(Top Banner Ad)
extended meeting
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh

extended meeting

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈmiːtɪŋ/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kéo dài cuộc họp kéo dài hơn dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that lasts longer than usual or expected.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the complex issues, we had an extended meeting to discuss the project in detail."

    "Do các vấn đề phức tạp, chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài để thảo luận chi tiết về dự án."

  • "The board members requested an extended meeting to review the quarterly reports."

    "Các thành viên hội đồng quản trị yêu cầu một cuộc họp kéo dài để xem xét các báo cáo hàng quý."

  • "We ended up having an extended meeting because of the unexpected budget cuts."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài vì việc cắt giảm ngân sách bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng, gia hạn
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng, đường dây nhánh (điện thoại)
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb meet gặp gỡ, họp mặt, đáp ứng
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp gỡ

Synonyms

prolonged meeting (cuộc họp kéo dài)lengthy meeting (cuộc họp dài)

Antonyms

brief meeting (cuộc họp ngắn gọn)short meeting (cuộc họp ngắn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
Middle English
extenden
Old English
metan
Middle English
meting

Cuộc họp kéo dài: Khi thời gian không ngừng lại

Từ 'extended' có gốc từ 'extendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'mở rộng'. Khi kết hợp với 'meeting' (có nguồn gốc từ 'metan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'gặp gỡ'), cụm 'extended meeting' mô tả một cuộc họp kéo dài hơn thời gian dự kiến ban đầu hoặc vượt quá thời lượng thông thường. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc thảo luận không chỉ tuân thủ lịch trình đã định mà tiếp tục mở rộng, có thể vì có nhiều vấn đề cần giải quyết, các cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, hoặc cần sự bàn bạc sâu rộng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'extended meeting' thường được dùng để chỉ một cuộc họp mà thời gian dự kiến ban đầu không đủ để giải quyết hết các vấn đề, hoặc có nhiều vấn đề phát sinh cần thảo luận thêm. Nó khác với 'long meeting' ở chỗ 'extended meeting' nhấn mạnh sự kéo dài ngoài dự kiến, trong khi 'long meeting' chỉ đơn thuần nói về thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extended meeting
  • hold hold an extended meeting
    (tổ chức một cuộc họp kéo dài)
  • attend attend an extended meeting
    (tham dự một cuộc họp kéo dài)
  • schedule schedule an extended meeting
    (lên lịch một cuộc họp kéo dài)
  • call call an extended meeting
    (triệu tập một cuộc họp kéo dài)
Adjective + extended meeting
  • productive a productive extended meeting
    (một cuộc họp kéo dài hiệu quả)
  • unplanned an unplanned extended meeting
    (một cuộc họp kéo dài ngoài kế hoạch)
  • mandatory a mandatory extended meeting
    (một cuộc họp kéo dài bắt buộc)
Prepositional Phrase with extended meeting
  • after after an extended meeting
    (sau một cuộc họp kéo dài)
  • during during an extended meeting
    (trong suốt một cuộc họp kéo dài)

Idioms

  • Call for an extended meeting

    Kêu gọi/đề xuất một cuộc họp kéo dài (thường là để giải quyết vấn đề quan trọng hoặc cấp bách)

    "The project manager had to call for an extended meeting to address the critical bug found late in the development cycle."

    (Người quản lý dự án phải triệu tập một cuộc họp kéo dài để giải quyết lỗi nghiêm trọng được tìm thấy vào cuối chu kỳ phát triển.)

  • An extended meeting turned into a marathon discussion

    Một cuộc họp kéo dài đã trở thành một cuộc thảo luận 'marathon' (ý nói rất dài và căng thẳng)

    "What started as a quick catch-up session, the extended meeting turned into a marathon discussion on budget cuts."

    (Điều bắt đầu chỉ là một buổi họp nhanh chóng đã biến thành một cuộc họp kéo dài thành một cuộc thảo luận marathon về cắt giảm ngân sách.)

  • Brace yourself for an extended meeting

    Hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc họp kéo dài (thường có hàm ý cuộc họp sẽ khó khăn hoặc tốn thời gian)

    "The agenda looks packed; brace yourself for an extended meeting this afternoon."

    (Chương trình nghị sự trông có vẻ dày đặc; hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc họp kéo dài chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended meeting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến.

"Due to the complex issues, we had an extended meeting to discuss the project in detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended meeting".

Văn hóa họp và 'hội chứng mệt mỏi vì họp'

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là các tập đoàn lớn, các cuộc họp thường xuyên và kéo dài ('extended meetings') là điều khá phổ biến. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến 'meeting fatigue' – hội chứng mệt mỏi do họp quá nhiều hoặc quá lâu, khiến nhân viên mất tập trung và giảm năng suất. Do đó, việc tổ chức các cuộc họp hiệu quả, đúng trọng tâm để tránh biến thành 'extended meeting' không cần thiết là một kỹ năng quản lý quan trọng trong văn hóa làm việc hiện đại.

Khi cuộc họp kéo dài lại cần thiết

Mặc dù thường bị phàn nàn, nhưng một số 'extended meetings' lại cực kỳ cần thiết và có giá trị. Ví dụ, các buổi động não chuyên sâu (brainstorming), họp chiến lược quan trọng, hoặc giải quyết khủng hoảng có thể yêu cầu nhiều thời gian hơn bình thường để đảm bảo mọi khía cạnh được xem xét kỹ lưỡng và đạt được sự đồng thuận. Trong những trường hợp này, thời gian kéo dài là một sự đầu tư cần thiết để ra quyết định chất lượng, chứ không phải sự lãng phí.