(Top Banner Ad)
internally driven
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

internally driven

UK: /ɪnˈtɜːnəli ˈdrɪvn̩/ • US: /ɪnˈtɜːrnəli ˈdrɪvn̩/

Nghĩa tiếng Việt

có động lực nội tại tự thân vận động tự giác tự thúc đẩy bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Motivated or compelled from within oneself; self-motivated.

Vietnamese Meaning

Được thúc đẩy hoặc thôi thúc từ bên trong bản thân; tự tạo động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an internally driven student who always strives for excellence."

    "Cô ấy là một sinh viên có động lực nội tại, người luôn cố gắng để đạt được sự xuất sắc."

  • "Internally driven individuals are more likely to succeed in the long run."

    "Những cá nhân có động lực nội tại có nhiều khả năng thành công hơn về lâu dài."

  • "The company seeks employees who are internally driven and proactive."

    "Công ty tìm kiếm những nhân viên có động lực nội tại và chủ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal Nội bộ, bên trong
Adverb internally Một cách nội bộ, từ bên trong
Verb internalize Nội tâm hóa, tiếp thu và biến thành của mình
Noun internalization Sự nội tâm hóa, sự tiếp thu
Verb drive Thúc đẩy, điều khiển; lái xe
Noun drive Sự thúc đẩy, động lực; chuyến đi
Noun driver Người lái xe; yếu tố thúc đẩy
Adjective driving Có tính thúc đẩy, là động lực chính
Adjective driven Bị thúc đẩy, có động lực (thường mạnh mẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus (for 'internal')
Proto-Germanic
*dribaną (for 'driven')
Old English
drīfan (for 'driven')
Modern English
internal + driven (compound adjective)

Nguồn gốc và Ý nghĩa

Cụm từ "internally driven" là sự kết hợp của "internal" (nội tại, bên trong), có nguồn gốc từ tiếng Latin "internus", và "driven" (được thúc đẩy, có động lực), là phân từ quá khứ của động từ "drive", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "drīfan". Cụm từ này mô tả một động lực, một sức mạnh hoặc một đặc tính xuất phát từ chính bản thân một người hay một sự vật, chứ không phải từ áp lực hay các yếu tố bên ngoài. Nó thường gắn liền với những yếu tố như niềm đam mê cá nhân, giá trị nội tại hoặc các mục tiêu tự thân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc của động lực đến từ bên trong cá nhân, trái ngược với các yếu tố bên ngoài như phần thưởng hoặc áp lực từ người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có tính kỷ luật cao, có mục tiêu rõ ràng và không cần sự thúc đẩy liên tục từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internally driven
  • deeply deeply internally driven
    (được thúc đẩy sâu sắc từ bên trong)
  • intrinsically intrinsically internally driven
    (có động lực nội tại bẩm sinh)
  • highly highly internally driven
    (có động lực nội tại rất cao)
Noun + internally driven
  • individual an internally driven individual
    (một cá nhân có động lực nội tại)
  • motivation internally driven motivation
    (động lực nội tại)
  • desire an internally driven desire
    (một khao khát từ bên trong)
  • process an internally driven process
    (một quy trình tự thân vận động)
Verb + internally driven
  • be be internally driven
    (có động lực từ bên trong)
  • become become internally driven
    (trở nên có động lực nội tại)
  • remain remain internally driven
    (duy trì động lực nội tại)

Idioms

  • be internally driven by a passion

    được thúc đẩy từ bên trong bởi một niềm đam mê

    "She is internally driven by a passion for helping others, not by the desire for fame."

    (Cô ấy được thúc đẩy từ bên trong bởi niềm đam mê giúp đỡ người khác, chứ không phải bởi khát khao danh vọng.)

  • an internally driven individual

    một cá nhân có động lực nội tại

    "The most successful entrepreneurs are often internally driven individuals who pursue their vision relentlessly."

    (Những doanh nhân thành công nhất thường là những cá nhân có động lực nội tại, theo đuổi tầm nhìn của họ một cách không ngừng nghỉ.)

  • set internally driven goals

    đặt ra các mục tiêu tự thân

    "Instead of waiting for external pressure, effective leaders set internally driven goals for their teams."

    (Thay vì chờ đợi áp lực bên ngoài, các nhà lãnh đạo hiệu quả tự đặt ra các mục tiêu tự thân cho đội nhóm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internally driven

Tính từ
Lật mặt

Được thúc đẩy hoặc thôi thúc từ bên trong bản thân; tự tạo động lực.

"She is an internally driven student who always strives for excellence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more internally driven, she would have achieved her goals sooner.
Nếu cô ấy có động lực từ bên trong hơn, cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình sớm hơn.
Phủ định
If he hadn't been so internally driven, he might not have pushed himself so hard and avoided burnout.
Nếu anh ấy không có động lực từ bên trong như vậy, anh ấy có lẽ đã không thúc ép bản thân quá nhiều và tránh được kiệt sức.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had been more internally driven?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy có động lực từ bên trong hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally driven".

Động lực nội tại (Intrinsic Motivation)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory), "động lực nội tại" là yếu tố thúc đẩy hành vi xuất phát từ sự hứng thú, niềm vui và sự thỏa mãn bên trong của bản thân người thực hiện, chứ không phải từ phần thưởng hay áp lực bên ngoài. "Internally driven" thể hiện rất rõ khái niệm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chủ, tự quyết và theo đuổi những gì có ý nghĩa với cá nhân.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm "tư duy phát triển" của nhà tâm lý học Carol Dweck chỉ ra niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của một người có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, chứ không phải là những đặc điểm cố định. Một người có tính cách "internally driven" thường sở hữu tư duy phát triển mạnh mẽ, bởi họ tin vào tiềm năng của bản thân, chủ động tìm kiếm các thử thách để học hỏi và tiến bộ, không ngại đối mặt với thất bại.