(Top Banner Ad)
scored
B1
Động từ B1 Tổng quát

scored

UK: /skɔːd/ • US: /skɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ghi bàn ghi điểm đạt được thành công soạn nhạc khía rạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

past simple and past participle of score: to win points in a game or competition; to succeed in achieving something; to write music for a film or play

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của score: ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi; thành công trong việc đạt được điều gì đó; soạn nhạc cho một bộ phim hoặc vở kịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team scored three goals in the first half."

    "Đội của chúng tôi đã ghi ba bàn trong hiệp một."

  • "She scored high on the exam."

    "Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi."

  • "The movie was scored by a famous composer."

    "Bộ phim được soạn nhạc bởi một nhà soạn nhạc nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun score điểm số, tỷ số, kết quả
Noun scorer người ghi bàn/điểm
Noun scoring sự ghi điểm/bàn thắng
Adjective scoreless không ghi bàn/điểm (thường dùng trong thể thao)
Verb score ghi điểm/bàn thắng, đạt được
Verb underscore gạch chân, nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurō
Old English
scoru
Middle English
scor
Modern English
score (verb/noun)

Nguồn gốc 'Ghi Dấu' và 'Tính Điểm'

Từ 'score' (và dạng quá khứ 'scored') bắt nguồn từ một từ tiếng Proto-Indo-European cổ có nghĩa là 'cắt' hoặc 'khắc'. Trong tiếng Anh cổ, 'scoru' dùng để chỉ một vết khắc hay vết khía trên gỗ hoặc xương để giữ số đếm, ví dụ như đếm số cừu hoặc số thùng bia. Vết khắc này sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một nhóm hai mươi' (vì thường dùng 20 vết khắc làm một đơn vị), rồi dần dần chuyển sang nghĩa 'một kết quả' hoặc 'tổng số điểm' trong các trò chơi và cuộc thi. Cuối cùng, nó trở thành động từ 'ghi điểm' hoặc 'ghi bàn' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"Scored" thường được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa đen (ghi điểm) hoặc nghĩa bóng (thành công, đạt được). Khi nói về âm nhạc, nó có nghĩa là sáng tác hoặc viết nhạc cho một tác phẩm.

Prepositions

against for

Ví dụ: 'scored against' có nghĩa là ghi điểm trước đối thủ (trong thể thao). 'Scored for' có nghĩa là soạn nhạc cho (một tác phẩm). Ví dụ: The movie was scored for orchestra.

Collocations (Từ đi kèm)

Scored + Noun (Object)
  • goal scored a goal
    (ghi bàn thắng)
  • points scored points
    (ghi điểm)
  • victory scored a victory
    (giành chiến thắng)
  • hit scored a hit
    (thành công, gây ấn tượng (nghĩa bóng))
  • deal scored a great deal
    (đạt được một thỏa thuận tốt)
Adverb + Scored (as a past participle adjective)
  • highly highly scored
    (được chấm điểm cao, đạt điểm cao)
  • poorly poorly scored
    (bị chấm điểm thấp, đạt điểm kém)
  • well well-scored
    (được chấm điểm tốt, ghi điểm khéo léo)
Auxiliary Verb + Scored
  • has has scored
    (đã ghi (điểm/bàn), đã đạt được (thể hiện trong thì hiện tại hoàn thành))
  • was was scored
    (đã được ghi (điểm/bàn), đã được đánh giá (thể bị động))
  • could have could have scored
    (lẽ ra đã có thể ghi (điểm/bàn) (thể hiện khả năng đã không xảy ra trong quá khứ))

Idioms

  • score a hit

    thành công trong việc gì đó, gây ấn tượng mạnh, tạo dấu ấn

    "Her new book really scored a hit with readers."

    (Cuốn sách mới của cô ấy thực sự đã tạo được ấn tượng mạnh với độc giả.)

  • score big

    thành công lớn, đạt được kết quả xuất sắc hoặc lợi ích lớn

    "The company scored big with its innovative new product."

    (Công ty đã gặt hái thành công lớn với sản phẩm mới đầy sáng tạo của mình.)

  • score points with someone

    lấy lòng ai đó, ghi điểm trong mắt ai đó bằng cách làm điều gì đó tốt đẹp

    "He tried to score points with his boss by volunteering for extra work."

    (Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách xung phong làm thêm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scored

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của score: ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi; thành công trong việc đạt được điều gì đó; soạn nhạc cho một bộ phim hoặc vở kịch.

"Our team scored three goals in the first half."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The player who scored the winning goal, which was a spectacular shot, became an instant celebrity.
Cầu thủ người đã ghi bàn thắng quyết định, đó là một cú sút ngoạn mục, đã trở thành một người nổi tiếng ngay lập tức.
Phủ định
The team, which had not scored in the previous three games, finally found their rhythm.
Đội bóng, đội đã không ghi bàn trong ba trận đấu trước, cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của họ.
Nghi vấn
Was it the striker whose powerful kick scored the only goal of the match, securing their victory?
Có phải tiền đạo, người có cú đá mạnh mẽ đã ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu, đảm bảo chiến thắng cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scored".

Vai trò trong Thể thao và Cạnh tranh

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'scoring' (ghi điểm/ghi bàn) là trọng tâm của hầu hết các môn thể thao và trò chơi cạnh tranh. Việc ghi được điểm số quyết định thắng thua, tạo nên kịch tính và ý nghĩa của cuộc đấu. Cảm giác 'scored' một bàn thắng quan trọng hay một điểm quyết định là khoảnh khắc đỉnh cao của người chơi và đội bóng, thường được tôn vinh.

Biểu tượng của Thành tựu và Sự May Mắn

Ngoài nghĩa đen, 'scored' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc đạt được thành công, may mắn hoặc một điều gì đó mong muốn. Chẳng hạn, 'to score a good deal' nghĩa là có được một thỏa thuận tốt, hay trong tiếng lóng, 'scored a date' có nghĩa là đã thành công trong việc hẹn hò. Nó phản ánh một cách nhìn nhận sự thành công cá nhân trong đời sống hàng ngày, từ học tập đến các mối quan hệ xã hội.