(Top Banner Ad)
expression of anger
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

expression of anger

UK: /ɪkˈspreʃən ɒv ˈæŋɡər/ • US: /ɪkˈspreʃən əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu lộ cơn giận sự thể hiện sự tức giận biểu hiện của sự giận dữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of showing or making known one's anger.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện hoặc biểu lộ cơn giận của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His expression of anger scared everyone in the room."

    "Sự biểu lộ cơn giận của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng sợ hãi."

  • "The child's expression of anger was a tantrum."

    "Sự biểu lộ cơn giận của đứa trẻ là một cơn ăn vạ."

  • "She regretted her expression of anger after the argument."

    "Cô ấy hối hận về sự biểu lộ cơn giận của mình sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express Bày tỏ, thể hiện
Adjective expressive Có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively Một cách biểu cảm
Verb anger Làm tức giận, chọc tức
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Adverb angrily Một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expressio
Old French
expression
Middle English
expressioun
English
expression
Old Norse
angr
Middle English
anger
English
anger

Nguồn gốc 'Expression'

Từ 'expression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expressio', mang ý nghĩa 'ép ra, vắt ra, làm lộ ra'. Ban đầu nó dùng để chỉ hành động ép nước từ quả hoặc nén một thứ gì đó để đưa ra ngoài. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc bộc lộ cảm xúc, ý nghĩ từ bên trong ra bên ngoài.

Nguồn gốc 'Anger'

Từ 'anger' đến từ tiếng Na Uy cổ 'angr', có nghĩa là 'nỗi đau, sự phiền muộn, sự khó chịu'. Nó cũng có liên hệ với các từ trong tiếng Đức cổ có nghĩa là 'làm nghẹt thở, gây khó chịu'. Khi tiếng Na Uy cổ hòa nhập vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'anger' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ cảm xúc tức giận.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự biểu lộ cảm xúc tức giận ra bên ngoài, có thể thông qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Mức độ biểu lộ có thể khác nhau, từ nhẹ nhàng (ví dụ: nhăn mặt) đến gay gắt (ví dụ: la hét). Cần phân biệt với 'anger management' (kiểm soát cơn giận) là khả năng kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc giận dữ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự biểu lộ, trong trường hợp này là 'anger' (cơn giận). Nó cho biết rằng 'expression' là sự thể hiện của cảm xúc 'anger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expression of anger
  • show show an expression of anger
    (thể hiện một sự tức giận)
  • display display an expression of anger
    (phô bày sự tức giận)
  • suppress suppress an expression of anger
    (kiềm chế sự tức giận)
  • hide hide an expression of anger
    (che giấu sự tức giận)
  • read read an expression of anger
    (nhận ra sự tức giận (qua nét mặt))
Adjective + expression of anger
  • clear a clear expression of anger
    (một sự tức giận rõ ràng)
  • blatant a blatant expression of anger
    (một sự tức giận trắng trợn, hiển nhiên)
  • sudden a sudden expression of anger
    (một sự tức giận đột ngột)
  • outward an outward expression of anger
    (một sự tức giận thể hiện ra bên ngoài)
  • unmistakable an unmistakable expression of anger
    (một sự tức giận không thể nhầm lẫn)
Noun related to expression of anger
  • signs of signs of an expression of anger
    (dấu hiệu của sự tức giận)
  • moment of a moment of expression of anger
    (một khoảnh khắc thể hiện sự tức giận)

Idioms

  • To give an expression of anger

    Thể hiện (bộc lộ) sự tức giận

    "He gave an expression of anger, slamming his fist on the table."

    (Anh ấy thể hiện sự tức giận, đấm nắm đấm xuống bàn.)

  • A subtle expression of anger

    Một sự tức giận tinh tế (khó nhận ra)

    "Her subtle expression of anger went unnoticed by most."

    (Sự tức giận tinh tế của cô ấy đã không được hầu hết mọi người nhận ra.)

  • To mask an expression of anger

    Che giấu sự tức giận

    "Despite the insult, he managed to mask his expression of anger."

    (Mặc dù bị xúc phạm, anh ấy vẫn cố gắng che giấu sự tức giận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expression of anger

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự thể hiện hoặc biểu lộ cơn giận của một người.

"His expression of anger scared everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expression of anger".

Sự khác biệt văn hóa trong biểu lộ cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc biểu lộ sự tức giận một cách trực tiếp (như 'venting' - trút giận) đôi khi được coi là chấp nhận được hoặc thậm chí là lành mạnh, giúp giải tỏa cảm xúc. Tuy nhiên, điều này cần được thực hiện một cách kiểm soát và phù hợp với ngữ cảnh xã hội.

Kiểm soát cảm xúc trong công việc

Ở nhiều môi trường làm việc phương Tây, việc kiểm soát và hạn chế biểu lộ sự tức giận là rất quan trọng. Mặc dù cảm xúc có thể mạnh mẽ, việc duy trì thái độ chuyên nghiệp và giải quyết xung đột một cách bình tĩnh thường được đánh giá cao, tránh làm ảnh hưởng đến mối quan hệ đồng nghiệp và năng suất công việc.