(Top Banner Ad)
adventure sport
B1
Noun B1 Thể thao, Du lịch

adventure sport

UK: /ədˈven.tʃər spɔːt/ • US: /ədˈven.tʃɚ spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao mạo hiểm môn thể thao mạo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sporting activity involving risk or physical danger.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động thể thao liên quan đến rủi ro hoặc nguy hiểm về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rock climbing is a popular adventure sport."

    "Leo núi là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến."

  • "More people are taking up adventure sports."

    "Ngày càng có nhiều người tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm."

  • "Adventure sports can be dangerous if not practiced safely."

    "Các môn thể thao mạo hiểm có thể nguy hiểm nếu không được thực hành một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun adventurer người phiêu lưu, nhà thám hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách mạo hiểm, phiêu lưu

Synonyms

extreme sport (thể thao mạo hiểm)action sport (thể thao hành động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura ('a thing about to happen')
Old French
aventure ('chance, accident, occurrence')
Old French
desporter ('to carry away, to amuse')
Middle English
adventure + sporten
Modern English
adventure sport

Nguồn gốc của 'Adventure'

Từ 'adventure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'một điều sắp xảy ra'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một sự kiện bất ngờ, không phân biệt tốt xấu. Theo thời gian, nó dần mang ý nghĩa về một trải nghiệm táo bạo, ly kỳ và thường là đầy rủi ro, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' là dạng rút gọn của 'disport' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển'. Nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Pháp cổ 'desporter', nghĩa là 'mang đi'. Ý tưởng là thể thao 'mang chúng ta đi' khỏi những lo toan, muộn phiền của công việc và cuộc sống thường ngày.

Usage Note

Thuật ngữ 'adventure sport' nhấn mạnh yếu tố mạo hiểm và thử thách thể chất hơn là các môn thể thao thông thường. Nó thường liên quan đến việc khám phá những địa điểm mới và vượt qua giới hạn bản thân. Khác với 'extreme sport' ở chỗ 'adventure sport' có thể bao gồm các hoạt động ít nguy hiểm hơn và chú trọng hơn vào yếu tố khám phá, trải nghiệm.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia vào một môn thể thao mạo hiểm cụ thể (e.g., 'He is interested in adventure sport'). Sử dụng 'of' để mô tả một đặc tính của môn thể thao (e.g., 'The thrill of adventure sport').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure sport
  • extreme adventure sport
    (môn thể thao mạo hiểm cực độ)
  • popular adventure sport
    (môn thể thao mạo hiểm phổ biến)
  • outdoor adventure sport
    (môn thể thao mạo hiểm ngoài trời)
Verb + adventure sport
  • try an adventure sport
    (thử một môn thể thao mạo hiểm)
  • do / play an adventure sport
    (chơi một môn thể thao mạo hiểm)
  • be into adventure sports
    (say mê các môn thể thao mạo hiểm)
Noun + of + adventure sport
  • the thrill of adventure sports
    (cảm giác mạnh của các môn thể thao mạo hiểm)
  • the risk of adventure sports
    (sự rủi ro của các môn thể thao mạo hiểm)
  • a love of adventure sports
    (tình yêu đối với các môn thể thao mạo hiểm)

Idioms

  • an appetite for adventure sports

    Niềm đam mê mãnh liệt với các môn thể thao mạo hiểm; khao khát tìm kiếm sự phấn khích và thử thách.

    "You need a real appetite for adventure sports to try something like base jumping."

    (Bạn cần phải có một niềm đam mê mãnh liệt với thể thao mạo hiểm mới dám thử một thứ như nhảy dù BASE.)

  • get your fix of adventure sports

    Thỏa mãn cơn ghiền/sự yêu thích của bạn đối với các môn thể thao mạo hiểm.

    "Every winter, he goes to the Alps to get his fix of adventure sports like skiing and snowboarding."

    (Mỗi mùa đông, anh ấy đều đến dãy Alps để thỏa mãn đam mê với các môn thể thao mạo hiểm như trượt tuyết và trượt ván tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure sport

Noun
Lật mặt

Một hoạt động thể thao liên quan đến rủi ro hoặc nguy hiểm về thể chất.

"Rock climbing is a popular adventure sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys participating in adventure sports.
Anh ấy thích tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm.
Phủ định
She doesn't mind trying adventure sports.
Cô ấy không ngại thử các môn thể thao mạo hiểm.
Nghi vấn
Do you consider taking up adventure sports?
Bạn có cân nhắc việc tham gia các môn thể thao mạo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure sport".

Sự trỗi dậy của Thể thao Cực đoan (X Games)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt từ thập niên 90, các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván, trượt ván tuyết và xe đạp địa hình (BMX) trở nên cực kỳ phổ biến. Chúng không chỉ là hoạt động thể chất mà còn là một phần của văn hóa giới trẻ, đề cao sự tự do, sáng tạo và thể hiện cá tính. Sự kiện X Games do ESPN tổ chức đã biến các vận động viên này thành những ngôi sao quốc tế.

Du lịch Mạo hiểm (Adventure Tourism)

Niềm đam mê thể thao mạo hiểm đã tạo ra một ngành công nghiệp du lịch khổng lồ. Nhiều người phương Tây đi du lịch không chỉ để nghỉ dưỡng mà còn để tìm kiếm trải nghiệm. Họ sẵn sàng đến New Zealand để nhảy bungee, đến Nepal để leo núi Himalaya, hay đến Costa Rica để lướt sóng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa: coi trọng việc tích lũy trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.