prolonged meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing for a long time or longer than expected.
Vietnamese Meaning
Diễn ra trong một thời gian dài hoặc dài hơn dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prolonged meeting left everyone feeling exhausted."
"Cuộc họp kéo dài khiến mọi người cảm thấy kiệt sức."
-
"Due to the complex issues, the meeting became a prolonged meeting."
"Do các vấn đề phức tạp, cuộc họp đã trở thành một cuộc họp kéo dài."
-
"The manager tried to avoid a prolonged meeting by setting a strict agenda."
"Người quản lý đã cố gắng tránh một cuộc họp kéo dài bằng cách đặt ra một chương trình nghị sự nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prolong | kéo dài, gia hạn |
| Noun | prolongation | sự kéo dài, sự gia hạn |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp mặt |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'prolonged' nhấn mạnh đến sự kéo dài về thời gian, thường mang ý nghĩa một sự kiện, tình huống hoặc hoạt động kéo dài hơn so với thông thường hoặc so với kế hoạch ban đầu. Nó khác với 'long' ở chỗ 'prolonged' hàm ý một quá trình hoặc sự cố kéo dài, trong khi 'long' chỉ đơn thuần chỉ độ dài thời gian.
Cụm từ 'prolonged meeting' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng cuộc họp đã trở nên tẻ nhạt, không hiệu quả hoặc tốn thời gian một cách không cần thiết. Nó có thể ám chỉ một cuộc họp mà đáng lẽ nên kết thúc sớm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a prolonged meeting (tổ chức một cuộc họp kéo dài)
-
conduct conduct a prolonged meeting (tiến hành một cuộc họp kéo dài)
-
attend attend a prolonged meeting (tham dự một cuộc họp kéo dài)
-
end end a prolonged meeting (kết thúc một cuộc họp kéo dài)
-
unexpectedly an unexpectedly prolonged meeting (một cuộc họp kéo dài ngoài dự kiến)
-
unavoidably an unavoidably prolonged meeting (một cuộc họp kéo dài không thể tránh khỏi)
Idioms
-
get bogged down in a prolonged meeting
bị sa lầy vào một cuộc họp kéo dài (thường là không hiệu quả)
"We often get bogged down in prolonged meetings when discussing minor issues."
(Chúng tôi thường bị sa lầy vào các cuộc họp kéo dài khi thảo luận những vấn đề nhỏ.)
-
a prolonged meeting that goes nowhere
một cuộc họp kéo dài nhưng không đạt được kết quả gì
"It was another prolonged meeting that went nowhere, wasting everyone's time."
(Đó lại là một cuộc họp kéo dài không đi đến đâu, lãng phí thời gian của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolonged meeting
Tính từDiễn ra trong một thời gian dài hoặc dài hơn dự kiến.
"The prolonged meeting left everyone feeling exhausted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged meeting".
