(Top Banner Ad)
deny credit
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế

deny credit

UK: /dɪˈnaɪ ˈkrɛdɪt/ • US: /dɪˈnaɪ ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối cấp tín dụng không cho vay bác bỏ yêu cầu vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to grant someone credit, typically in the form of a loan or the ability to purchase goods or services on credit.

Vietnamese Meaning

Từ chối cấp tín dụng cho ai đó, thường là dưới hình thức một khoản vay hoặc khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ trả chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to deny credit to the small business due to its poor financial history."

    "Ngân hàng quyết định từ chối cấp tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ do lịch sử tài chính kém."

  • "Many people were denied credit during the financial crisis."

    "Nhiều người đã bị từ chối tín dụng trong cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "The applicant was denied credit due to their low credit score."

    "Người nộp đơn đã bị từ chối tín dụng do điểm tín dụng thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denial Sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective deniable Có thể phủ nhận được
Adverb undeniably Không thể phủ nhận được, chắc chắn
Noun creditor Chủ nợ
Verb discredit Làm mất uy tín, làm mất thể diện
Adjective credible Đáng tin cậy
Noun credibility Sự đáng tin cậy, uy tín
Noun accreditation Sự công nhận (chất lượng), sự cấp phép

Synonyms

refuse credit (từ chối tín dụng)reject credit (bác bỏ tín dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (gốc 'deny')
denegare (từ chối hoàn toàn)
Old French
denier (từ chối, phủ nhận)
Middle English
denyen
Modern English
deny
Latin (gốc 'credit')
credere (tin tưởng)
Latin
creditum (một khoản vay, sự tin tưởng, niềm tin)
Old French
credit
Modern English
credit

Nguồn gốc 'deny' và 'credit'

Cụm từ 'deny credit' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Deny' bắt nguồn từ động từ 'denegare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'từ chối hoàn toàn'. Trong khi đó, 'credit' đến từ 'credere', nghĩa là 'tin tưởng', sau đó phát triển thành 'creditum' với nghĩa 'một khoản vay' hoặc 'niềm tin'. Khi ghép lại, 'deny credit' mang ý nghĩa kép: từ chối cấp tín dụng (tài chính) hoặc từ chối công nhận đóng góp/thành tựu của ai đó, thể hiện sự phủ nhận niềm tin hoặc công lao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, hoặc các giao dịch mua bán mà người mua muốn trả tiền sau một khoảng thời gian nhất định. 'Deny' ở đây mang nghĩa từ chối, không chấp nhận yêu cầu. Việc 'deny credit' có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như lịch sử tín dụng xấu của người xin vay, không đủ khả năng tài chính, hoặc các yếu tố rủi ro khác. Cần phân biệt với 'refuse credit' - nghĩa tương tự nhưng 'deny' nhấn mạnh sự phủ nhận một yêu cầu đã được đưa ra.

Prepositions

to

'Deny credit to': Từ chối cấp tín dụng cho ai đó. Ví dụ: The bank decided to deny credit to the startup due to its high risk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deny credit
  • unfairly unfairly deny credit
    (Từ chối cấp tín dụng một cách không công bằng/Từ chối công nhận không công bằng)
  • routinely routinely deny credit
    (Thường xuyên từ chối công nhận/cấp tín dụng)
  • explicitly explicitly deny credit
    (Công khai từ chối công nhận/cấp tín dụng)
Phrases with 'deny credit'
  • deny *someone* credit deny someone credit for their work
    (Từ chối công nhận công lao của ai đó cho công việc của họ)
  • deny *a customer* credit deny a customer credit for a purchase
    (Từ chối cấp tín dụng cho khách hàng để mua hàng)
  • deny credit *for achievements* deny credit for achievements
    (Từ chối công nhận những thành tựu)
  • deny credit *to a project* deny credit to a successful project
    (Từ chối công nhận đóng góp của một dự án thành công)

Idioms

  • deny someone the credit they deserve

    Từ chối công nhận những gì ai đó xứng đáng được nhận

    "It's unfair to deny her the credit she deserves for her hard work on the project."

    (Thật không công bằng khi phủ nhận công lao mà cô ấy xứng đáng nhận được vì sự chăm chỉ của mình trong dự án.)

  • deny credit where credit is due

    Từ chối công nhận những gì xứng đáng được công nhận (một biến thể của idiom 'give credit where credit is due')

    "Some managers tend to deny credit where credit is due, leading to low team morale."

    (Một số quản lý có xu hướng phủ nhận công lao xứng đáng, dẫn đến tinh thần làm việc của nhóm đi xuống.)

  • deny all credit to someone/something

    Hoàn toàn không công nhận bất kỳ đóng góp/thành quả nào của ai đó/cái gì đó

    "Despite her crucial role, the official report denied all credit to her efforts."

    (Mặc dù có vai trò quan trọng, báo cáo chính thức đã phủ nhận hoàn toàn công sức của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deny credit

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Từ chối cấp tín dụng cho ai đó, thường là dưới hình thức một khoản vay hoặc khả năng mua hàng hóa hoặc dịch vụ trả chậm.

"The bank decided to deny credit to the small business due to its poor financial history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deny credit".

Tầm quan trọng của sự công nhận trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc công nhận đóng góp, ý tưởng hoặc thành tựu của người khác là điều vô cùng quan trọng và được coi là đạo đức nghề nghiệp cơ bản. Hành vi 'deny credit' (phủ nhận công lao) thường bị xem là không công bằng, thiếu chuyên nghiệp, thậm chí là hành vi đạo văn hoặc đánh cắp ý tưởng. Nó có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng cá nhân và mối quan hệ trong công việc hay học thuật.

Quyền sở hữu trí tuệ và sự tín nhiệm

Khái niệm 'tín dụng' (credit) không chỉ liên quan đến tài chính mà còn bao hàm cả sự tín nhiệm và công nhận quyền sở hữu trí tuệ. Việc từ chối cấp tín dụng trong kinh doanh có thể gây hậu quả tài chính nặng nề, trong khi từ chối công nhận ý tưởng hay thành quả lao động có thể làm mất đi động lực sáng tạo và sự tin tưởng lẫn nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu, nghệ thuật và kinh doanh.