(Top Banner Ad)
holy orders
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Tôn giáo (Kitô giáo)

holy orders

UK: /ˌhəʊli ˈɔːdəz/ • US: /ˌhoʊli ˈɔrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

chức thánh bí tích truyền chức thánh phong chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sacrament or rite by which ministers of religion are ordained to their specific role within the Church.

Vietnamese Meaning

Bí tích hoặc nghi lễ mà qua đó các thừa tác viên tôn giáo được phong chức vào vai trò cụ thể của họ trong Giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received holy orders in a solemn ceremony at the cathedral."

    "Ông đã nhận chức thánh trong một buổi lễ trang trọng tại nhà thờ lớn."

  • "The bishop conferred holy orders on the new priests."

    "Đức giám mục đã trao chức thánh cho các tân linh mục."

  • "Many young men are called to holy orders."

    "Nhiều thanh niên được kêu gọi vào chức thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiness sự thánh thiện, sự linh thiêng
Verb hallow làm cho thiêng liêng, tôn sùng
Adjective hallowed được tôn kính, thiêng liêng
Noun order trật tự, mệnh lệnh, cấp bậc
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun ordination sự thụ phong chức thánh
Verb ordain thụ phong chức thánh, ban chức thánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Kitô giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailagaz
Old English
hālig
Middle English
holi
Modern English
holy
Latin
ōrdō
Old French
ordre
Middle English
ordre
Modern English
orders

Nguồn gốc 'chức thánh'

Cụm từ 'holy orders' (chức thánh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Holy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hālig', nghĩa là 'thánh thiện, thiêng liêng', liên quan đến sự toàn vẹn và sức khỏe. 'Orders' đến từ tiếng Latin 'ōrdō', ban đầu có nghĩa là 'hàng, cấp bậc, trật tự'. Trong ngữ cảnh Kitô giáo, 'ōrdō' bắt đầu được dùng để chỉ các cấp bậc trong giáo sĩ. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên khái niệm 'chức thánh' – các cấp bậc thiêng liêng trong giáo hội.

Usage Note

Cụm từ này chỉ việc phong chức cho các chức phẩm trong Giáo hội, như linh mục, phó tế, giám mục. Nó bao gồm cả quá trình và trạng thái sau khi được phong chức. Không nên nhầm lẫn với các 'religious orders' (dòng tu).

Prepositions

in to

‘In’ thường được sử dụng để nói về việc thụ phong một người vào chức phẩm nào đó (e.g., ‘He was ordained in holy orders’). ‘To’ có thể được sử dụng để nói về sự kêu gọi hoặc hướng tới việc gia nhập (e.g., ‘His path led him to holy orders’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holy orders
  • take take holy orders
    (thụ phong chức thánh, gia nhập hàng giáo sĩ)
  • enter enter holy orders
    (bắt đầu cuộc đời giáo sĩ, thụ phong chức thánh)
  • receive receive holy orders
    (nhận chức thánh, được thụ phong)
  • be in be in holy orders
    (đang giữ chức thánh, là giáo sĩ)
Adjective + holy orders
  • major major holy orders
    (các chức thánh chính (ví dụ: linh mục, phó tế))
  • minor minor holy orders
    (các chức thánh phụ (trong lịch sử Công giáo, nay hầu như không còn))

Idioms

  • take holy orders

    Thụ phong chức thánh; trở thành linh mục, phó tế, hoặc giám mục.

    "He decided to take holy orders after graduating from the seminary."

    (Anh ấy quyết định thụ phong chức thánh sau khi tốt nghiệp chủng viện.)

  • be in holy orders

    Đang giữ chức thánh; là một thành viên của hàng giáo sĩ.

    "Father Michael has been in holy orders for over twenty years."

    (Cha Michael đã giữ chức thánh hơn hai mươi năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy orders

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Bí tích hoặc nghi lễ mà qua đó các thừa tác viên tôn giáo được phong chức vào vai trò cụ thể của họ trong Giáo hội.

"He received holy orders in a solemn ceremony at the cathedral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will enter holy orders next year.
Anh ấy sẽ gia nhập hàng ngũ tu sĩ vào năm tới.
Phủ định
She is not going to take holy orders; she has other plans.
Cô ấy sẽ không gia nhập hàng ngũ tu sĩ; cô ấy có những kế hoạch khác.
Nghi vấn
Will they consider holy orders after their studies?
Liệu họ có cân nhắc việc gia nhập hàng ngũ tu sĩ sau khi học xong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy orders".

Chức Thánh và Bí Tích Truyền Chức Thánh

Trong nhiều giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, Anh giáo và Chính thống giáo, 'holy orders' không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là một bí tích (sacrament) – Bí Tích Truyền Chức Thánh. Qua bí tích này, một người nam được ban quyền năng thiêng liêng và nhiệm vụ để phục vụ Giáo hội với tư cách là phó tế, linh mục, hoặc giám mục, thể hiện sự hiến dâng trọn đời cho Chúa.

Yêu cầu độc thân và lời khấn

Ở Giáo hội Công giáo Rôma, những người nam thụ phong chức linh mục và giám mục phải giữ lời khấn độc thân (celibacy), nghĩa là không được kết hôn để có thể hoàn toàn dâng hiến cho sứ vụ phục vụ Chúa và Giáo hội. Đây là một truyền thống lâu đời và có ý nghĩa sâu sắc trong giáo lý Công giáo.