(Top Banner Ad)
fit of rage
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

fit of rage

UK: /ˈfɪt əv ˈreɪdʒ/ • US: /ˈfɪt əv ˈreɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận dữ cơn thịnh nộ lúc nổi cơn tam bành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, uncontrollable outburst of anger.

Vietnamese Meaning

Một cơn giận dữ bộc phát đột ngột, không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the vase in a fit of rage."

    "Anh ta đã làm vỡ chiếc bình trong một cơn thịnh nộ."

  • "In a fit of rage, she tore up the letter."

    "Trong cơn giận dữ, cô ấy đã xé nát lá thư."

  • "He regretted his words later, but he said them in a fit of rage."

    "Anh ta hối hận về những lời nói của mình sau đó, nhưng anh ta đã nói chúng trong một cơn thịnh nộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fit cơn, đợt (bệnh, cảm xúc mạnh như cười, ho, giận dữ)
Noun rage cơn thịnh nộ, sự giận dữ dữ dội
Verb rage nổi cơn thịnh nộ, giận dữ dữ dội
Adjective raging dữ dội, cuồng nộ (thường dùng để mô tả sự giận dữ hoặc các hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ như bão)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fittiz
Old English
fitt
Latin
rabies
Old French
rage
English
fit of rage

Nguồn gốc của 'fit'

Từ 'fit' trong 'fit of rage' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fitt', có nghĩa là 'một cuộc đấu tranh', 'một cơn co giật', hoặc 'một cuộc tấn công đột ngột'. Trong cụm từ này, nó mang nghĩa 'một khoảng thời gian ngắn, đột ngột' của một cảm xúc mạnh.

Nguồn gốc của 'rage'

Từ 'rage' đến từ tiếng Pháp cổ 'rage', có nghĩa là 'sự điên cuồng', 'sự điên rồ'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ tiếng Latin 'rabies', có nghĩa là 'sự điên loạn' hay 'sự giận dữ mãnh liệt'. Khi kết hợp với 'fit', nó tạo thành nghĩa 'một cơn giận dữ đột ngột và dữ dội'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là bất ngờ và dữ dội. 'Fit' ở đây có nghĩa là 'cơn', tương tự như 'cơn ho' (fit of coughing) hoặc 'cơn động kinh' (fit of epilepsy). 'Rage' là sự giận dữ cực độ. Cụm từ này thường dùng để mô tả hành vi mất kiểm soát do giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fit of rage
  • fly into fly into a fit of rage
    (bùng lên/nổi cơn thịnh nộ)
  • have have a fit of rage
    (có một cơn thịnh nộ)
  • throw throw a fit of rage
    (nổi cơn thịnh nộ (thường mang ý tiêu cực hơn 'have'))
  • fall into fall into a fit of rage
    (rơi vào/chìm vào cơn thịnh nộ)
Adjective + fit of rage
  • sudden a sudden fit of rage
    (một cơn thịnh nộ bất chợt)
  • violent a violent fit of rage
    (một cơn thịnh nộ dữ dội)
  • uncontrollable an uncontrollable fit of rage
    (một cơn thịnh nộ không thể kiểm soát)
Prepositional Phrase
  • in in a fit of rage
    (trong một cơn thịnh nộ)

Idioms

  • fly into a fit of rage

    bùng nổ trong cơn giận dữ; nổi cơn thịnh nộ đột ngột

    "He flew into a fit of rage when he found out his car had been damaged."

    (Anh ta bùng nổ trong cơn giận dữ khi phát hiện chiếc xe của mình bị hư hỏng.)

  • in a fit of rage

    trong cơn thịnh nộ; vì giận dữ

    "She smashed the vase in a fit of rage."

    (Cô ấy đập vỡ chiếc bình trong cơn thịnh nộ.)

  • prone to fits of rage

    dễ nổi cơn thịnh nộ; hay giận dữ

    "He has always been prone to fits of rage under stress."

    (Anh ấy luôn dễ nổi cơn thịnh nộ khi căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fit of rage

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cơn giận dữ bộc phát đột ngột, không kiểm soát được.

"He broke the vase in a fit of rage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had controlled his temper, he wouldn't have had such a fit of rage.
Nếu anh ấy kiểm soát được cơn giận, anh ấy đã không nổi cơn thịnh nộ như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so stressed, she wouldn't have had such a fit of rage over the spilled milk.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy đã không nổi cơn thịnh nộ như vậy vì sữa bị đổ.
Nghi vấn
Would he have avoided the argument if he hadn't had such a fit of rage?
Liệu anh ấy có tránh được cuộc tranh cãi nếu anh ấy không nổi cơn thịnh nộ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit of rage".

Quản lý Cơn giận (Anger Management)

Trong văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cơn thịnh nộ một cách mất kiểm soát thường bị coi là không phù hợp. Có những phương pháp và chương trình 'quản lý cơn giận' (anger management) được thiết kế để giúp mọi người học cách nhận biết, hiểu và kiểm soát cảm xúc tức giận của mình một cách lành mạnh hơn, tránh gây tổn hại cho bản thân và người khác.

Sự kỳ thị xã hội

Việc thể hiện cơn thịnh nộ dữ dội và công khai có thể dẫn đến sự kỳ thị hoặc đánh giá tiêu cực từ xã hội. Mặc dù tức giận là một cảm xúc tự nhiên, nhưng cách một người xử lý và bộc lộ cơn tức giận của mình thường được xem là thước đo sự trưởng thành cảm xúc và khả năng hòa nhập xã hội của họ.