(Top Banner Ad)
short meeting
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh doanh/Công việc

short meeting

UK: /ʃɔːt ˈmiːtɪŋ/ • US: /ʃɔːrt ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp ngắn buổi họp nhanh họp nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that does not last a long time.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp không kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a short meeting to discuss the project updates."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "Let's schedule a short meeting to finalize the details."

    "Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp ngắn để hoàn thiện các chi tiết."

  • "The manager called for a short meeting at 10 am."

    "Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp ngắn lúc 10 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thấp bé
Noun shorts quần đùi, quần soóc
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly sớm, trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, sự gặp gỡ

Synonyms

brief meeting (cuộc họp ngắn gọn)quick meeting (cuộc họp nhanh chóng)

Antonyms

long meeting (cuộc họp dài)extended meeting (cuộc họp kéo dài)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Old English
mētan
Middle English
meting
Modern English
meeting

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz', mang nghĩa 'ngắn, bị cắt cụt'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự cắt bớt, rút ngắn hoặc thiếu hụt. Qua tiếng Anh cổ 'sceort' và tiếng Anh trung đại 'short', ý nghĩa về sự ngắn ngủi đã được duy trì.

Nguồn gốc của 'meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'meet' (gặp gỡ). 'Meet' trong tiếng Anh cổ là 'mētan', có nghĩa là 'gặp gỡ, tình cờ gặp, đối mặt'. Nó phản ánh hành động nhiều người hoặc nhiều thứ cùng đến một chỗ, tạo nên một sự kiện tụ họp hay thảo luận.

Usage Note

"Short" ở đây dùng để mô tả thời lượng của cuộc họp. Nó đơn giản chỉ ra rằng cuộc họp sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với các cuộc họp thông thường. Sự khác biệt so với "brief meeting" là "short" nhấn mạnh vào thời gian ít, còn "brief" có thể ám chỉ cuộc họp tập trung vào những điểm chính, không lan man.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short meeting
  • hold hold a short meeting
    (tổ chức một cuộc họp ngắn)
  • schedule schedule a short meeting
    (lên lịch một cuộc họp ngắn)
  • have have a short meeting
    (có một cuộc họp ngắn)
  • conclude conclude a short meeting
    (kết thúc một cuộc họp ngắn)
Adjective + short meeting
  • quick a quick short meeting
    (một cuộc họp ngắn gọn, nhanh chóng)
Noun (type/purpose) + short meeting
  • team a team short meeting
    (một cuộc họp ngắn của đội)
  • daily a daily short meeting
    (một cuộc họp ngắn hàng ngày)

Idioms

  • Let's make this a short meeting.

    Chúng ta hãy tổ chức một cuộc họp ngắn thôi.

    "I know everyone is busy, so let's make this a short meeting and stick to the agenda."

    (Tôi biết mọi người đều bận, vì vậy chúng ta hãy tổ chức một cuộc họp ngắn và bám sát chương trình nghị sự.)

  • We'll have a short meeting to touch base.

    Chúng ta sẽ có một cuộc họp ngắn để cập nhật thông tin/liên lạc nhanh.

    "Before the main event, we'll have a short meeting to touch base on the final arrangements."

    (Trước sự kiện chính, chúng ta sẽ có một cuộc họp ngắn để thống nhất lại các sắp xếp cuối cùng.)

  • Even a short meeting can be productive.

    Ngay cả một cuộc họp ngắn cũng có thể hiệu quả.

    "Don't underestimate the power of a focused discussion; even a short meeting can be productive."

    (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của một cuộc thảo luận tập trung; ngay cả một cuộc họp ngắn cũng có thể hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short meeting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp không kéo dài.

"We had a short meeting to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short meeting".

Hiệu quả và Quản lý thời gian

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển khác, thời gian được coi là tài sản quý giá ('time is money'). Do đó, việc tổ chức 'short meeting' (cuộc họp ngắn) được khuyến khích để tối đa hóa hiệu quả, tránh lãng phí thời gian và đảm bảo các cuộc thảo luận luôn đi đúng trọng tâm, mục đích.

Họp đứng (Stand-up Meeting)

Một xu hướng phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghệ và phát triển phần mềm (Agile methodology), là 'stand-up meeting' (họp đứng). Đây là một loại 'short meeting' được thiết kế để diễn ra nhanh chóng (thường dưới 15 phút), khi mọi người đứng trong suốt cuộc họp. Mục đích là để mọi người chỉ tập trung vào các cập nhật quan trọng và tránh lan man, giúp cuộc họp hiệu quả hơn.