(Top Banner Ad)
offer credit
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế

offer credit

UK: /ˈɒfə ˈkrɛdɪt/ • US: /ˈɔːfər ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp tín dụng cho vay tín dụng mở tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide someone with the possibility of buying something now and paying for it later.

Vietnamese Meaning

Cung cấp cho ai đó khả năng mua một thứ gì đó ngay bây giờ và trả tiền sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many stores offer credit to make purchases more accessible."

    "Nhiều cửa hàng cung cấp tín dụng để giúp việc mua hàng trở nên dễ dàng hơn."

  • "The company offers credit to new businesses."

    "Công ty cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp mới."

  • "We offer credit with flexible repayment options."

    "Chúng tôi cung cấp tín dụng với các lựa chọn trả nợ linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offer sự đề nghị, lời chào hàng, món hời
Noun offering lễ vật, sản phẩm/dịch vụ được cung cấp
Noun credit tín dụng, sự tín nhiệm, điểm số, công lao
Noun creditor chủ nợ
Adjective creditable đáng khen, đáng tin cậy
Verb accredit công nhận, ủy quyền, chứng nhận

Synonyms

Antonyms

demand cash payment (yêu cầu thanh toán tiền mặt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offere
Old English
offrian
Middle English
offren
Modern English
offer
Latin
credere
Old French
credit
Middle English
credit
Modern English
credit

Nguồn gốc 'Offer'

Từ 'offer' xuất phát từ tiếng Latin 'offere', có nghĩa là 'mang đến, trình bày'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó trở thành 'offrian', mang ý nghĩa 'hiến dâng, tặng', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'đề nghị, cung cấp'.

Nguồn gốc 'Credit'

Từ 'credit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Qua tiếng Pháp cổ (Old French) là 'credit' (niềm tin, danh tiếng), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'niềm tin, sự tín nhiệm', sau đó mở rộng thành 'khả năng vay mượn' và 'tiền vay'.

Ý nghĩa của 'Offer Credit'

Khi ghép lại, 'offer credit' nghĩa đen là 'đề nghị sự tin tưởng (tài chính)', tức là 'cấp tín dụng' hoặc 'cho phép vay tiền'. Cụm từ này thể hiện hành động một bên (ngân hàng, cửa hàng) cung cấp cho một bên khác (khách hàng) khả năng vay mượn hoặc thanh toán sau.

Usage Note

Cụm từ 'offer credit' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ, hoặc tài chính. Nó ám chỉ việc cho phép khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ mà không cần thanh toán ngay lập tức, mà có thể trả dần theo thời gian hoặc vào một thời điểm nhất định trong tương lai. Khác với 'give a loan', 'offer credit' thường liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, trong khi 'give a loan' mang tính tổng quát hơn về việc cho vay tiền.

Prepositions

to on

'Offer credit to someone': Cung cấp tín dụng cho ai đó. Ví dụ: 'The store offers credit to its regular customers.'
'Offer credit on something': Cung cấp tín dụng cho một mặt hàng cụ thể. Ví dụ: 'They offer credit on large appliances.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'credit' (loại tín dụng)
  • easy offer easy credit
    (cung cấp tín dụng dễ dàng)
  • flexible offer flexible credit
    (cung cấp tín dụng linh hoạt)
  • generous offer generous credit
    (cung cấp tín dụng rộng rãi/hào phóng)
  • interest-free offer interest-free credit
    (cung cấp tín dụng không lãi suất)
  • store offer store credit
    (cung cấp tín dụng cửa hàng)
Danh từ (chủ thể) + 'offer credit'
  • banks banks offer credit
    (các ngân hàng cấp tín dụng)
  • lenders lenders offer credit
    (các tổ chức cho vay cấp tín dụng)
  • retailers retailers offer credit
    (các nhà bán lẻ cấp tín dụng)
Cụm giới từ với 'offer credit'
  • to customers offer credit to customers
    (cung cấp tín dụng cho khách hàng)
  • on terms offer credit on favorable terms
    (cung cấp tín dụng với các điều khoản ưu đãi)

Idioms

  • offer credit facilities

    cung cấp các phương tiện/dịch vụ tín dụng

    "The bank decided to offer credit facilities to small businesses to boost economic growth."

    (Ngân hàng đã quyết định cung cấp các phương tiện tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • offer credit on advantageous terms

    cung cấp tín dụng với các điều khoản có lợi

    "To attract new clients, the finance company started to offer credit on advantageous terms."

    (Để thu hút khách hàng mới, công ty tài chính bắt đầu cung cấp tín dụng với các điều khoản có lợi.)

  • offer in-store credit

    cung cấp tín dụng tại cửa hàng (thường là voucher hoặc số dư để mua hàng tại đó)

    "Instead of a cash refund, the store offered in-store credit for the returned item."

    (Thay vì hoàn tiền mặt, cửa hàng đã cung cấp tín dụng tại cửa hàng cho món hàng bị trả lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offer credit

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Cung cấp cho ai đó khả năng mua một thứ gì đó ngay bây giờ và trả tiền sau.

"Many stores offer credit to make purchases more accessible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the bank will have offered her credit to expand her business.
Đến cuối tháng, ngân hàng sẽ cấp tín dụng cho cô ấy để mở rộng kinh doanh.
Phủ định
By the time the project is completed, they won't have offered credit to all the eligible applicants.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ chưa cấp tín dụng cho tất cả các ứng viên đủ điều kiện.
Nghi vấn
Will the company have offered credit to new customers before the promotional period ends?
Liệu công ty có cấp tín dụng cho khách hàng mới trước khi thời gian khuyến mãi kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offer credit".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score System)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, điểm tín dụng (credit score) là một con số quan trọng phản ánh lịch sử tài chính của một cá nhân, cho thấy mức độ đáng tin cậy khi vay tiền. Điểm tín dụng tốt giúp bạn dễ dàng vay mua nhà, xe hơi, hoặc thậm chí thuê căn hộ và nhận các khoản vay với lãi suất ưu đãi.

Mua trước trả sau (Buy Now, Pay Later - BNPL)

Khái niệm 'mua trước trả sau' là một hình thức tín dụng phổ biến, cho phép người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức và thanh toán dần theo thời gian, thường là không lãi suất nếu trả đúng hạn. Điều này đã thay đổi cách nhiều người tiêu dùng ở phương Tây mua sắm, từ các món đồ nhỏ đến các mặt hàng lớn hơn, tạo điều kiện cho chi tiêu dễ dàng hơn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nợ nần.