(Top Banner Ad)
grant credit
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính

grant credit

UK: /ɡrɑːnt ˈkred.ɪt/ • US: /ɡrænt ˈkrɛd.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp tín dụng cho vay tín dụng mở tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone permission to borrow money or pay for something later.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó vay tiền hoặc thanh toán cho một thứ gì đó sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to grant credit to the young entrepreneur."

    "Ngân hàng quyết định cấp tín dụng cho doanh nhân trẻ."

  • "Many stores grant credit to customers to encourage sales."

    "Nhiều cửa hàng cấp tín dụng cho khách hàng để khuyến khích doanh số."

  • "The company's policy is to grant credit only to established businesses."

    "Chính sách của công ty là chỉ cấp tín dụng cho các doanh nghiệp đã thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grant cấp, ban cho, cho phép
Noun grant khoản trợ cấp, tài trợ
Noun credit tín dụng, công lao, điểm số (trong học tập)
Verb credit ghi công, tin rằng, cộng vào tài khoản
Noun creditor chủ nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective creditable đáng tin cậy, đáng khen ngợi
Verb discredit làm mất uy tín, không tin
Adjective credible có thể tin được, đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Vulgar Latin
*credentare
Old French
granter
English
grant

Gốc rễ chung của sự tin tưởng

Cả hai từ "grant" và "credit" đều có chung một nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin `credere`, mang ý nghĩa "tin tưởng" hoặc "giao phó". Điều này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của việc "cấp tín dụng": sự tin tưởng vào khả năng thanh toán và uy tín của người vay. Ban đầu, "grant" có nghĩa là đồng ý, chấp thuận một điều gì đó được tin là đúng hoặc xứng đáng.

Hành trình của từ 'Credit'

Riêng từ "credit" lại có hành trình khác. Nó xuất phát từ `creditum` trong tiếng Latin (nghĩa là "khoản vay", "điều được giao phó"), rồi đi qua tiếng Ý (`credito`) và tiếng Pháp trung cổ (`credit`) trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, "credit" không chỉ là tài chính mà còn chỉ danh tiếng hoặc uy tín cá nhân – một ý nghĩa vẫn còn tồn tại trong khái niệm "creditworthiness" (khả năng tín dụng).

Usage Note

Cụm từ 'grant credit' thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty tài chính cấp tín dụng cho khách hàng. Nó nhấn mạnh hành động chính thức cấp phép và cung cấp tín dụng.

Prepositions

to

'grant credit to someone': Cấp tín dụng cho ai đó. Ví dụ: The bank granted credit to the small business. (Ngân hàng cấp tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'grant credit'
  • refuse refuse to grant credit
    (từ chối cấp tín dụng)
  • decide decide to grant credit
    (quyết định cấp tín dụng)
  • be willing to be willing to grant credit
    (sẵn lòng cấp tín dụng)
Adjectives modifying 'credit' (in 'grant credit')
  • extended grant extended credit
    (cấp tín dụng kéo dài/mở rộng)
  • short-term grant short-term credit
    (cấp tín dụng ngắn hạn)
  • generous grant generous credit
    (cấp tín dụng hào phóng)
Nouns as subjects granting credit
  • bank The bank can grant credit to customers.
    (Ngân hàng có thể cấp tín dụng cho khách hàng.)
  • lender The lender may grant credit based on your score.
    (Bên cho vay có thể cấp tín dụng dựa trên điểm số của bạn.)

Idioms

  • grant someone credit for something

    Ghi nhận công lao/đóng góp của ai đó cho một việc gì

    "The manager granted Sarah credit for the success of the project."

    (Người quản lý đã ghi nhận công lao của Sarah cho sự thành công của dự án.)

  • grant (academic) credit for a course/exam

    Cấp tín chỉ/điểm cho một khóa học/kỳ thi (trong môi trường học thuật)

    "The university will grant credit for prior learning experience."

    (Trường đại học sẽ cấp tín chỉ cho kinh nghiệm học tập trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grant credit

Động từ
Lật mặt

Cho phép ai đó vay tiền hoặc thanh toán cho một thứ gì đó sau.

"The bank decided to grant credit to the young entrepreneur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bank had properly assessed his financial situation, they would have granted him credit.
Nếu ngân hàng đã đánh giá đúng tình hình tài chính của anh ấy, họ đã cấp tín dụng cho anh ấy.
Phủ định
If his business had not been so unstable, the lenders would not have refused to grant credit.
Nếu việc kinh doanh của anh ấy không quá bất ổn, những người cho vay đã không từ chối cấp tín dụng.
Nghi vấn
Would the company have recovered financially if the bank had granted it credit?
Liệu công ty có phục hồi tài chính nếu ngân hàng đã cấp tín dụng cho nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grant credit".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score)

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "credit score" (điểm tín dụng) là một yếu tố cực kỳ quan trọng, gần như quyết định đến khả năng tài chính của một cá nhân. Điểm tín dụng tốt không chỉ giúp vay tiền mua nhà, mua xe dễ dàng hơn mà còn ảnh hưởng đến việc thuê nhà, mua bảo hiểm và thậm chí là xin việc làm. Nó phản ánh lịch sử quản lý tài chính và độ tin cậy của một người.

Văn hóa 'Mua trước, trả sau' (Buy Now, Pay Later)

Khái niệm "cấp tín dụng" đã tạo ra văn hóa "mua trước, trả sau" thông qua thẻ tín dụng và các khoản vay tiêu dùng. Điều này cho phép người tiêu dùng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ ngay lập tức mà không cần trả toàn bộ số tiền cùng một lúc. Mặc dù mang lại sự tiện lợi, nhưng nó cũng đòi hỏi người tiêu dùng phải có trách nhiệm tài chính cao để tránh rơi vào nợ nần.