extended vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vacation that lasts for a longer period than usual.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ kéo dài hơn so với thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she decided to take an extended vacation to travel the world."
"Sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy quyết định có một kỳ nghỉ dài ngày để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"He's on an extended vacation, so he won't be able to answer emails for a few weeks."
"Anh ấy đang trong kỳ nghỉ dài ngày, vì vậy anh ấy sẽ không thể trả lời email trong vài tuần."
-
"They're planning an extended vacation to explore Southeast Asia."
"Họ đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày để khám phá Đông Nam Á."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ dài hơn so với kỳ nghỉ cuối tuần hoặc kỳ nghỉ ngắn ngày. Nó ngụ ý một khoảng thời gian nghỉ ngơi đáng kể, có thể là vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. So với 'vacation', 'extended vacation' nhấn mạnh vào độ dài của kỳ nghỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an extended vacation (nghỉ phép dài hạn, đi nghỉ dài ngày)
-
go on go on an extended vacation (đi nghỉ dài ngày)
-
plan plan an extended vacation (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài)
-
request request an extended vacation (yêu cầu nghỉ phép dài hạn)
-
enjoy enjoy an extended vacation (tận hưởng một kỳ nghỉ dài)
-
much-needed a much-needed extended vacation (một kỳ nghỉ dài rất cần thiết)
-
well-deserved a well-deserved extended vacation (một kỳ nghỉ dài xứng đáng)
-
during during an extended vacation (trong suốt kỳ nghỉ dài)
-
after after an extended vacation (sau một kỳ nghỉ dài)
Idioms
-
take an extended vacation from work
nghỉ phép dài hạn khỏi công việc
"After years of hard work, she decided to take an extended vacation from work to travel the world."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy quyết định nghỉ phép dài hạn khỏi công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
-
be on an extended vacation
đang trong một kỳ nghỉ dài
"Don't expect a quick reply; he's on an extended vacation and will be back next month."
(Đừng mong phản hồi nhanh; anh ấy đang trong một kỳ nghỉ dài và sẽ trở lại vào tháng tới.)
-
dream of an extended vacation
mơ về một kỳ nghỉ dài
"Many employees dream of an extended vacation to escape the daily grind."
(Nhiều nhân viên mơ về một kỳ nghỉ dài để thoát khỏi công việc hàng ngày mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended vacation
Noun PhraseMột kỳ nghỉ kéo dài hơn so với thông thường.
"After years of hard work, she decided to take an extended vacation to travel the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended vacation".
