internally driven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Motivated or compelled from within oneself; self-motivated.
Vietnamese Meaning
Được thúc đẩy hoặc thôi thúc từ bên trong bản thân; tự tạo động lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an internally driven student who always strives for excellence."
"Cô ấy là một sinh viên có động lực nội tại, người luôn cố gắng để đạt được sự xuất sắc."
-
"Internally driven individuals are more likely to succeed in the long run."
"Những cá nhân có động lực nội tại có nhiều khả năng thành công hơn về lâu dài."
-
"The company seeks employees who are internally driven and proactive."
"Công ty tìm kiếm những nhân viên có động lực nội tại và chủ động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | internal | Nội bộ, bên trong |
| Adverb | internally | Một cách nội bộ, từ bên trong |
| Verb | internalize | Nội tâm hóa, tiếp thu và biến thành của mình |
| Noun | internalization | Sự nội tâm hóa, sự tiếp thu |
| Verb | drive | Thúc đẩy, điều khiển; lái xe |
| Noun | drive | Sự thúc đẩy, động lực; chuyến đi |
| Noun | driver | Người lái xe; yếu tố thúc đẩy |
| Adjective | driving | Có tính thúc đẩy, là động lực chính |
| Adjective | driven | Bị thúc đẩy, có động lực (thường mạnh mẽ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc của động lực đến từ bên trong cá nhân, trái ngược với các yếu tố bên ngoài như phần thưởng hoặc áp lực từ người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tính kỷ luật cao, có mục tiêu rõ ràng và không cần sự thúc đẩy liên tục từ bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply internally driven (được thúc đẩy sâu sắc từ bên trong)
-
intrinsically intrinsically internally driven (có động lực nội tại bẩm sinh)
-
highly highly internally driven (có động lực nội tại rất cao)
-
individual an internally driven individual (một cá nhân có động lực nội tại)
-
motivation internally driven motivation (động lực nội tại)
-
desire an internally driven desire (một khao khát từ bên trong)
-
process an internally driven process (một quy trình tự thân vận động)
-
be be internally driven (có động lực từ bên trong)
-
become become internally driven (trở nên có động lực nội tại)
-
remain remain internally driven (duy trì động lực nội tại)
Idioms
-
be internally driven by a passion
được thúc đẩy từ bên trong bởi một niềm đam mê
"She is internally driven by a passion for helping others, not by the desire for fame."
(Cô ấy được thúc đẩy từ bên trong bởi niềm đam mê giúp đỡ người khác, chứ không phải bởi khát khao danh vọng.)
-
an internally driven individual
một cá nhân có động lực nội tại
"The most successful entrepreneurs are often internally driven individuals who pursue their vision relentlessly."
(Những doanh nhân thành công nhất thường là những cá nhân có động lực nội tại, theo đuổi tầm nhìn của họ một cách không ngừng nghỉ.)
-
set internally driven goals
đặt ra các mục tiêu tự thân
"Instead of waiting for external pressure, effective leaders set internally driven goals for their teams."
(Thay vì chờ đợi áp lực bên ngoài, các nhà lãnh đạo hiệu quả tự đặt ra các mục tiêu tự thân cho đội nhóm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internally driven
Tính từĐược thúc đẩy hoặc thôi thúc từ bên trong bản thân; tự tạo động lực.
"She is an internally driven student who always strives for excellence."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more internally driven, she would have achieved her goals sooner. |
Nếu cô ấy có động lực từ bên trong hơn, cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình sớm hơn. |
| Phủ định | If he hadn't been so internally driven, he might not have pushed himself so hard and avoided burnout. |
Nếu anh ấy không có động lực từ bên trong như vậy, anh ấy có lẽ đã không thúc ép bản thân quá nhiều và tránh được kiệt sức. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she had been more internally driven? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy có động lực từ bên trong hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally driven".
