(Top Banner Ad)
extant species
C1
Tính từ (cho 'extant'), Danh từ (cho 'species') C1 Sinh học, Sinh thái học

extant species

UK: /ɪkˈstænt ˈspiː.ʃiːz/ • US: /ˈek.stənt ˈspiː.ʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài còn tồn tại các loài hiện còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extant: still in existence; surviving. species: a group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding.

Vietnamese Meaning

extant: vẫn còn tồn tại; còn sống sót. species: một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coelacanth is an extant species of fish that was thought to be extinct for millions of years."

    "Cá vây tay là một loài cá còn tồn tại mà người ta từng cho rằng đã tuyệt chủng hàng triệu năm."

  • "Many extant species are threatened by habitat loss."

    "Nhiều loài còn tồn tại đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "Scientists are studying the genomes of extant species to understand evolution."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của các loài còn tồn tại để hiểu về sự tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existing hiện có, đang tồn tại
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Noun specimen mẫu vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstāre
English
extant

Nguồn gốc của 'extant'

Từ 'extant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exstāre', có nghĩa là 'đứng ra ngoài', 'hiện hữu' hoặc 'có thể nhìn thấy'. Nó được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'stāre' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'extant' mang ý nghĩa là 'vẫn còn tồn tại' hoặc 'vẫn đang hiện hữu'.

Nguồn gốc của 'species'

Từ 'species' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'cái nhìn', 'vẻ bề ngoài', 'hình thức' hoặc 'loại'. Trong sinh học, nó phát triển để chỉ một nhóm sinh vật có khả năng giao phối và sinh sản con cái hữu thụ. Khi kết hợp, 'extant species' dùng để chỉ những loài vẫn còn tồn tại đến ngày nay, không bị tuyệt chủng.

Usage Note

'Extant' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, để phân biệt các loài vẫn còn tồn tại với các loài đã tuyệt chủng. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại sau một thời gian dài hoặc một giai đoạn khó khăn. Cần phân biệt với 'existent', mang nghĩa đơn thuần là 'tồn tại' mà không mang hàm ý về sự sống sót hay tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extant species
  • rare rare extant species
    (các loài còn tồn tại quý hiếm)
  • endangered endangered extant species
    (các loài còn tồn tại đang bị đe dọa)
  • diverse diverse extant species
    (các loài còn tồn tại đa dạng)
  • only the only extant species
    (loài duy nhất còn tồn tại)
Verb + extant species
  • discover discover extant species
    (khám phá các loài còn tồn tại)
  • study study extant species
    (nghiên cứu các loài còn tồn tại)
  • protect protect extant species
    (bảo vệ các loài còn tồn tại)
  • identify identify extant species
    (nhận dạng các loài còn tồn tại)

Idioms

  • the last extant species

    loài cuối cùng còn tồn tại

    "The giant panda is one of the last extant species of its kind."

    (Gấu trúc khổng lồ là một trong những loài cuối cùng còn tồn tại thuộc loại của nó.)

  • the oldest extant species

    loài còn tồn tại lâu đời nhất

    "Coelacanth is considered one of the oldest extant species of fish."

    (Cá vây tay được coi là một trong những loài cá còn tồn tại lâu đời nhất.)

  • a newly discovered extant species

    một loài còn tồn tại mới được khám phá

    "Scientists announced a newly discovered extant species of frog in the rainforest."

    (Các nhà khoa học đã công bố một loài ếch còn tồn tại mới được khám phá trong rừng mưa nhiệt đới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extant species

Tính từ (cho 'extant'), Danh từ (cho 'species')
Lật mặt

extant: vẫn còn tồn tại; còn sống sót. species: một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối.

"The coelacanth is an extant species of fish that was thought to be extinct for millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many extant species are threatened by habitat loss.
Nhiều loài hiện còn tồn tại đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống.
Phủ định
Not all species listed as endangered are actually extant.
Không phải tất cả các loài được liệt kê là nguy cấp đều thực sự còn tồn tại.
Nghi vấn
Are there any extant species of dinosaurs?
Có loài khủng long nào hiện còn tồn tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extant species".

Bảo tồn Đa dạng Sinh học

'Extant species' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học. Việc nhận diện và bảo vệ các loài còn tồn tại là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và sự phong phú của sự sống trên Trái đất. Nhiều tổ chức trên thế giới đang nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài này.

Nghiên cứu Khoa học và Khám phá

Việc nghiên cứu các loài còn tồn tại giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa, sinh thái học và mối quan hệ giữa các sinh vật. Mỗi khám phá về một loài còn tồn tại mới, dù là vi sinh vật hay động vật lớn, đều góp phần mở rộng kiến thức của nhân loại về thế giới tự nhiên và tiềm năng ứng dụng trong y học, nông nghiệp.