went unnoticed by most."
(Sự tức giận tinh tế của cô ấy đã không được hầu hết mọi người nhận ra.)
-
To mask an expression of anger
Che giấu sự tức giận
"Despite the insult, he managed to mask his expression of anger."
(Mặc dù bị xúc phạm, anh ấy vẫn cố gắng che giấu sự tức giận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expression of anger
Cụm danh từSự thể hiện hoặc biểu lộ cơn giận của một người.
"His expression of anger scared everyone in the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expression of anger".
