external governance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The system by which an organization is directed and controlled by entities outside of its internal structure, such as regulators, shareholders, or external auditors.
Vietnamese Meaning
Hệ thống mà theo đó một tổ chức được điều hành và kiểm soát bởi các thực thể bên ngoài cấu trúc nội bộ của nó, chẳng hạn như các cơ quan quản lý, cổ đông hoặc kiểm toán viên bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective external governance is crucial for maintaining public trust in financial institutions."
"Quản trị bên ngoài hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của công chúng vào các tổ chức tài chính."
-
"The company's external governance is overseen by an independent board of directors."
"Việc quản trị bên ngoài của công ty được giám sát bởi một hội đồng quản trị độc lập."
-
"Strong external governance mechanisms help to prevent corporate fraud."
"Các cơ chế quản trị bên ngoài mạnh mẽ giúp ngăn chặn gian lận doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | externality | tính chất bên ngoài, yếu tố bên ngoài (trong kinh tế: tác động ngoại vi) |
| Adverb | externally | bên ngoài, từ bên ngoài |
| Verb | externalize | hiện thực hóa, khách quan hóa, thể hiện ra ngoài |
| Noun | externalization | sự hiện thực hóa, sự khách quan hóa |
| Verb | govern | cai trị, quản lý, điều hành |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người cai trị, người đứng đầu |
| Adjective | governmental | thuộc chính phủ, thuộc sự cai trị |
| Adjective | governing | mang tính cai trị, điều hành, có quyền lực tối cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
External governance nhấn mạnh sự kiểm soát và giám sát từ các bên liên quan bên ngoài tổ chức, trái ngược với quản trị nội bộ, tập trung vào các quy trình và cấu trúc bên trong. Nó thường liên quan đến việc đảm bảo tuân thủ, minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với các bên liên quan.
Prepositions
of: Mô tả lĩnh vực quản trị. Ví dụ: 'External governance of the financial sector.' over: Thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng trong việc quản trị. Ví dụ: 'The regulator has external governance over the bank.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective external governance (quản trị bên ngoài hiệu quả)
-
strong strong external governance (quản trị bên ngoài vững mạnh)
-
independent independent external governance (quản trị bên ngoài độc lập)
-
robust robust external governance (quản trị bên ngoài mạnh mẽ, kiên cố)
-
poor poor external governance (quản trị bên ngoài yếu kém)
-
ensure ensure external governance (đảm bảo quản trị bên ngoài)
-
strengthen strengthen external governance (củng cố quản trị bên ngoài)
-
improve improve external governance (cải thiện quản trị bên ngoài)
-
implement implement external governance (thực hiện quản trị bên ngoài)
-
challenge challenge external governance (thách thức quản trị bên ngoài)
-
framework for a framework for external governance (một khuôn khổ cho quản trị bên ngoài)
-
principles of principles of external governance (các nguyên tắc quản trị bên ngoài)
-
oversight of oversight of external governance (sự giám sát quản trị bên ngoài)
-
role of the role of external governance (vai trò của quản trị bên ngoài)
Idioms
-
A framework for external governance
Một khuôn khổ cho quản trị bên ngoài (một cấu trúc hoặc hệ thống quy định cách thức quản lý và giám sát bởi các yếu tố bên ngoài).
"The new legislation established a robust framework for external governance of public services."
(Luật mới đã thiết lập một khuôn khổ vững chắc cho việc quản trị bên ngoài các dịch vụ công.)
-
Strengthening external governance mechanisms
Tăng cường các cơ chế quản trị bên ngoài (cải thiện hoặc củng cố các phương tiện, hệ thống hoặc quy trình mà qua đó sự quản lý từ bên ngoài được thực hiện).
"Donors are pushing for strengthening external governance mechanisms in recipient countries to ensure aid effectiveness."
(Các nhà tài trợ đang thúc đẩy tăng cường các cơ chế quản trị bên ngoài ở các nước nhận viện trợ để đảm bảo hiệu quả viện trợ.)
-
The role of external governance in promoting accountability
Vai trò của quản trị bên ngoài trong việc thúc đẩy trách nhiệm giải trình (mô tả tầm quan trọng của sự giám sát và ảnh hưởng từ bên ngoài trong việc yêu cầu một tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về hành động của họ).
"Understanding the role of external governance is crucial for promoting accountability and transparency in public administration."
(Hiểu rõ vai trò của quản trị bên ngoài là rất quan trọng để thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tính minh bạch trong quản lý hành chính công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external governance
Noun PhraseHệ thống mà theo đó một tổ chức được điều hành và kiểm soát bởi các thực thể bên ngoài cấu trúc nội bộ của nó, chẳng hạn như các cơ quan quản lý, cổ đông hoặc kiểm toán viên bên ngoài.
"Effective external governance is crucial for maintaining public trust in financial institutions."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented external governance policies to ensure compliance. |
Công ty đã thực hiện các chính sách quản trị bên ngoài để đảm bảo tuân thủ. |
| Phủ định | Seldom has such a comprehensive system of external governance been implemented so quickly. |
Hiếm khi một hệ thống quản trị bên ngoài toàn diện như vậy được triển khai nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Should external governance fail, what measures will be taken? |
Nếu quản trị bên ngoài thất bại, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement external governance to improve transparency. |
Công ty sẽ thực hiện quản trị bên ngoài để cải thiện tính minh bạch. |
| Phủ định | They are not going to change their external governance structure next year. |
Họ sẽ không thay đổi cấu trúc quản trị bên ngoài của họ vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the new regulations affect our external governance policies? |
Các quy định mới có ảnh hưởng đến các chính sách quản trị bên ngoài của chúng ta không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considers external governance crucial for maintaining investor confidence. |
Công ty xem xét quản trị bên ngoài là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của nhà đầu tư. |
| Phủ định | The board does not believe external governance is currently necessary. |
Hội đồng quản trị không tin rằng quản trị bên ngoài là cần thiết vào lúc này. |
| Nghi vấn | Does the audit committee prioritize external governance? |
Ủy ban kiểm toán có ưu tiên quản trị bên ngoài không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to rely heavily on external governance consultants before establishing its own internal audit department. |
Công ty đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các cố vấn quản trị bên ngoài trước khi thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ của riêng mình. |
| Phủ định | We didn't use to consider external governance as a critical factor for our startup's success. |
Chúng tôi đã không từng xem quản trị bên ngoài là một yếu tố quan trọng cho sự thành công của công ty khởi nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did the organization use to implement stricter external governance policies? |
Tổ chức đã từng thực hiện các chính sách quản trị bên ngoài nghiêm ngặt hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external governance".
