extended meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that lasts longer than usual or expected.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the complex issues, we had an extended meeting to discuss the project in detail."
"Do các vấn đề phức tạp, chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài để thảo luận chi tiết về dự án."
-
"The board members requested an extended meeting to review the quarterly reports."
"Các thành viên hội đồng quản trị yêu cầu một cuộc họp kéo dài để xem xét các báo cáo hàng quý."
-
"We ended up having an extended meeting because of the unexpected budget cuts."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài vì việc cắt giảm ngân sách bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extended meeting' thường được dùng để chỉ một cuộc họp mà thời gian dự kiến ban đầu không đủ để giải quyết hết các vấn đề, hoặc có nhiều vấn đề phát sinh cần thảo luận thêm. Nó khác với 'long meeting' ở chỗ 'extended meeting' nhấn mạnh sự kéo dài ngoài dự kiến, trong khi 'long meeting' chỉ đơn thuần nói về thời gian dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an extended meeting (tổ chức một cuộc họp kéo dài)
-
attend attend an extended meeting (tham dự một cuộc họp kéo dài)
-
schedule schedule an extended meeting (lên lịch một cuộc họp kéo dài)
-
call call an extended meeting (triệu tập một cuộc họp kéo dài)
-
productive a productive extended meeting (một cuộc họp kéo dài hiệu quả)
-
unplanned an unplanned extended meeting (một cuộc họp kéo dài ngoài kế hoạch)
-
mandatory a mandatory extended meeting (một cuộc họp kéo dài bắt buộc)
-
after after an extended meeting (sau một cuộc họp kéo dài)
-
during during an extended meeting (trong suốt một cuộc họp kéo dài)
Idioms
-
Call for an extended meeting
Kêu gọi/đề xuất một cuộc họp kéo dài (thường là để giải quyết vấn đề quan trọng hoặc cấp bách)
"The project manager had to call for an extended meeting to address the critical bug found late in the development cycle."
(Người quản lý dự án phải triệu tập một cuộc họp kéo dài để giải quyết lỗi nghiêm trọng được tìm thấy vào cuối chu kỳ phát triển.)
-
An extended meeting turned into a marathon discussion
Một cuộc họp kéo dài đã trở thành một cuộc thảo luận 'marathon' (ý nói rất dài và căng thẳng)
"What started as a quick catch-up session, the extended meeting turned into a marathon discussion on budget cuts."
(Điều bắt đầu chỉ là một buổi họp nhanh chóng đã biến thành một cuộc họp kéo dài thành một cuộc thảo luận marathon về cắt giảm ngân sách.)
-
Brace yourself for an extended meeting
Hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc họp kéo dài (thường có hàm ý cuộc họp sẽ khó khăn hoặc tốn thời gian)
"The agenda looks packed; brace yourself for an extended meeting this afternoon."
(Chương trình nghị sự trông có vẻ dày đặc; hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc họp kéo dài chiều nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended meeting
Tính từ + Danh từMột cuộc họp kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến.
"Due to the complex issues, we had an extended meeting to discuss the project in detail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended meeting".
