extreme sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport characterized by a high level of danger, risk, or excitement.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao có tính chất mạo hiểm cao, rủi ro lớn hoặc mang lại cảm giác mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skydiving is an example of an extreme sport."
"Nhảy dù là một ví dụ về môn thể thao mạo hiểm."
-
"Many young people are attracted to extreme sports."
"Nhiều người trẻ bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm."
-
"He suffered a serious injury while participating in an extreme sport."
"Anh ấy bị thương nặng khi tham gia một môn thể thao mạo hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Extreme sport" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thể thao có độ nguy hiểm cao hơn so với các môn thể thao truyền thống. Nó nhấn mạnh yếu tố thử thách bản thân, vượt qua giới hạn và trải nghiệm cảm giác mạnh. Thường liên quan đến tốc độ, độ cao, hoặc những pha nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do extreme sports (chơi/tham gia các môn thể thao mạo hiểm)
-
practice practice extreme sports (tập luyện/thực hành các môn thể thao mạo hiểm)
-
engage in engage in extreme sports (tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm)
-
love love extreme sports (yêu thích các môn thể thao mạo hiểm)
-
thrilling thrilling extreme sport (môn thể thao mạo hiểm đầy kịch tính/hồi hộp)
-
dangerous dangerous extreme sport (môn thể thao mạo hiểm nguy hiểm)
-
adrenaline-pumping adrenaline-pumping extreme sport (môn thể thao mạo hiểm làm tăng adrenaline)
-
fan a fan of extreme sports (một người hâm mộ các môn thể thao mạo hiểm)
-
world the world of extreme sports (thế giới của các môn thể thao mạo hiểm)
Idioms
-
to be into extreme sports
đam mê/thích/chơi các môn thể thao mạo hiểm
"He's really into extreme sports like skydiving and bungee jumping."
(Anh ấy rất đam mê các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù và nhảy bungee.)
-
to push the limits with extreme sports
thúc đẩy/vượt qua giới hạn bản thân với các môn thể thao mạo hiểm
"Many athletes use extreme sports to constantly push their physical and mental limits."
(Nhiều vận động viên sử dụng thể thao mạo hiểm để liên tục vượt qua giới hạn thể chất và tinh thần của họ.)
-
an extreme sport enthusiast/junkie
một người đam mê/nghiện thể thao mạo hiểm
"As an extreme sport enthusiast, she travels the world seeking new challenges."
(Là một người đam mê thể thao mạo hiểm, cô ấy đi khắp thế giới để tìm kiếm những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extreme sport
Danh từMột môn thể thao có tính chất mạo hiểm cao, rủi ro lớn hoặc mang lại cảm giác mạnh.
"Skydiving is an example of an extreme sport."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could participate in extreme sports more often. |
Tôi ước mình có thể tham gia các môn thể thao mạo hiểm thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't been so afraid, I could have tried that extreme sport. |
Giá mà tôi không sợ hãi như vậy, tôi đã có thể thử môn thể thao mạo hiểm đó. |
| Nghi vấn | If only people would stop thinking extreme sports are only for adrenaline junkies! |
Ước gì mọi người ngừng nghĩ rằng các môn thể thao mạo hiểm chỉ dành cho những người nghiện adrenaline! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme sport".
