(Top Banner Ad)
extended vacation
B1
Noun Phrase B1 Du lịch, Công việc

extended vacation

UK: /ɪkˈstɛndɪd vəˈkeɪʃən/ • US: /ɪkˈstɛndɪd veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ dài ngày kỳ nghỉ kéo dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation that lasts for a longer period than usual.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ kéo dài hơn so với thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she decided to take an extended vacation to travel the world."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy quyết định có một kỳ nghỉ dài ngày để đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "He's on an extended vacation, so he won't be able to answer emails for a few weeks."

    "Anh ấy đang trong kỳ nghỉ dài ngày, vì vậy anh ấy sẽ không thể trả lời email trong vài tuần."

  • "They're planning an extended vacation to explore Southeast Asia."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày để khám phá Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacate bỏ trống, rời khỏi
Adjective vacant bỏ trống, không có người/vật
Noun vacancy chỗ trống (ví dụ: trong khách sạn), vị trí còn khuyết

Synonyms

long vacation (kỳ nghỉ dài)prolonged holiday (kỳ nghỉ kéo dài)

Antonyms

short vacation (kỳ nghỉ ngắn)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
Middle English
extenden
Latin
vacatio
Old French
vacacion
Middle English
vacation

Nguồn gốc từ 'Extend'

Từ 'extend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'trải ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc kéo dài vật lý hoặc thời gian. Trong tiếng Anh hiện đại, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi chúng ta 'kéo dài' một khoảng thời gian, như một kỳ nghỉ.

Nguồn gốc từ 'Vacation'

Từ 'vacation' (kỳ nghỉ) xuất phát từ tiếng Latin 'vacatio', mang nghĩa 'sự rảnh rỗi, sự miễn trừ'. Nó ám chỉ thời gian được giải phóng khỏi công việc hoặc nghĩa vụ. Ở các nước phương Tây, 'vacation' thường là thời gian nghỉ ngơi được trả lương, dành cho việc thư giãn hoặc du lịch.

'Extended Vacation' - Kỳ nghỉ kéo dài

Cụm từ 'extended vacation' là sự kết hợp của hai từ trên để diễn tả một 'kỳ nghỉ kéo dài'. Nó thường hàm ý một quãng thời gian nghỉ ngơi lâu hơn so với kỳ nghỉ thông thường, cho phép một người thực sự thư giãn, khám phá hoặc thực hiện những chuyến đi dài, vượt ra ngoài giới hạn của một kỳ nghỉ ngắn ngủi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ dài hơn so với kỳ nghỉ cuối tuần hoặc kỳ nghỉ ngắn ngày. Nó ngụ ý một khoảng thời gian nghỉ ngơi đáng kể, có thể là vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. So với 'vacation', 'extended vacation' nhấn mạnh vào độ dài của kỳ nghỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extended vacation
  • take take an extended vacation
    (nghỉ phép dài hạn, đi nghỉ dài ngày)
  • go on go on an extended vacation
    (đi nghỉ dài ngày)
  • plan plan an extended vacation
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài)
  • request request an extended vacation
    (yêu cầu nghỉ phép dài hạn)
  • enjoy enjoy an extended vacation
    (tận hưởng một kỳ nghỉ dài)
Tính từ + extended vacation
  • much-needed a much-needed extended vacation
    (một kỳ nghỉ dài rất cần thiết)
  • well-deserved a well-deserved extended vacation
    (một kỳ nghỉ dài xứng đáng)
Giới từ + extended vacation
  • during during an extended vacation
    (trong suốt kỳ nghỉ dài)
  • after after an extended vacation
    (sau một kỳ nghỉ dài)

Idioms

  • take an extended vacation from work

    nghỉ phép dài hạn khỏi công việc

    "After years of hard work, she decided to take an extended vacation from work to travel the world."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy quyết định nghỉ phép dài hạn khỏi công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • be on an extended vacation

    đang trong một kỳ nghỉ dài

    "Don't expect a quick reply; he's on an extended vacation and will be back next month."

    (Đừng mong phản hồi nhanh; anh ấy đang trong một kỳ nghỉ dài và sẽ trở lại vào tháng tới.)

  • dream of an extended vacation

    mơ về một kỳ nghỉ dài

    "Many employees dream of an extended vacation to escape the daily grind."

    (Nhiều nhân viên mơ về một kỳ nghỉ dài để thoát khỏi công việc hàng ngày mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended vacation

Noun Phrase
Lật mặt

Một kỳ nghỉ kéo dài hơn so với thông thường.

"After years of hard work, she decided to take an extended vacation to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended vacation".

'Sabbatical' – Kỳ nghỉ dài hạn để đổi mới

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật và một số ngành nghề chuyên nghiệp, 'sabbatical' là một kỳ nghỉ kéo dài (thường 6 tháng đến 1 năm) được trả lương hoặc không lương. Mục đích là để nhân viên hoặc giáo sư có thời gian nghiên cứu, phát triển bản thân, hoặc đơn giản là tái tạo năng lượng trước khi quay lại làm việc.

Kỳ nghỉ dài hạn và cân bằng cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'extended vacation' ngày càng được xem trọng như một phần thiết yếu của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Nhiều người tin rằng việc dành thời gian nghỉ ngơi dài giúp giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tinh thần và thể chất, từ đó nâng cao năng suất khi trở lại làm việc. Một số công ty lớn thậm chí còn khuyến khích nhân viên của mình thực hiện các kỳ nghỉ dài.