(Top Banner Ad)
external governance
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Quản trị

external governance

UK: /eksˈtɜːnl ˈɡʌvənəns/ • US: /ɪkˈstɜːrnəl ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị bên ngoài sự quản lý từ bên ngoài kiểm soát từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system by which an organization is directed and controlled by entities outside of its internal structure, such as regulators, shareholders, or external auditors.

Vietnamese Meaning

Hệ thống mà theo đó một tổ chức được điều hành và kiểm soát bởi các thực thể bên ngoài cấu trúc nội bộ của nó, chẳng hạn như các cơ quan quản lý, cổ đông hoặc kiểm toán viên bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective external governance is crucial for maintaining public trust in financial institutions."

    "Quản trị bên ngoài hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của công chúng vào các tổ chức tài chính."

  • "The company's external governance is overseen by an independent board of directors."

    "Việc quản trị bên ngoài của công ty được giám sát bởi một hội đồng quản trị độc lập."

  • "Strong external governance mechanisms help to prevent corporate fraud."

    "Các cơ chế quản trị bên ngoài mạnh mẽ giúp ngăn chặn gian lận doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun externality tính chất bên ngoài, yếu tố bên ngoài (trong kinh tế: tác động ngoại vi)
Adverb externally bên ngoài, từ bên ngoài
Verb externalize hiện thực hóa, khách quan hóa, thể hiện ra ngoài
Noun externalization sự hiện thực hóa, sự khách quan hóa
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người cai trị, người đứng đầu
Adjective governmental thuộc chính phủ, thuộc sự cai trị
Adjective governing mang tính cai trị, điều hành, có quyền lực tối cao

Synonyms

outside oversight (sự giám sát từ bên ngoài)external regulation (quy định bên ngoài)

Antonyms

internal governance (quản trị nội bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus (outward, external)
English
external (from late 14th century)
Latin
gubernare (to steer, to pilot)
Old French
governer (to govern)
Old French
governance (act of governing)
Middle English
governance (late 13th century)

Nguồn gốc của 'external'

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'hướng ra ngoài'. Nó phát triển từ 'exter', nghĩa là 'ở bên ngoài'. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng 'external' luôn liên quan đến những gì nằm ngoài một phạm vi hay ranh giới nhất định, thường là những yếu tố tác động từ bên ngoài một hệ thống.

Nguồn gốc của 'governance'

Từ 'governance' có hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ động từ 'gubernare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'governer' (cai trị) và 'governance' (hành động cai trị), cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa là 'sự quản lý, điều hành'. Nó gợi lên hình ảnh của việc điều khiển một con tàu để giữ vững hướng đi.

Usage Note

External governance nhấn mạnh sự kiểm soát và giám sát từ các bên liên quan bên ngoài tổ chức, trái ngược với quản trị nội bộ, tập trung vào các quy trình và cấu trúc bên trong. Nó thường liên quan đến việc đảm bảo tuân thủ, minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với các bên liên quan.

Prepositions

of over

of: Mô tả lĩnh vực quản trị. Ví dụ: 'External governance of the financial sector.' over: Thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng trong việc quản trị. Ví dụ: 'The regulator has external governance over the bank.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external governance
  • effective effective external governance
    (quản trị bên ngoài hiệu quả)
  • strong strong external governance
    (quản trị bên ngoài vững mạnh)
  • independent independent external governance
    (quản trị bên ngoài độc lập)
  • robust robust external governance
    (quản trị bên ngoài mạnh mẽ, kiên cố)
  • poor poor external governance
    (quản trị bên ngoài yếu kém)
Verb + external governance
  • ensure ensure external governance
    (đảm bảo quản trị bên ngoài)
  • strengthen strengthen external governance
    (củng cố quản trị bên ngoài)
  • improve improve external governance
    (cải thiện quản trị bên ngoài)
  • implement implement external governance
    (thực hiện quản trị bên ngoài)
  • challenge challenge external governance
    (thách thức quản trị bên ngoài)
Noun + external governance (phrases)
  • framework for a framework for external governance
    (một khuôn khổ cho quản trị bên ngoài)
  • principles of principles of external governance
    (các nguyên tắc quản trị bên ngoài)
  • oversight of oversight of external governance
    (sự giám sát quản trị bên ngoài)
  • role of the role of external governance
    (vai trò của quản trị bên ngoài)

Idioms

  • A framework for external governance

    Một khuôn khổ cho quản trị bên ngoài (một cấu trúc hoặc hệ thống quy định cách thức quản lý và giám sát bởi các yếu tố bên ngoài).

    "The new legislation established a robust framework for external governance of public services."

    (Luật mới đã thiết lập một khuôn khổ vững chắc cho việc quản trị bên ngoài các dịch vụ công.)

  • Strengthening external governance mechanisms

    Tăng cường các cơ chế quản trị bên ngoài (cải thiện hoặc củng cố các phương tiện, hệ thống hoặc quy trình mà qua đó sự quản lý từ bên ngoài được thực hiện).

    "Donors are pushing for strengthening external governance mechanisms in recipient countries to ensure aid effectiveness."

    (Các nhà tài trợ đang thúc đẩy tăng cường các cơ chế quản trị bên ngoài ở các nước nhận viện trợ để đảm bảo hiệu quả viện trợ.)

  • The role of external governance in promoting accountability

    Vai trò của quản trị bên ngoài trong việc thúc đẩy trách nhiệm giải trình (mô tả tầm quan trọng của sự giám sát và ảnh hưởng từ bên ngoài trong việc yêu cầu một tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về hành động của họ).

    "Understanding the role of external governance is crucial for promoting accountability and transparency in public administration."

    (Hiểu rõ vai trò của quản trị bên ngoài là rất quan trọng để thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tính minh bạch trong quản lý hành chính công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external governance

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống mà theo đó một tổ chức được điều hành và kiểm soát bởi các thực thể bên ngoài cấu trúc nội bộ của nó, chẳng hạn như các cơ quan quản lý, cổ đông hoặc kiểm toán viên bên ngoài.

"Effective external governance is crucial for maintaining public trust in financial institutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented external governance policies to ensure compliance.
Công ty đã thực hiện các chính sách quản trị bên ngoài để đảm bảo tuân thủ.
Phủ định
Seldom has such a comprehensive system of external governance been implemented so quickly.
Hiếm khi một hệ thống quản trị bên ngoài toàn diện như vậy được triển khai nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Should external governance fail, what measures will be taken?
Nếu quản trị bên ngoài thất bại, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement external governance to improve transparency.
Công ty sẽ thực hiện quản trị bên ngoài để cải thiện tính minh bạch.
Phủ định
They are not going to change their external governance structure next year.
Họ sẽ không thay đổi cấu trúc quản trị bên ngoài của họ vào năm tới.
Nghi vấn
Will the new regulations affect our external governance policies?
Các quy định mới có ảnh hưởng đến các chính sách quản trị bên ngoài của chúng ta không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers external governance crucial for maintaining investor confidence.
Công ty xem xét quản trị bên ngoài là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Phủ định
The board does not believe external governance is currently necessary.
Hội đồng quản trị không tin rằng quản trị bên ngoài là cần thiết vào lúc này.
Nghi vấn
Does the audit committee prioritize external governance?
Ủy ban kiểm toán có ưu tiên quản trị bên ngoài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely heavily on external governance consultants before establishing its own internal audit department.
Công ty đã từng phụ thuộc rất nhiều vào các cố vấn quản trị bên ngoài trước khi thành lập bộ phận kiểm toán nội bộ của riêng mình.
Phủ định
We didn't use to consider external governance as a critical factor for our startup's success.
Chúng tôi đã không từng xem quản trị bên ngoài là một yếu tố quan trọng cho sự thành công của công ty khởi nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did the organization use to implement stricter external governance policies?
Tổ chức đã từng thực hiện các chính sách quản trị bên ngoài nghiêm ngặt hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external governance".

Chuẩn mực Toàn cầu và Tổ chức Quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'quản trị bên ngoài' thường liên quan đến các chuẩn mực và nguyên tắc do các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới, hoặc OECD thiết lập. Những chuẩn mực này nhằm thúc đẩy quản trị tốt, minh bạch và trách nhiệm giải trình vượt ra ngoài biên giới quốc gia, áp dụng cho các quốc gia, doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ. Ví dụ, các hiệp định thương mại quốc tế hay các thỏa thuận về quyền con người đều là hình thức của quản trị bên ngoài, hướng tới một thế giới có trách nhiệm và hợp tác hơn.

Quản trị Doanh nghiệp và Quyền lợi Các Bên Liên Quan

Trong lĩnh vực doanh nghiệp, 'quản trị bên ngoài' đề cập đến ảnh hưởng của các yếu tố ngoài công ty (như cổ đông độc lập, cơ quan quản lý nhà nước, công đoàn, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng) đối với các quyết định và hoạt động của doanh nghiệp. Điều này phản ánh xu hướng ngày càng tăng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nơi công ty không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn với một phạm vi rộng hơn các bên liên quan, nhằm đảm bảo đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững. Ví dụ, việc bổ nhiệm các thành viên hội đồng quản trị độc lập là một hình thức quản trị bên ngoài để giám sát lợi ích của tất cả các bên liên quan.