scored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
past simple and past participle of score: to win points in a game or competition; to succeed in achieving something; to write music for a film or play
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của score: ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi; thành công trong việc đạt được điều gì đó; soạn nhạc cho một bộ phim hoặc vở kịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team scored three goals in the first half."
"Đội của chúng tôi đã ghi ba bàn trong hiệp một."
-
"She scored high on the exam."
"Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi."
-
"The movie was scored by a famous composer."
"Bộ phim được soạn nhạc bởi một nhà soạn nhạc nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | score | điểm số, tỷ số, kết quả |
| Noun | scorer | người ghi bàn/điểm |
| Noun | scoring | sự ghi điểm/bàn thắng |
| Adjective | scoreless | không ghi bàn/điểm (thường dùng trong thể thao) |
| Verb | score | ghi điểm/bàn thắng, đạt được |
| Verb | underscore | gạch chân, nhấn mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Scored" thường được sử dụng để chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa đen (ghi điểm) hoặc nghĩa bóng (thành công, đạt được). Khi nói về âm nhạc, nó có nghĩa là sáng tác hoặc viết nhạc cho một tác phẩm.
Prepositions
Ví dụ: 'scored against' có nghĩa là ghi điểm trước đối thủ (trong thể thao). 'Scored for' có nghĩa là soạn nhạc cho (một tác phẩm). Ví dụ: The movie was scored for orchestra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
goal scored a goal (ghi bàn thắng)
-
points scored points (ghi điểm)
-
victory scored a victory (giành chiến thắng)
-
hit scored a hit (thành công, gây ấn tượng (nghĩa bóng))
-
deal scored a great deal (đạt được một thỏa thuận tốt)
-
highly highly scored (được chấm điểm cao, đạt điểm cao)
-
poorly poorly scored (bị chấm điểm thấp, đạt điểm kém)
-
well well-scored (được chấm điểm tốt, ghi điểm khéo léo)
-
has has scored (đã ghi (điểm/bàn), đã đạt được (thể hiện trong thì hiện tại hoàn thành))
-
was was scored (đã được ghi (điểm/bàn), đã được đánh giá (thể bị động))
-
could have could have scored (lẽ ra đã có thể ghi (điểm/bàn) (thể hiện khả năng đã không xảy ra trong quá khứ))
Idioms
-
score a hit
thành công trong việc gì đó, gây ấn tượng mạnh, tạo dấu ấn
"Her new book really scored a hit with readers."
(Cuốn sách mới của cô ấy thực sự đã tạo được ấn tượng mạnh với độc giả.)
-
score big
thành công lớn, đạt được kết quả xuất sắc hoặc lợi ích lớn
"The company scored big with its innovative new product."
(Công ty đã gặt hái thành công lớn với sản phẩm mới đầy sáng tạo của mình.)
-
score points with someone
lấy lòng ai đó, ghi điểm trong mắt ai đó bằng cách làm điều gì đó tốt đẹp
"He tried to score points with his boss by volunteering for extra work."
(Anh ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách xung phong làm thêm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scored
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của score: ghi điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi; thành công trong việc đạt được điều gì đó; soạn nhạc cho một bộ phim hoặc vở kịch.
"Our team scored three goals in the first half."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The player who scored the winning goal, which was a spectacular shot, became an instant celebrity. |
Cầu thủ người đã ghi bàn thắng quyết định, đó là một cú sút ngoạn mục, đã trở thành một người nổi tiếng ngay lập tức. |
| Phủ định | The team, which had not scored in the previous three games, finally found their rhythm. |
Đội bóng, đội đã không ghi bàn trong ba trận đấu trước, cuối cùng đã tìm thấy nhịp điệu của họ. |
| Nghi vấn | Was it the striker whose powerful kick scored the only goal of the match, securing their victory? |
Có phải tiền đạo, người có cú đá mạnh mẽ đã ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu, đảm bảo chiến thắng cho họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scored".
