(Top Banner Ad)
extreme sport
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

extreme sport

UK: /ɪkˈstriːm spɔːt/ • US: /ɪkˈstriːm spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao mạo hiểm môn thể thao cảm giác mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport characterized by a high level of danger, risk, or excitement.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao có tính chất mạo hiểm cao, rủi ro lớn hoặc mang lại cảm giác mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skydiving is an example of an extreme sport."

    "Nhảy dù là một ví dụ về môn thể thao mạo hiểm."

  • "Many young people are attracted to extreme sports."

    "Nhiều người trẻ bị thu hút bởi các môn thể thao mạo hiểm."

  • "He suffered a serious injury while participating in an extreme sport."

    "Anh ấy bị thương nặng khi tham gia một môn thể thao mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực độ, tột cùng; rất nghiêm trọng
Noun extreme điểm cực hạn, sự tột cùng
Adverb extremely vô cùng, cực kỳ
Verb sport thể hiện, phô trương; vui đùa
Noun sportsman/sportswoman/sportsperson vận động viên, người chơi thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Old French
desport
English
sport
English
extreme sport

Nguồn gốc của khái niệm "extreme sport"

Cụm từ "extreme sport" (thể thao mạo hiểm) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20 (những năm 1980-1990) để mô tả các hoạt động thể thao có mức độ nguy hiểm cao, yêu cầu kỹ năng đặc biệt và thường gắn liền với cảm giác mạnh. Chữ "extreme" có nguồn gốc từ tiếng Latin "extremus" (nghĩa là "ngoài cùng, xa nhất"), nhấn mạnh tính chất vượt ra ngoài giới hạn thông thường. Chữ "sport" đến từ tiếng Pháp cổ "desport" (nghĩa là "giải trí, tiêu khiển"). Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thuật ngữ hoàn hảo để chỉ những môn thể thao "cực đoan" thách thức giới hạn.

Usage Note

"Extreme sport" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thể thao có độ nguy hiểm cao hơn so với các môn thể thao truyền thống. Nó nhấn mạnh yếu tố thử thách bản thân, vượt qua giới hạn và trải nghiệm cảm giác mạnh. Thường liên quan đến tốc độ, độ cao, hoặc những pha nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extreme sport
  • do do extreme sports
    (chơi/tham gia các môn thể thao mạo hiểm)
  • practice practice extreme sports
    (tập luyện/thực hành các môn thể thao mạo hiểm)
  • engage in engage in extreme sports
    (tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm)
  • love love extreme sports
    (yêu thích các môn thể thao mạo hiểm)
Adjective + extreme sport
  • thrilling thrilling extreme sport
    (môn thể thao mạo hiểm đầy kịch tính/hồi hộp)
  • dangerous dangerous extreme sport
    (môn thể thao mạo hiểm nguy hiểm)
  • adrenaline-pumping adrenaline-pumping extreme sport
    (môn thể thao mạo hiểm làm tăng adrenaline)
Noun + of extreme sports
  • fan a fan of extreme sports
    (một người hâm mộ các môn thể thao mạo hiểm)
  • world the world of extreme sports
    (thế giới của các môn thể thao mạo hiểm)

Idioms

  • to be into extreme sports

    đam mê/thích/chơi các môn thể thao mạo hiểm

    "He's really into extreme sports like skydiving and bungee jumping."

    (Anh ấy rất đam mê các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù và nhảy bungee.)

  • to push the limits with extreme sports

    thúc đẩy/vượt qua giới hạn bản thân với các môn thể thao mạo hiểm

    "Many athletes use extreme sports to constantly push their physical and mental limits."

    (Nhiều vận động viên sử dụng thể thao mạo hiểm để liên tục vượt qua giới hạn thể chất và tinh thần của họ.)

  • an extreme sport enthusiast/junkie

    một người đam mê/nghiện thể thao mạo hiểm

    "As an extreme sport enthusiast, she travels the world seeking new challenges."

    (Là một người đam mê thể thao mạo hiểm, cô ấy đi khắp thế giới để tìm kiếm những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme sport

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao có tính chất mạo hiểm cao, rủi ro lớn hoặc mang lại cảm giác mạnh.

"Skydiving is an example of an extreme sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could participate in extreme sports more often.
Tôi ước mình có thể tham gia các môn thể thao mạo hiểm thường xuyên hơn.
Phủ định
If only I hadn't been so afraid, I could have tried that extreme sport.
Giá mà tôi không sợ hãi như vậy, tôi đã có thể thử môn thể thao mạo hiểm đó.
Nghi vấn
If only people would stop thinking extreme sports are only for adrenaline junkies!
Ước gì mọi người ngừng nghĩ rằng các môn thể thao mạo hiểm chỉ dành cho những người nghiện adrenaline!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme sport".

Sức hấp dẫn của cảm giác mạnh

Thể thao mạo hiểm thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh, adrenaline và muốn vượt qua nỗi sợ hãi của bản thân. Nó thường liên quan đến việc đối mặt với những thử thách thể chất và tinh thần khắc nghiệt, mang lại cảm giác thành tựu và sự tự do tột độ.

Sự phát triển nhờ truyền thông và tài trợ

Sự phổ biến của thể thao mạo hiểm đã tăng vọt từ cuối thế kỷ 20, phần lớn nhờ vào các sự kiện lớn như X Games và sự tài trợ mạnh mẽ từ các thương hiệu như Red Bull. Điều này đã giúp đưa các môn thể thao này đến gần hơn với công chúng và tạo ra những ngôi sao thể thao mới.