short meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp không kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a short meeting to discuss the project updates."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"Let's schedule a short meeting to finalize the details."
"Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp ngắn để hoàn thiện các chi tiết."
-
"The manager called for a short meeting at 10 am."
"Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp ngắn lúc 10 giờ sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Short" ở đây dùng để mô tả thời lượng của cuộc họp. Nó đơn giản chỉ ra rằng cuộc họp sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với các cuộc họp thông thường. Sự khác biệt so với "brief meeting" là "short" nhấn mạnh vào thời gian ít, còn "brief" có thể ám chỉ cuộc họp tập trung vào những điểm chính, không lan man.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a short meeting (tổ chức một cuộc họp ngắn)
-
schedule schedule a short meeting (lên lịch một cuộc họp ngắn)
-
have have a short meeting (có một cuộc họp ngắn)
-
conclude conclude a short meeting (kết thúc một cuộc họp ngắn)
-
quick a quick short meeting (một cuộc họp ngắn gọn, nhanh chóng)
-
team a team short meeting (một cuộc họp ngắn của đội)
-
daily a daily short meeting (một cuộc họp ngắn hàng ngày)
Idioms
-
Let's make this a short meeting.
Chúng ta hãy tổ chức một cuộc họp ngắn thôi.
"I know everyone is busy, so let's make this a short meeting and stick to the agenda."
(Tôi biết mọi người đều bận, vì vậy chúng ta hãy tổ chức một cuộc họp ngắn và bám sát chương trình nghị sự.)
-
We'll have a short meeting to touch base.
Chúng ta sẽ có một cuộc họp ngắn để cập nhật thông tin/liên lạc nhanh.
"Before the main event, we'll have a short meeting to touch base on the final arrangements."
(Trước sự kiện chính, chúng ta sẽ có một cuộc họp ngắn để thống nhất lại các sắp xếp cuối cùng.)
-
Even a short meeting can be productive.
Ngay cả một cuộc họp ngắn cũng có thể hiệu quả.
"Don't underestimate the power of a focused discussion; even a short meeting can be productive."
(Đừng đánh giá thấp sức mạnh của một cuộc thảo luận tập trung; ngay cả một cuộc họp ngắn cũng có thể hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short meeting
Tính từ + Danh từMột cuộc họp không kéo dài.
"We had a short meeting to discuss the project updates."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short meeting".
