(Top Banner Ad)
extend credit
B2
Động từ B2 Kinh tế

extend credit

UK: /ɪkˈstɛnd ˈkrɛdɪt/ • US: /ɪkˈstɛnd ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp tín dụng cho vay tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To offer or grant credit to someone.

Vietnamese Meaning

Cung cấp hoặc cấp tín dụng cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to extend credit to the new startup."

    "Ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho công ty khởi nghiệp mới."

  • "Many stores extend credit to customers to encourage sales."

    "Nhiều cửa hàng cấp tín dụng cho khách hàng để khuyến khích doanh số."

  • "The company plans to extend credit to its suppliers."

    "Công ty có kế hoạch cấp tín dụng cho các nhà cung cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extension sự gia hạn, sự mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun creditor chủ nợ
Noun credibility sự tín nhiệm, độ tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
estendre
Middle English
extenden
English
extend

Nguồn gốc của 'extend credit'

Cụm từ 'extend credit' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Extend' xuất phát từ tiếng Latinh 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài ra, mở rộng ra'. 'Credit' đến từ tiếng Latinh 'credere', nghĩa là 'tin tưởng, đặt niềm tin'. Do đó, 'extend credit' theo nghĩa đen là 'mở rộng sự tin tưởng' về mặt tài chính, ám chỉ hành động cho phép ai đó vay tiền hoặc mua hàng mà chưa cần thanh toán ngay, dựa trên niềm tin rằng họ sẽ hoàn trả trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'extend credit' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, hoặc kinh doanh, khi một tổ chức (như ngân hàng, công ty tín dụng, hoặc nhà cung cấp) đồng ý cho phép một cá nhân hoặc tổ chức khác mua hàng hóa hoặc dịch vụ và thanh toán sau. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một thỏa thuận tín dụng. Không giống như các từ đồng nghĩa như 'grant credit', 'extend credit' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp. Nó ngụ ý một quá trình phê duyệt và quản lý tín dụng.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ ra người nhận tín dụng. Ví dụ: 'The bank extended credit to the small business.' (Ngân hàng đã cấp tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective modifying "credit"
  • short-term extend short-term credit
    (cấp tín dụng ngắn hạn)
  • long-term extend long-term credit
    (cấp tín dụng dài hạn)
  • easy extend easy credit
    (cấp tín dụng dễ dàng)
Adverb modifying "extend"
  • generously generously extend credit
    (hào phóng cấp tín dụng)
  • prudently prudently extend credit
    (thận trọng cấp tín dụng)
  • reluctantly reluctantly extend credit
    (miễn cưỡng cấp tín dụng)
Verb preceding "extend credit"
  • refuse refuse to extend credit
    (từ chối cấp tín dụng)
  • agree agree to extend credit
    (đồng ý cấp tín dụng)
  • decide decide to extend credit
    (quyết định cấp tín dụng)

Idioms

  • extend a line of credit

    cấp một hạn mức tín dụng (cho phép vay đến một số tiền nhất định khi cần)

    "The bank agreed to extend a line of credit to the small business for its expansion project."

    (Ngân hàng đã đồng ý cấp một hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ để thực hiện dự án mở rộng của họ.)

  • extend trade credit

    cấp tín dụng thương mại (cho phép khách hàng doanh nghiệp trả tiền sau khi nhận hàng hóa/dịch vụ)

    "Many suppliers extend trade credit to their long-term customers to facilitate business transactions."

    (Nhiều nhà cung cấp cấp tín dụng thương mại cho khách hàng lâu năm của họ để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extend credit

Động từ
Lật mặt

Cung cấp hoặc cấp tín dụng cho ai đó.

"The bank decided to extend credit to the new startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extend credit".

Vai trò của điểm tín dụng (Credit Score)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xây dựng và duy trì một điểm tín dụng (credit score) tốt là vô cùng quan trọng. Các tổ chức tài chính 'extend credit' (cấp tín dụng) dựa trên lịch sử và điểm tín dụng này. Một điểm tín dụng cao giúp bạn dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, thuê căn hộ, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

Văn hóa 'Mua trước, trả sau' (Buy now, pay later)

Việc 'extend credit' (cấp tín dụng) là nền tảng của văn hóa 'mua trước, trả sau' phổ biến ở phương Tây, đặc biệt thông qua thẻ tín dụng và các khoản trả góp. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt tài chính cho người tiêu dùng, nhưng cũng đi kèm với rủi ro nợ nần nếu không được quản lý cẩn thận.