extant species
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extant: still in existence; surviving. species: a group of living organisms consisting of similar individuals capable of exchanging genes or interbreeding.
Vietnamese Meaning
extant: vẫn còn tồn tại; còn sống sót. species: một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coelacanth is an extant species of fish that was thought to be extinct for millions of years."
"Cá vây tay là một loài cá còn tồn tại mà người ta từng cho rằng đã tuyệt chủng hàng triệu năm."
-
"Many extant species are threatened by habitat loss."
"Nhiều loài còn tồn tại đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."
-
"Scientists are studying the genomes of extant species to understand evolution."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của các loài còn tồn tại để hiểu về sự tiến hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Extant' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, để phân biệt các loài vẫn còn tồn tại với các loài đã tuyệt chủng. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại sau một thời gian dài hoặc một giai đoạn khó khăn. Cần phân biệt với 'existent', mang nghĩa đơn thuần là 'tồn tại' mà không mang hàm ý về sự sống sót hay tiếp diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare extant species (các loài còn tồn tại quý hiếm)
-
endangered endangered extant species (các loài còn tồn tại đang bị đe dọa)
-
diverse diverse extant species (các loài còn tồn tại đa dạng)
-
only the only extant species (loài duy nhất còn tồn tại)
-
discover discover extant species (khám phá các loài còn tồn tại)
-
study study extant species (nghiên cứu các loài còn tồn tại)
-
protect protect extant species (bảo vệ các loài còn tồn tại)
-
identify identify extant species (nhận dạng các loài còn tồn tại)
Idioms
-
the last extant species
loài cuối cùng còn tồn tại
"The giant panda is one of the last extant species of its kind."
(Gấu trúc khổng lồ là một trong những loài cuối cùng còn tồn tại thuộc loại của nó.)
-
the oldest extant species
loài còn tồn tại lâu đời nhất
"Coelacanth is considered one of the oldest extant species of fish."
(Cá vây tay được coi là một trong những loài cá còn tồn tại lâu đời nhất.)
-
a newly discovered extant species
một loài còn tồn tại mới được khám phá
"Scientists announced a newly discovered extant species of frog in the rainforest."
(Các nhà khoa học đã công bố một loài ếch còn tồn tại mới được khám phá trong rừng mưa nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extant species
Tính từ (cho 'extant'), Danh từ (cho 'species')extant: vẫn còn tồn tại; còn sống sót. species: một nhóm các sinh vật sống bao gồm các cá thể tương tự có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối.
"The coelacanth is an extant species of fish that was thought to be extinct for millions of years."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many extant species are threatened by habitat loss. |
Nhiều loài hiện còn tồn tại đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống. |
| Phủ định | Not all species listed as endangered are actually extant. |
Không phải tất cả các loài được liệt kê là nguy cấp đều thực sự còn tồn tại. |
| Nghi vấn | Are there any extant species of dinosaurs? |
Có loài khủng long nào hiện còn tồn tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extant species".
